(Top Banner Ad)
uppermost surface
B2
Tính từ + Danh từ B2 Khoa học tự nhiên, Kỹ thuật, Mô tả chung

uppermost surface

UK: /ˈʌpəməʊst ˈsɜːfɪs/ • US: /ˈʌpərˌmoʊst ˈsɜːrfɪs/

Nghĩa tiếng Việt

bề mặt trên cùng lớp bề mặt trên cùng phần trên cùng của bề mặt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Uppermost" means highest in place or position. "Surface" refers to the outer boundary or face of an object.

Vietnamese Meaning

"Uppermost" có nghĩa là cao nhất về vị trí hoặc địa điểm. "Surface" đề cập đến bề mặt ngoài hoặc mặt của một vật thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The snow covered the uppermost surface of the roof."

    "Tuyết bao phủ bề mặt trên cùng của mái nhà."

  • "The uppermost surface of the cake was decorated with frosting."

    "Bề mặt trên cùng của chiếc bánh được trang trí bằng kem."

  • "Scientists examined the uppermost surface of the glacier."

    "Các nhà khoa học đã kiểm tra bề mặt trên cùng của sông băng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective upper phần trên, cao hơn
Adverb up lên, trên
Noun top đỉnh, chóp, mặt trên
Noun surface bề mặt
Verb surface nổi lên, lộ ra

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học tự nhiên, Kỹ thuật, Mô tả chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*upp-
Old English
upp
Middle English
uppe
Modern English
up
Middle English
-most (suffix)
Latin
superficies (super- 'over', facies 'face')
Old French
surface
Middle English
surface

Nguồn gốc 'uppermost surface'

'Uppermost surface' là một cụm từ ghép trong tiếng Anh hiện đại. 'Uppermost' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'uppa' (lên) kết hợp với hậu tố so sánh hơn '-er' và hậu tố so sánh nhất '-most', tạo thành nghĩa 'cao nhất, trên cùng'. Từ 'surface' (bề mặt) lại có một hành trình khác, bắt nguồn từ từ Latin 'superficies', có nghĩa là 'trên mặt' ('super' là 'trên' và 'facies' là 'mặt'). Sau đó, từ này đi vào tiếng Pháp cổ và cuối cùng là tiếng Anh. Khi kết hợp lại, 'uppermost surface' mô tả chính xác phần cao nhất, nhìn thấy được của một vật thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả phần trên cùng của một vật thể hoặc một khu vực. Nó nhấn mạnh vị trí cao nhất và thường mang tính chất miêu tả. Sự khác biệt với các từ như "top surface" nằm ở chỗ "uppermost" có thể nhấn mạnh thứ tự hoặc mức độ cao hơn so với những thứ khác.

Prepositions

of on

"of" được sử dụng để chỉ ra rằng bề mặt là một phần của một vật thể lớn hơn (ví dụ: "the uppermost surface of the mountain"). "on" được sử dụng để chỉ ra vị trí trên bề mặt (ví dụ: "the dust on the uppermost surface").

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + uppermost surface
  • smooth smooth uppermost surface
    (bề mặt trên cùng nhẵn bóng)
  • rough rough uppermost surface
    (bề mặt trên cùng gồ ghề)
  • flat flat uppermost surface
    (bề mặt trên cùng phẳng)
  • visible visible uppermost surface
    (bề mặt trên cùng có thể nhìn thấy)
Động từ + uppermost surface
  • reach reach the uppermost surface
    (chạm tới bề mặt trên cùng)
  • cover cover the uppermost surface
    (che phủ bề mặt trên cùng)
  • clean clean the uppermost surface
    (làm sạch bề mặt trên cùng)
Giới từ + uppermost surface
  • on on the uppermost surface
    (trên bề mặt trên cùng)
  • beneath beneath the uppermost surface
    (bên dưới bề mặt trên cùng)

Idioms

  • on the uppermost surface

    trên bề mặt trên cùng (của một vật gì đó); cũng có thể ám chỉ những gì dễ thấy nhất, rõ ràng nhất.

    "Dust had settled on the uppermost surface of the old book."

    (Bụi đã bám trên bề mặt trên cùng của cuốn sách cũ.)

  • reach the uppermost surface

    đạt đến bề mặt trên cùng; có thể dùng để chỉ việc đạt đến điểm cao nhất về mặt vật lý hoặc đạt đến mức độ hiểu biết sâu sắc nhất về một vấn đề.

    "The divers struggled to reach the uppermost surface after their equipment malfunctioned."

    (Các thợ lặn đã phải vật lộn để nổi lên bề mặt trên cùng sau khi thiết bị của họ gặp sự cố.)

  • what lies on the uppermost surface

    những gì nằm trên bề mặt trên cùng; thường dùng để chỉ những khía cạnh dễ nhìn thấy, nông cạn của một vấn đề, đối lập với những thứ ẩn sâu bên trong.

    "We must look beyond what lies on the uppermost surface to understand the true problem."

    (Chúng ta phải nhìn xa hơn những gì nằm trên bề mặt trên cùng để hiểu vấn đề thực sự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uppermost surface

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Uppermost" có nghĩa là cao nhất về vị trí hoặc địa điểm. "Surface" đề cập đến bề mặt ngoài hoặc mặt của một vật thể.

"The snow covered the uppermost surface of the roof."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you place an object on the uppermost surface of the table, it is usually visible.
Nếu bạn đặt một vật lên bề mặt trên cùng của bàn, nó thường có thể nhìn thấy được.
Phủ định
If the uppermost surface is not cleaned regularly, it doesn't stay dust-free.
Nếu bề mặt trên cùng không được làm sạch thường xuyên, nó không giữ được tình trạng không bụi.
Nghi vấn
If there is a spill, does the uppermost surface get stained?
Nếu có sự cố tràn, bề mặt trên cùng có bị ố không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The building's uppermost surface was covered in solar panels.
Bề mặt trên cùng của tòa nhà được bao phủ bởi các tấm pin mặt trời.
Phủ định
The mountain's uppermost surface wasn't visible due to the thick fog.
Bề mặt trên cùng của ngọn núi không thể nhìn thấy do sương mù dày đặc.
Nghi vấn
Was the table's uppermost surface cleaned properly?
Bề mặt trên cùng của bàn đã được làm sạch đúng cách chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uppermost surface".

Bề mặt và Ấn tượng Đầu tiên

Trong nhiều nền văn hóa, bề mặt trên cùng của một vật thể, một người hoặc một tình huống thường là điều đầu tiên chúng ta tiếp xúc và đánh giá. Điều này liên quan đến khái niệm 'ấn tượng đầu tiên' (first impression), nơi vẻ ngoài hay 'bề mặt' bên ngoài có thể ảnh hưởng lớn đến cách chúng ta nhìn nhận và tương tác. Tuy nhiên, cũng có một nhận thức chung rằng 'không nên đánh giá một cuốn sách qua bìa của nó' (don't judge a book by its cover), ngụ ý rằng cái 'bề mặt trên cùng' có thể không tiết lộ toàn bộ sự thật bên trong.

Ẩn chứa hay Lộ Diện

Khái niệm 'uppermost surface' cũng thường đi kèm với ý tưởng về những gì bị che giấu bên dưới. Trong văn hóa phương Tây, có sự tò mò và giá trị đặt vào việc khám phá những 'chiều sâu' ẩn mình, vượt ra ngoài những gì hiển thị trên 'bề mặt trên cùng'. Ví dụ, trong nghệ thuật, khoa học hay tâm lý học, người ta thường tìm cách 'vượt qua bề mặt' để hiểu rõ bản chất cốt lõi của vấn đề.