(Top Banner Ad)
outermost layer
B2
Danh từ B2 Khoa học, Công nghệ, Tổng quát

outermost layer

UK: /ˈaʊtəˌməʊst ˈleɪə/ • US: /ˈaʊtərˌmoʊst ˈleɪər/

Nghĩa tiếng Việt

lớp ngoài cùng lớp ngoài xa nhất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The external or furthest layer.

Vietnamese Meaning

Lớp ngoài cùng, lớp xa nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Earth's outermost layer is called the crust."

    "Lớp ngoài cùng của Trái Đất được gọi là vỏ Trái Đất."

  • "The outermost layer of the onion is often discarded."

    "Lớp ngoài cùng của củ hành thường bị bỏ đi."

  • "The spacecraft is protected by an outermost layer of heat-resistant material."

    "Tàu vũ trụ được bảo vệ bởi một lớp ngoài cùng bằng vật liệu chịu nhiệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective outer ở ngoài, bên ngoài
Adverb out ra ngoài, bên ngoài
Adjective outside bên ngoài, phía ngoài
Adjective outward hướng ra ngoài, bên ngoài
Verb lay đặt, để (thứ gì đó phẳng ra)
Adjective layered có nhiều lớp, xếp thành lớp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Công nghệ, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ūtera
Old English
-mæst
Old French
lair
Modern English
outermost layer

Nguồn gốc của "Outer" và "-most"

"Outer" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "ūtera", có nghĩa là "ở bên ngoài". Hậu tố "-most" cũng từ tiếng Anh cổ "-mæst", dùng để chỉ cấp độ cao nhất hoặc xa nhất, tương tự như "nhất" trong tiếng Việt. Vì vậy, "outermost" có nghĩa là "ở ngoài cùng nhất" hoặc "tận cùng bên ngoài".

Nguồn gốc của "Layer"

Từ "layer" xuất phát từ tiếng Pháp cổ "lair", có nghĩa là "một cái giường" hoặc "một nơi để nằm". Sau đó, nó du nhập vào tiếng Anh Trung đại thành "leier", dần phát triển thành nghĩa "một lớp vật chất đặt trên một lớp khác". Nó có liên quan đến động từ "lay" (đặt, để) và "lie" (nằm).

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả lớp bề mặt ngoài cùng của một vật thể, cấu trúc hoặc hệ thống. Nó nhấn mạnh vị trí ở xa nhất so với trung tâm hoặc bên trong. 'Outer' chỉ đơn giản là bên ngoài, trong khi 'outermost' nhấn mạnh sự xa nhất về vị trí. Cần phân biệt với 'external layer' có nghĩa là lớp bên ngoài nói chung, không nhất thiết là lớp ngoài cùng.

Prepositions

of

'outermost layer of' thường được sử dụng để chỉ ra rằng 'outermost layer' là một phần của một vật thể hoặc cấu trúc lớn hơn. Ví dụ: 'the outermost layer of the skin'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + outermost layer
  • thin a thin outermost layer
    (một lớp ngoài cùng mỏng)
  • thick a thick outermost layer
    (một lớp ngoài cùng dày)
  • protective a protective outermost layer
    (một lớp ngoài cùng bảo vệ)
  • delicate a delicate outermost layer
    (một lớp ngoài cùng mỏng manh)
Verb + outermost layer
  • forms forms the outermost layer
    (hình thành lớp ngoài cùng)
  • constitutes constitutes the outermost layer
    (cấu thành lớp ngoài cùng)
  • remove remove the outermost layer
    (loại bỏ lớp ngoài cùng)
  • shed shed the outermost layer
    (lột bỏ lớp ngoài cùng (như da động vật))
outermost layer + Prepositional Phrase
  • of the skin the outermost layer of the skin
    (lớp ngoài cùng của da)
  • of the atmosphere the outermost layer of the atmosphere
    (lớp ngoài cùng của khí quyển)
  • of the onion the outermost layer of the onion
    (lớp ngoài cùng của củ hành)

Idioms

  • peel back the outermost layer

    bóc tách lớp ngoài cùng (nghĩa bóng: khám phá, tiết lộ sự thật sâu hơn)

    "To truly understand the issue, we need to peel back the outermost layer of superficial facts."

    (Để thực sự hiểu vấn đề, chúng ta cần bóc tách lớp ngoài cùng của những sự thật hời hợt.)

  • the outermost layer of defense

    lớp phòng thủ ngoài cùng (hàng rào bảo vệ đầu tiên)

    "The immune system provides the body's outermost layer of defense against pathogens."

    (Hệ miễn dịch cung cấp lớp phòng thủ ngoài cùng của cơ thể chống lại mầm bệnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

outermost layer

Danh từ
Lật mặt

Lớp ngoài cùng, lớp xa nhất.

"The Earth's outermost layer is called the crust."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outermost layer".

Lớp vỏ bảo vệ và sự phơi bày

Trong nhiều nền văn hóa, lớp ngoài cùng thường mang ý nghĩa bảo vệ hoặc che giấu. Ví dụ, quần áo truyền thống thường có nhiều lớp để bảo vệ cơ thể khỏi thời tiết hoặc thể hiện địa vị xã hội. Việc 'bóc tách lớp ngoài cùng' (peeling back the outermost layer) thường ẩn dụ cho hành động khám phá sự thật, tiết lộ bản chất bên trong của một người, một vấn đề hoặc một vật thể.

Ẩn dụ củ hành và sự phức tạp

Củ hành (onion) với nhiều lớp vỏ là một ẩn dụ phổ biến trong văn hóa phương Tây để chỉ sự phức tạp của một vấn đề, một tính cách, hoặc một hệ thống. Mỗi khi bạn 'bóc một lớp' (peel a layer), bạn lại khám phá ra một khía cạnh mới, cho đến khi bạn đi sâu vào 'lớp ngoài cùng' (outermost layer) và cuối cùng là phần 'lõi' (core) bên trong. Điều này nhấn mạnh rằng những thứ phức tạp cần được tìm hiểu từng bước một.