(Top Banner Ad)
lowermost surface
B2
Danh từ B2 Khoa học, Kỹ thuật, Địa lý

lowermost surface

UK: /ˌləʊəˈməʊst ˈsɜːfɪs/ • US: /ˌloʊərˈmoʊst ˈsɜːrfɪs/

Nghĩa tiếng Việt

bề mặt dưới cùng nhất lớp dưới cùng mặt đáy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The lowest or bottommost exposed area or layer of something.

Vietnamese Meaning

Bề mặt thấp nhất hoặc lớp dưới cùng của một vật gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lowermost surface of the rock showed signs of significant erosion."

    "Bề mặt dưới cùng của tảng đá cho thấy dấu hiệu bị xói mòn đáng kể."

  • "The researchers analyzed the chemical composition of the lowermost surface of the ancient artifact."

    "Các nhà nghiên cứu đã phân tích thành phần hóa học của bề mặt dưới cùng của cổ vật."

  • "Ensure the lowermost surface is clean before applying the sealant."

    "Đảm bảo bề mặt dưới cùng được sạch sẽ trước khi bôi chất bịt kín."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective lowest thấp nhất
Noun surface bề mặt
Adverb lowly khiêm tốn, hèn mọn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Kỹ thuật, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

English
lowermost surface

Nguồn gốc

Cụm từ 'lowermost surface' là sự kết hợp đơn giản của các từ tiếng Anh. 'Lowest' (thấp nhất) xuất phát từ 'low' (thấp), và 'surface' (bề mặt) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'surface'. Cả hai từ đã được sử dụng rộng rãi trong tiếng Anh trong nhiều thế kỷ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ lớp, khu vực, hoặc bề mặt ở vị trí thấp nhất. Ví dụ, nó có thể được dùng trong địa chất học để mô tả lớp trầm tích dưới cùng, hoặc trong kỹ thuật để chỉ bề mặt đáy của một cấu trúc. Sự khác biệt với 'bottom surface' là 'lowermost' nhấn mạnh vị trí tương đối so với các bề mặt khác, trong khi 'bottom' chỉ đơn giản là mặt đáy.

Prepositions

of on

Với 'of', nó chỉ ra rằng bề mặt là một phần của một vật thể lớn hơn (ví dụ: 'the lowermost surface of the sediment'). Với 'on', nó mô tả vị trí của một cái gì đó nằm trên bề mặt dưới cùng (ví dụ: 'the paint on the lowermost surface').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lowermost surface
  • examine the lowermost surface
    (kiểm tra bề mặt thấp nhất)
  • clean the lowermost surface
    (làm sạch bề mặt thấp nhất)
  • measure the lowermost surface
    (đo đạc bề mặt thấp nhất)
Verb + lowermost surface
  • locate the lowermost surface
    (xác định vị trí bề mặt thấp nhất)
  • touch the lowermost surface
    (chạm vào bề mặt thấp nhất)

Idioms

  • scrape the bottom (of the barrel)

    chọn những thứ tồi tệ nhất hoặc ít giá trị nhất

    "The team is really scraping the bottom of the barrel to find a replacement player."

    (Đội đang phải chọn những người tệ nhất để tìm người thay thế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lowermost surface

Danh từ
Lật mặt

Bề mặt thấp nhất hoặc lớp dưới cùng của một vật gì đó.

"The lowermost surface of the rock showed signs of significant erosion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lowermost surface".

Tầm quan trọng của nền tảng

Trong nhiều nền văn hóa, nền tảng hoặc 'lowermost surface' tượng trưng cho sự khởi đầu, sự ổn định và cơ sở để xây dựng. Điều này có thể liên quan đến các giá trị gia đình, cộng đồng hoặc đạo đức.