(Top Banner Ad)
upstream
B2
adverb B2 Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

upstream

UK: /ˌʌpˈstriːm/ • US: /ˈʌpˌstriːm/

Nghĩa tiếng Việt

ngược dòng phía thượng nguồn thượng nguồn giai đoạn đầu (trong kinh doanh)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

towards the source of a river or stream; against the current.

Vietnamese Meaning

Ngược dòng; hướng về phía thượng nguồn của một con sông hoặc dòng suối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We paddled upstream for several hours."

    "Chúng tôi đã chèo thuyền ngược dòng trong vài giờ."

  • "The fish swim upstream to spawn."

    "Cá bơi ngược dòng để sinh sản."

  • "We are investing in upstream oil and gas projects."

    "Chúng tôi đang đầu tư vào các dự án dầu khí thượng nguồn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stream dòng suối, dòng chảy
Verb stream chảy thành dòng, tuôn ra
Adverb/Adjective downstream xuôi dòng, ở phía hạ lưu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
upp
Old English
stream
English
upstream

Nguồn gốc của 'Upstream'

Từ 'upstream' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai từ cổ. 'Up' (lên) có nguồn gốc từ 'upp' trong tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'hướng lên trên'. 'Stream' (dòng chảy) cũng xuất phát từ 'stream' trong tiếng Anh cổ, chỉ một dòng nước chảy. Khi ghép lại, 'upstream' mô tả hướng ngược dòng chảy của một con sông hoặc suối, tức là đi về phía nguồn của nó.

Usage Note

Diễn tả chuyển động hoặc vị trí ngược với dòng chảy tự nhiên. Thường dùng để chỉ hướng di chuyển của thuyền, cá, hoặc bất kỳ vật gì trôi trên sông.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + upstream
  • go go upstream
    (đi ngược dòng)
  • swim swim upstream
    (bơi ngược dòng)
  • move move upstream
    (di chuyển ngược dòng)
Upstream as Adjective
  • upstream upstream activities
    (các hoạt động ở khâu thượng nguồn (ví dụ: trong chuỗi cung ứng))
  • upstream upstream oil and gas
    (thăm dò và khai thác dầu khí (khâu thượng nguồn))
  • upstream upstream process
    (quy trình ở khâu thượng nguồn)

Idioms

  • swim upstream

    đi ngược lại số đông, làm việc khó khăn và chống lại xu thế chung

    "He always likes to swim upstream and challenge traditional ideas."

    (Anh ấy luôn thích đi ngược lại số đông và thách thức những ý tưởng truyền thống.)

  • go upstream

    tìm hiểu nguyên nhân sâu xa, quay về nguồn gốc của vấn đề

    "We need to go upstream to find the root cause of the problem, not just treat the symptoms."

    (Chúng ta cần đi ngược dòng (vấn đề) để tìm ra nguyên nhân gốc rễ, không chỉ điều trị triệu chứng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

upstream

adverb
Lật mặt

Ngược dòng; hướng về phía thượng nguồn của một con sông hoặc dòng suối.

"We paddled upstream for several hours."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The salmon, which swims upstream to spawn, is a symbol of perseverance.
Cá hồi, loài bơi ngược dòng để sinh sản, là một biểu tượng của sự kiên trì.
Phủ định
The boat, which didn't travel upstream because of the strong current, remained at the dock.
Chiếc thuyền, cái mà không đi ngược dòng vì dòng chảy mạnh, vẫn ở bến tàu.
Nghi vấn
Is the dam, where the river flows upstream after the heavy rain, now overflowing?
Có phải con đập, nơi dòng sông chảy ngược dòng sau trận mưa lớn, hiện đang tràn không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will build its new factory upstream from the town.
Công ty sẽ xây dựng nhà máy mới của mình ở thượng nguồn thị trấn.
Phủ định
They are not going to swim upstream because the current is too strong.
Họ sẽ không bơi ngược dòng vì dòng chảy quá mạnh.
Nghi vấn
Will the fish swim upstream to lay their eggs?
Liệu cá có bơi ngược dòng để đẻ trứng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "upstream".

Cá hồi và sự kiên trì

Hình ảnh cá hồi bơi ngược dòng để đẻ trứng là một biểu tượng mạnh mẽ của sự kiên trì, quyết tâm và khả năng vượt qua thử thách trong văn hóa phương Tây. Nó thường được dùng để ca ngợi những người không ngại khó khăn để đạt được mục tiêu.

Khái niệm Thượng nguồn trong Kinh doanh

Trong kinh doanh và chuỗi cung ứng (supply chain), 'thượng nguồn' (upstream) đề cập đến các hoạt động ban đầu như tìm kiếm nguyên liệu thô, thăm dò, khai thác hoặc sản xuất ban đầu. Việc hiểu rõ các hoạt động 'thượng nguồn' là rất quan trọng để quản lý chuỗi cung ứng và tối ưu hóa chi phí.