(Top Banner Ad)
upset
B1
tính từ B1 Đời sống hàng ngày

upset

UK: /ʌpˈsɛt/ • US: /ʌpˈsɛt/

Nghĩa tiếng Việt

buồn khó chịu làm phiền bất ngờ chấn động
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Unhappy, disappointed, or worried.

Vietnamese Meaning

Buồn bã, thất vọng, hoặc lo lắng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was very upset about losing her job."

    "Cô ấy rất buồn vì mất việc."

  • "Don't get upset about such small things."

    "Đừng buồn bã về những chuyện nhỏ nhặt như vậy."

  • "The food upset my stomach."

    "Thức ăn làm tôi đau bụng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb upset làm buồn, làm lo lắng, làm đảo lộn
Adjective upsetting gây buồn, gây lo lắng
Noun upset sự buồn bã, sự lo lắng, sự đảo lộn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
uppsettan (to set up)
English
upset (to disturb, make anxious)

Nguồn Gốc Của 'Upset'

Từ 'upset' ban đầu có nghĩa là 'lật ngược' hoặc 'làm đổ'. Hãy tưởng tượng một chiếc thuyền bị 'upset' bởi sóng lớn. Theo thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ sự xáo trộn về mặt cảm xúc hoặc làm ai đó lo lắng, giống như cảm giác khi kế hoạch của bạn bị 'lật đổ'.

Usage Note

Upset thường chỉ một trạng thái cảm xúc tiêu cực tạm thời do một sự kiện hoặc tình huống cụ thể gây ra. Mức độ có thể từ hơi buồn đến rất thất vọng. So với 'sad', 'upset' có thể ám chỉ sự xáo trộn, bối rối trong cảm xúc hơn là chỉ đơn thuần buồn bã. So với 'angry', 'upset' ít thể hiện sự giận dữ hơn và nhấn mạnh vào cảm giác đau khổ.

Prepositions

about at by over

'Upset about' được dùng khi nói về nguyên nhân gây ra sự buồn bã hoặc lo lắng. Ví dụ: 'She was upset about the bad news.'
'Upset at' thường dùng khi buồn bã hoặc tức giận về hành động của ai đó. Ví dụ: 'He was upset at his brother for breaking his toy.'
'Upset by' dùng khi một điều gì đó gây ra sự buồn bã hoặc lo lắng. Ví dụ: 'She was upset by the way he spoke to her.'
'Upset over' cũng tương tự 'upset about', thường liên quan đến một sự kiện hoặc tin tức cụ thể. Ví dụ: 'They were upset over the election results.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Upset
  • deeply deeply upset
    (vô cùng buồn bã/lo lắng)
  • quite quite upset
    (khá buồn/lo lắng)
  • visibly visibly upset
    (buồn/lo lắng thấy rõ)
Verb + Upset
  • become become upset
    (trở nên buồn bã/lo lắng)
  • get get upset
    (bị buồn/lo lắng)
  • make make someone upset
    (làm ai đó buồn/lo lắng)

Idioms

  • upset the apple cart

    làm hỏng kế hoạch, phá đám

    "His sudden resignation upset the apple cart for the whole project."

    (Việc anh ta đột ngột từ chức đã làm hỏng kế hoạch của toàn bộ dự án.)

  • What's upsetting you?

    Có chuyện gì khiến bạn buồn/lo lắng vậy?

    "You seem down. What's upsetting you?"

    (Bạn trông có vẻ buồn. Có chuyện gì khiến bạn lo lắng vậy?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

upset

tính từ
Lật mặt

Buồn bã, thất vọng, hoặc lo lắng.

"She was very upset about losing her job."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "upset".

Thể Hiện Cảm Xúc Tiêu Cực

Trong văn hóa phương Tây, việc thể hiện cảm xúc (kể cả sự buồn bã - 'upset') thường được chấp nhận hơn so với một số nền văn hóa châu Á, nơi sự kiềm chế cảm xúc được coi trọng hơn. Tuy nhiên, điều quan trọng là phải thể hiện cảm xúc một cách phù hợp và tôn trọng.