(Top Banner Ad)
uprooting
C1
Danh từ C1 Xã hội học, Thực vật học (tùy ngữ cảnh)

uprooting

UK: /ʌpˈruːtɪŋ/ • US: /ʌpˈruːtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nhổ tận gốc bứng gốc di dời tái định cư bật gốc rời bỏ quê hương
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of removing a plant and its roots from the ground, or the process of displacing people from their homes or communities.

Vietnamese Meaning

Hành động nhổ bỏ một cái cây và rễ của nó khỏi mặt đất, hoặc quá trình di dời người dân khỏi nhà cửa hoặc cộng đồng của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The uprooting of the ancient forest was a devastating loss."

    "Việc nhổ bỏ khu rừng cổ thụ là một mất mát tàn khốc."

  • "The storm caused widespread uprooting of trees."

    "Cơn bão gây ra tình trạng cây cối bị bật gốc trên diện rộng."

  • "The uprooting of traditions can lead to social unrest."

    "Việc loại bỏ các truyền thống có thể dẫn đến bất ổn xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb uproot nhổ tận gốc, dời đi, thay đổi hoàn toàn
Noun uprooter người/vật nhổ tận gốc, người/vật gây ra sự di dời
Adjective uprooted bị nhổ tận gốc, bị dời đi, mất gốc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Thực vật học (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
upprotian
Middle English
uproten
English
uproot

Nguồn gốc của 'uprooting'

Từ 'uprooting' bắt nguồn từ việc nhổ tận gốc cây cối. Ban đầu, nó mang nghĩa đen, chỉ hành động loại bỏ hoàn toàn một cái cây khỏi mặt đất. Theo thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng ra, chỉ sự di dời, thay đổi hoàn toàn môi trường sống hoặc tình huống quen thuộc của một người.

Usage Note

Khi là danh từ, 'uprooting' thường đề cập đến hành động hoặc quá trình. Nó có thể mang nghĩa đen (trong nông nghiệp, làm vườn) hoặc nghĩa bóng (trong xã hội học, tâm lý học). Sự khác biệt nằm ở đối tượng bị 'uproot'.

Prepositions

of from

Uprooting of (something): Nhổ bỏ cái gì đó (ví dụ: uprooting of weeds). Uprooting from (somewhere): Di dời khỏi đâu đó (ví dụ: uprooting from their homeland).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + uprooting
  • traumatic traumatic uprooting
    (sự dời đi gây sang chấn tâm lý)
  • mass mass uprooting
    (sự di dời hàng loạt)
Verb + uprooting
  • cause cause uprooting
    (gây ra sự di dời)
  • experience experience uprooting
    (trải qua sự di dời)

Idioms

  • To uproot oneself

    tự mình rời bỏ quê hương, môi trường sống quen thuộc

    "After 20 years, he decided to uproot himself and move to a new country."

    (Sau 20 năm, anh ấy quyết định rời bỏ quê hương và chuyển đến một đất nước mới.)

  • Uproot and start over

    Bắt đầu lại từ đầu ở một nơi hoàn toàn mới

    "Sometimes you need to uproot and start over to find happiness."

    (Đôi khi bạn cần phải bắt đầu lại từ đầu ở một nơi hoàn toàn mới để tìm thấy hạnh phúc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uprooting

Danh từ
Lật mặt

Hành động nhổ bỏ một cái cây và rễ của nó khỏi mặt đất, hoặc quá trình di dời người dân khỏi nhà cửa hoặc cộng đồng của họ.

"The uprooting of the ancient forest was a devastating loss."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had the money, I would uproot my life and move to Italy.
Nếu tôi có tiền, tôi sẽ thay đổi hoàn toàn cuộc sống và chuyển đến Ý.
Phủ định
If she weren't so afraid of uprooting her family, she might accept the job offer in another state.
Nếu cô ấy không quá sợ việc xáo trộn gia đình, có lẽ cô ấy đã chấp nhận lời mời làm việc ở một bang khác.
Nghi vấn
Would you feel less stressed if you uprooted yourself from the city and lived in the countryside?
Bạn có cảm thấy bớt căng thẳng hơn nếu bạn rời khỏi thành phố và sống ở vùng nông thôn không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The uprooting of the old trees caused significant disruption to the local wildlife.
Việc bật gốc những cây cổ thụ đã gây ra sự xáo trộn đáng kể cho động vật hoang dã địa phương.
Phủ định
She does not want to uproot her family and move to a new city.
Cô ấy không muốn nhổ bỏ gia đình mình và chuyển đến một thành phố mới.
Nghi vấn
Are they planning to uproot the entire vineyard and replant with a different variety?
Họ có kế hoạch nhổ toàn bộ vườn nho và trồng lại bằng một giống khác không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time they finish the project, they will have been uprooting trees for three weeks.
Vào thời điểm họ hoàn thành dự án, họ sẽ đã nhổ cây trong ba tuần.
Phủ định
She won't have been uprooting her entire life to move to a new country; she's only been considering it for a few months.
Cô ấy sẽ không phải nhổ bỏ toàn bộ cuộc sống của mình để chuyển đến một quốc gia mới; cô ấy mới chỉ cân nhắc điều đó trong vài tháng.
Nghi vấn
Will the company have been uprooting the old infrastructure for a year before the new system is implemented?
Liệu công ty có phải đã loại bỏ cơ sở hạ tầng cũ trong một năm trước khi hệ thống mới được triển khai không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government is uprooting the old trees to build a new highway.
Chính phủ đang nhổ bỏ những cây cổ thụ để xây dựng một đường cao tốc mới.
Phủ định
She isn't uprooting her life and moving to a new city without a good reason.
Cô ấy không từ bỏ cuộc sống của mình và chuyển đến một thành phố mới mà không có lý do chính đáng.
Nghi vấn
Are they uprooting the flower bushes because they are diseased?
Họ có đang nhổ bỏ những bụi hoa vì chúng bị bệnh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uprooting".

Di cư và bản sắc

Sự di cư và 'uprooting' có thể ảnh hưởng sâu sắc đến bản sắc của một người. Việc mất đi các mối liên hệ văn hóa và xã hội có thể dẫn đến cảm giác mất gốc và khó khăn trong việc hòa nhập vào môi trường mới.

Thay đổi và sự thích nghi

Khái niệm 'uprooting' thường liên quan đến những thay đổi lớn trong cuộc sống và khả năng thích nghi với hoàn cảnh mới. Nó nhấn mạnh sự kiên cường và khả năng vượt qua khó khăn của con người.