(Top Banner Ad)
upriver
B1
Trạng từ B1 Địa lý, Du lịch

upriver

UK: /ˌʌpˈrɪvə(r)/ • US: /ˌʌpˈrɪvər/

Nghĩa tiếng Việt

ngược dòng về phía thượng nguồn phía trên sông
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Toward or in the direction of the source or upper part of a river.

Vietnamese Meaning

Về phía hoặc theo hướng nguồn hoặc phần trên của một con sông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The town is located upriver from the dam."

    "Thị trấn nằm ở phía thượng nguồn đập."

  • "The fish migrate upriver to spawn."

    "Cá di cư ngược dòng để sinh sản."

  • "The village is located further upriver."

    "Ngôi làng nằm ở xa hơn về phía thượng nguồn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun river Sông, dòng sông
Adverb/Adjective downriver Xuôi dòng, hạ lưu
Adverb/Adjective upstream Ngược dòng, thượng nguồn (thường dùng cho dòng chảy)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
upp (up)
Old French
riviere (river)
English
upriver (compound)

Nguồn gốc của 'upriver'

Từ 'upriver' là một từ ghép đơn giản, kết hợp giữa 'up' (lên, ngược) và 'river' (sông). Nó mô tả hướng di chuyển hoặc vị trí đi ngược dòng sông, về phía thượng nguồn hoặc nguồn gốc của con sông. Cả hai thành tố đều có nguồn gốc lâu đời trong tiếng Anh và các ngôn ngữ tiền thân.

Usage Note

Diễn tả sự di chuyển hoặc vị trí hướng về phía thượng nguồn. Thường được sử dụng để mô tả vị trí địa lý hoặc hướng đi của một vật thể so với dòng sông.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs of movement + upriver
  • travel travel upriver
    (đi ngược dòng sông)
  • go go upriver
    (đi ngược dòng sông)
  • paddle paddle upriver
    (chèo thuyền ngược dòng sông)
  • head head upriver
    (tiến về phía thượng nguồn)
Nouns described by upriver (adjectival use)
  • upriver upriver journey
    (chuyến đi ngược dòng sông)
  • upriver upriver village
    (ngôi làng ở thượng nguồn)
  • upriver upriver communities
    (các cộng đồng dân cư ở thượng nguồn)

Idioms

  • swim upriver

    bơi ngược dòng (ám chỉ đi ngược lại số đông, đối mặt khó khăn, hoặc thách thức hiện trạng)

    "It's hard to innovate when you always have to swim upriver against established norms."

    (Thật khó để đổi mới khi bạn luôn phải đi ngược dòng trước các quy tắc đã có.)

  • send someone upriver

    gửi ai đó vào tù (thường là tù xa xôi, ít phổ biến ngày nay nhưng có yếu tố lịch sử và văn hóa)

    "In the old days, they would send serious offenders upriver to the maximum-security prison."

    (Ngày xưa, họ sẽ gửi những tội phạm nghiêm trọng đến nhà tù an ninh tối đa ở thượng nguồn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

upriver

Trạng từ
Lật mặt

Về phía hoặc theo hướng nguồn hoặc phần trên của một con sông.

"The town is located upriver from the dam."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The village is upriver from here.
Ngôi làng ở phía thượng nguồn từ đây.
Phủ định
The boat didn't travel upriver yesterday.
Chiếc thuyền đã không đi ngược dòng vào ngày hôm qua.
Nghi vấn
Is the current stronger upriver?
Dòng chảy có mạnh hơn ở thượng nguồn không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The boat is traveling upriver.
Chiếc thuyền đang di chuyển ngược dòng.
Phủ định
They are not paddling upriver; they're going downstream.
Họ không chèo thuyền ngược dòng; họ đang đi xuôi dòng.
Nghi vấn
Are you swimming upriver?
Bạn đang bơi ngược dòng phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "upriver".

Khám phá và Thử thách

Hành trình ngược dòng sông (upriver) thường tượng trưng cho sự khám phá, đối mặt với thử thách và nỗ lực vượt qua khó khăn. Trong lịch sử, các nhà thám hiểm thường phải đi ngược dòng để tìm nguồn nước, tài nguyên hoặc khám phá những vùng đất mới chưa được biết đến, nơi thường ít chịu ảnh hưởng của nền văn minh.

Biểu tượng trong văn học

Trong nhiều tác phẩm văn học phương Tây, hành trình 'upriver' mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc. Điển hình là trong tiểu thuyết 'Heart of Darkness' của Joseph Conrad, chuyến đi ngược dòng sông Congo không chỉ là một cuộc phiêu lưu địa lý mà còn là hành trình khám phá bóng tối trong tâm hồn con người và bản chất của chủ nghĩa thực dân, nơi càng đi ngược dòng càng tiến sâu vào sự hoang dã và bí ẩn.