upstream
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
towards the source of a river or stream; against the current.
Vietnamese Meaning
Ngược dòng; hướng về phía thượng nguồn của một con sông hoặc dòng suối.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We paddled upstream for several hours."
"Chúng tôi đã chèo thuyền ngược dòng trong vài giờ."
-
"The fish swim upstream to spawn."
"Cá bơi ngược dòng để sinh sản."
-
"We are investing in upstream oil and gas projects."
"Chúng tôi đang đầu tư vào các dự án dầu khí thượng nguồn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | stream | dòng suối, dòng chảy |
| Verb | stream | chảy thành dòng, tuôn ra |
| Adverb/Adjective | downstream | xuôi dòng, ở phía hạ lưu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả chuyển động hoặc vị trí ngược với dòng chảy tự nhiên. Thường dùng để chỉ hướng di chuyển của thuyền, cá, hoặc bất kỳ vật gì trôi trên sông.
Collocations (Từ đi kèm)
-
go go upstream (đi ngược dòng)
-
swim swim upstream (bơi ngược dòng)
-
move move upstream (di chuyển ngược dòng)
-
upstream upstream activities (các hoạt động ở khâu thượng nguồn (ví dụ: trong chuỗi cung ứng))
-
upstream upstream oil and gas (thăm dò và khai thác dầu khí (khâu thượng nguồn))
-
upstream upstream process (quy trình ở khâu thượng nguồn)
Idioms
-
swim upstream
đi ngược lại số đông, làm việc khó khăn và chống lại xu thế chung
"He always likes to swim upstream and challenge traditional ideas."
(Anh ấy luôn thích đi ngược lại số đông và thách thức những ý tưởng truyền thống.)
-
go upstream
tìm hiểu nguyên nhân sâu xa, quay về nguồn gốc của vấn đề
"We need to go upstream to find the root cause of the problem, not just treat the symptoms."
(Chúng ta cần đi ngược dòng (vấn đề) để tìm ra nguyên nhân gốc rễ, không chỉ điều trị triệu chứng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
upstream
adverbNgược dòng; hướng về phía thượng nguồn của một con sông hoặc dòng suối.
"We paddled upstream for several hours."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The salmon, which swims upstream to spawn, is a symbol of perseverance. |
Cá hồi, loài bơi ngược dòng để sinh sản, là một biểu tượng của sự kiên trì. |
| Phủ định | The boat, which didn't travel upstream because of the strong current, remained at the dock. |
Chiếc thuyền, cái mà không đi ngược dòng vì dòng chảy mạnh, vẫn ở bến tàu. |
| Nghi vấn | Is the dam, where the river flows upstream after the heavy rain, now overflowing? |
Có phải con đập, nơi dòng sông chảy ngược dòng sau trận mưa lớn, hiện đang tràn không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company will build its new factory upstream from the town. |
Công ty sẽ xây dựng nhà máy mới của mình ở thượng nguồn thị trấn. |
| Phủ định | They are not going to swim upstream because the current is too strong. |
Họ sẽ không bơi ngược dòng vì dòng chảy quá mạnh. |
| Nghi vấn | Will the fish swim upstream to lay their eggs? |
Liệu cá có bơi ngược dòng để đẻ trứng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "upstream".
