(Top Banner Ad)
downstream
B2
adverb B2 Kinh tế, Kỹ thuật, Môi trường

downstream

UK: /ˌdaʊnˈstriːm/ • US: /ˌdaʊnˈstriːm/

Nghĩa tiếng Việt

hạ lưu xuôi dòng giai đoạn sau (trong quy trình sản xuất)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In the direction in which a stream or river flows; towards the sea.

Vietnamese Meaning

Theo hướng dòng chảy của sông hoặc suối; về phía biển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We sailed downstream towards the city."

    "Chúng tôi chèo thuyền xuôi dòng về phía thành phố."

  • "The chemical plant is located downstream from the city."

    "Nhà máy hóa chất nằm ở hạ lưu thành phố."

  • "Downstream processing is a crucial part of biomanufacturing."

    "Quá trình xử lý hạ nguồn là một phần quan trọng của sản xuất sinh học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective downstream ở hạ lưu; sau này trong một quá trình
Adverb downstream xuống hạ lưu; sau này
Adjective upstream ở thượng lưu; trước đó trong một quá trình
Adverb upstream lên thượng lưu; trước đó
Noun stream dòng suối, dòng chảy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Kỹ thuật, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dūne
Old English
strēam
Modern English
downstream

Nguồn gốc đơn giản

Từ 'downstream' là một từ ghép tiếng Anh, được tạo thành từ 'down' (xuống) và 'stream' (dòng chảy). Nó mô tả hướng đi theo dòng chảy của sông hoặc suối. Về mặt ngữ nghĩa, 'downstream' giữ nguyên nghĩa đen này trong hầu hết các ngữ cảnh, dù là nghĩa đen về vật lý hay nghĩa bóng về quá trình, giai đoạn sau.

Usage Note

Thường dùng để chỉ vị trí hoặc hướng di chuyển so với một điểm tham chiếu trên sông hoặc suối. Khác với 'upstream' (ngược dòng).

Collocations (Từ đi kèm)

downstream + Noun
  • effects downstream effects
    (những tác động về sau/ở hạ lưu)
  • implications downstream implications
    (những hệ quả về sau)
  • processes downstream processes
    (các quy trình ở giai đoạn sau)
  • customers downstream customers
    (khách hàng ở cuối chuỗi cung ứng)
Verb + downstream
  • flow flow downstream
    (chảy xuống hạ lưu)
  • move move downstream
    (di chuyển xuống hạ lưu)
  • travel travel downstream
    (đi xuống hạ lưu)

Idioms

  • further downstream

    sau này trong quá trình/thời gian; ở giai đoạn sau

    "We don't need to worry about that particular issue until further downstream in the project."

    (Chúng ta không cần lo lắng về vấn đề cụ thể đó cho đến giai đoạn sau của dự án.)

  • downstream impacts/effects

    những tác động/hậu quả về sau (thường là tiêu cực)

    "Pollution upstream can have serious downstream impacts on ecosystems and communities."

    (Ô nhiễm ở thượng nguồn có thể gây ra những tác động nghiêm trọng ở hạ lưu đối với hệ sinh thái và cộng đồng.)

  • pass (the problem/responsibility) downstream

    đẩy (vấn đề/trách nhiệm) sang cho người khác/giai đoạn sau

    "The manager tried to pass the difficult task downstream to his junior staff."

    (Người quản lý đã cố gắng đẩy nhiệm vụ khó khăn đó cho nhân viên cấp dưới của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

downstream

adverb
Lật mặt

Theo hướng dòng chảy của sông hoặc suối; về phía biển.

"We sailed downstream towards the city."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had invested in better waste management last year, the downstream ecosystem would be healthier now.
Nếu công ty đã đầu tư vào việc quản lý chất thải tốt hơn năm ngoái, thì hệ sinh thái hạ lưu sẽ khỏe mạnh hơn bây giờ.
Phủ định
If the factory hadn't discharged pollutants, the downstream communities wouldn't be suffering from water contamination now.
Nếu nhà máy không xả chất ô nhiễm, thì các cộng đồng hạ lưu sẽ không phải chịu đựng tình trạng ô nhiễm nước hiện nay.
Nghi vấn
If the government had implemented stricter regulations, would the downstream water quality be better now?
Nếu chính phủ đã thực hiện các quy định nghiêm ngặt hơn, thì chất lượng nước hạ lưu có tốt hơn bây giờ không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The current was flowing downstream while the fishermen were casting their nets.
Dòng nước đang chảy xuống hạ lưu trong khi những người đánh cá đang thả lưới.
Phủ định
The debris wasn't floating downstream as quickly as we were expecting.
Mảnh vỡ không trôi xuống hạ lưu nhanh như chúng tôi đã mong đợi.
Nghi vấn
Were they paddling downstream when the storm was approaching?
Có phải họ đang chèo thuyền xuống hạ lưu khi cơn bão đang đến gần không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "downstream".

Tầm quan trọng trong môi trường

Khái niệm 'downstream' rất quan trọng trong khoa học môi trường. Các hành động hoặc ô nhiễm xảy ra ở thượng nguồn (upstream) của một con sông có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng và lâu dài cho các cộng đồng và hệ sinh thái ở hạ lưu (downstream). Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quản lý tài nguyên và kiểm soát ô nhiễm một cách có trách nhiệm.

Trong kinh doanh và chuỗi cung ứng

Trong lĩnh vực kinh doanh và quản lý chuỗi cung ứng, 'downstream' thường dùng để chỉ các giai đoạn gần với người tiêu dùng cuối cùng hơn. Ví dụ, 'downstream customers' là những người mua sản phẩm hoặc dịch vụ từ doanh nghiệp của bạn, còn 'downstream activities' là các hoạt động như phân phối, tiếp thị và bán hàng diễn ra sau quá trình sản xuất.