upriver
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Về phía hoặc theo hướng nguồn hoặc phần trên của một con sông.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The town is located upriver from the dam."
"Thị trấn nằm ở phía thượng nguồn đập."
-
"The fish migrate upriver to spawn."
"Cá di cư ngược dòng để sinh sản."
-
"The village is located further upriver."
"Ngôi làng nằm ở xa hơn về phía thượng nguồn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả sự di chuyển hoặc vị trí hướng về phía thượng nguồn. Thường được sử dụng để mô tả vị trí địa lý hoặc hướng đi của một vật thể so với dòng sông.
Collocations (Từ đi kèm)
-
travel travel upriver (đi ngược dòng sông)
-
go go upriver (đi ngược dòng sông)
-
paddle paddle upriver (chèo thuyền ngược dòng sông)
-
head head upriver (tiến về phía thượng nguồn)
-
upriver upriver journey (chuyến đi ngược dòng sông)
-
upriver upriver village (ngôi làng ở thượng nguồn)
-
upriver upriver communities (các cộng đồng dân cư ở thượng nguồn)
Idioms
-
swim upriver
bơi ngược dòng (ám chỉ đi ngược lại số đông, đối mặt khó khăn, hoặc thách thức hiện trạng)
"It's hard to innovate when you always have to swim upriver against established norms."
(Thật khó để đổi mới khi bạn luôn phải đi ngược dòng trước các quy tắc đã có.)
-
send someone upriver
gửi ai đó vào tù (thường là tù xa xôi, ít phổ biến ngày nay nhưng có yếu tố lịch sử và văn hóa)
"In the old days, they would send serious offenders upriver to the maximum-security prison."
(Ngày xưa, họ sẽ gửi những tội phạm nghiêm trọng đến nhà tù an ninh tối đa ở thượng nguồn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
upriver
Trạng từVề phía hoặc theo hướng nguồn hoặc phần trên của một con sông.
"The town is located upriver from the dam."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The village is upriver from here. |
Ngôi làng ở phía thượng nguồn từ đây. |
| Phủ định | The boat didn't travel upriver yesterday. |
Chiếc thuyền đã không đi ngược dòng vào ngày hôm qua. |
| Nghi vấn | Is the current stronger upriver? |
Dòng chảy có mạnh hơn ở thượng nguồn không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The boat is traveling upriver. |
Chiếc thuyền đang di chuyển ngược dòng. |
| Phủ định | They are not paddling upriver; they're going downstream. |
Họ không chèo thuyền ngược dòng; họ đang đi xuôi dòng. |
| Nghi vấn | Are you swimming upriver? |
Bạn đang bơi ngược dòng phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "upriver".
