uprooting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of removing a plant and its roots from the ground, or the process of displacing people from their homes or communities.
Vietnamese Meaning
Hành động nhổ bỏ một cái cây và rễ của nó khỏi mặt đất, hoặc quá trình di dời người dân khỏi nhà cửa hoặc cộng đồng của họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The uprooting of the ancient forest was a devastating loss."
"Việc nhổ bỏ khu rừng cổ thụ là một mất mát tàn khốc."
-
"The storm caused widespread uprooting of trees."
"Cơn bão gây ra tình trạng cây cối bị bật gốc trên diện rộng."
-
"The uprooting of traditions can lead to social unrest."
"Việc loại bỏ các truyền thống có thể dẫn đến bất ổn xã hội."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi là danh từ, 'uprooting' thường đề cập đến hành động hoặc quá trình. Nó có thể mang nghĩa đen (trong nông nghiệp, làm vườn) hoặc nghĩa bóng (trong xã hội học, tâm lý học). Sự khác biệt nằm ở đối tượng bị 'uproot'.
Prepositions
Uprooting of (something): Nhổ bỏ cái gì đó (ví dụ: uprooting of weeds). Uprooting from (somewhere): Di dời khỏi đâu đó (ví dụ: uprooting from their homeland).
Collocations (Từ đi kèm)
-
traumatic traumatic uprooting (sự dời đi gây sang chấn tâm lý)
-
mass mass uprooting (sự di dời hàng loạt)
-
cause cause uprooting (gây ra sự di dời)
-
experience experience uprooting (trải qua sự di dời)
Idioms
-
To uproot oneself
tự mình rời bỏ quê hương, môi trường sống quen thuộc
"After 20 years, he decided to uproot himself and move to a new country."
(Sau 20 năm, anh ấy quyết định rời bỏ quê hương và chuyển đến một đất nước mới.)
-
Uproot and start over
Bắt đầu lại từ đầu ở một nơi hoàn toàn mới
"Sometimes you need to uproot and start over to find happiness."
(Đôi khi bạn cần phải bắt đầu lại từ đầu ở một nơi hoàn toàn mới để tìm thấy hạnh phúc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
uprooting
Danh từHành động nhổ bỏ một cái cây và rễ của nó khỏi mặt đất, hoặc quá trình di dời người dân khỏi nhà cửa hoặc cộng đồng của họ.
"The uprooting of the ancient forest was a devastating loss."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had the money, I would uproot my life and move to Italy. |
Nếu tôi có tiền, tôi sẽ thay đổi hoàn toàn cuộc sống và chuyển đến Ý. |
| Phủ định | If she weren't so afraid of uprooting her family, she might accept the job offer in another state. |
Nếu cô ấy không quá sợ việc xáo trộn gia đình, có lẽ cô ấy đã chấp nhận lời mời làm việc ở một bang khác. |
| Nghi vấn | Would you feel less stressed if you uprooted yourself from the city and lived in the countryside? |
Bạn có cảm thấy bớt căng thẳng hơn nếu bạn rời khỏi thành phố và sống ở vùng nông thôn không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The uprooting of the old trees caused significant disruption to the local wildlife. |
Việc bật gốc những cây cổ thụ đã gây ra sự xáo trộn đáng kể cho động vật hoang dã địa phương. |
| Phủ định | She does not want to uproot her family and move to a new city. |
Cô ấy không muốn nhổ bỏ gia đình mình và chuyển đến một thành phố mới. |
| Nghi vấn | Are they planning to uproot the entire vineyard and replant with a different variety? |
Họ có kế hoạch nhổ toàn bộ vườn nho và trồng lại bằng một giống khác không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time they finish the project, they will have been uprooting trees for three weeks. |
Vào thời điểm họ hoàn thành dự án, họ sẽ đã nhổ cây trong ba tuần. |
| Phủ định | She won't have been uprooting her entire life to move to a new country; she's only been considering it for a few months. |
Cô ấy sẽ không phải nhổ bỏ toàn bộ cuộc sống của mình để chuyển đến một quốc gia mới; cô ấy mới chỉ cân nhắc điều đó trong vài tháng. |
| Nghi vấn | Will the company have been uprooting the old infrastructure for a year before the new system is implemented? |
Liệu công ty có phải đã loại bỏ cơ sở hạ tầng cũ trong một năm trước khi hệ thống mới được triển khai không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government is uprooting the old trees to build a new highway. |
Chính phủ đang nhổ bỏ những cây cổ thụ để xây dựng một đường cao tốc mới. |
| Phủ định | She isn't uprooting her life and moving to a new city without a good reason. |
Cô ấy không từ bỏ cuộc sống của mình và chuyển đến một thành phố mới mà không có lý do chính đáng. |
| Nghi vấn | Are they uprooting the flower bushes because they are diseased? |
Họ có đang nhổ bỏ những bụi hoa vì chúng bị bệnh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uprooting".
