downstream
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In the direction in which a stream or river flows; towards the sea.
Vietnamese Meaning
Theo hướng dòng chảy của sông hoặc suối; về phía biển.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We sailed downstream towards the city."
"Chúng tôi chèo thuyền xuôi dòng về phía thành phố."
-
"The chemical plant is located downstream from the city."
"Nhà máy hóa chất nằm ở hạ lưu thành phố."
-
"Downstream processing is a crucial part of biomanufacturing."
"Quá trình xử lý hạ nguồn là một phần quan trọng của sản xuất sinh học."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | downstream | ở hạ lưu; sau này trong một quá trình |
| Adverb | downstream | xuống hạ lưu; sau này |
| Adjective | upstream | ở thượng lưu; trước đó trong một quá trình |
| Adverb | upstream | lên thượng lưu; trước đó |
| Noun | stream | dòng suối, dòng chảy |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ vị trí hoặc hướng di chuyển so với một điểm tham chiếu trên sông hoặc suối. Khác với 'upstream' (ngược dòng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
effects downstream effects (những tác động về sau/ở hạ lưu)
-
implications downstream implications (những hệ quả về sau)
-
processes downstream processes (các quy trình ở giai đoạn sau)
-
customers downstream customers (khách hàng ở cuối chuỗi cung ứng)
-
flow flow downstream (chảy xuống hạ lưu)
-
move move downstream (di chuyển xuống hạ lưu)
-
travel travel downstream (đi xuống hạ lưu)
Idioms
-
further downstream
sau này trong quá trình/thời gian; ở giai đoạn sau
"We don't need to worry about that particular issue until further downstream in the project."
(Chúng ta không cần lo lắng về vấn đề cụ thể đó cho đến giai đoạn sau của dự án.)
-
downstream impacts/effects
những tác động/hậu quả về sau (thường là tiêu cực)
"Pollution upstream can have serious downstream impacts on ecosystems and communities."
(Ô nhiễm ở thượng nguồn có thể gây ra những tác động nghiêm trọng ở hạ lưu đối với hệ sinh thái và cộng đồng.)
-
pass (the problem/responsibility) downstream
đẩy (vấn đề/trách nhiệm) sang cho người khác/giai đoạn sau
"The manager tried to pass the difficult task downstream to his junior staff."
(Người quản lý đã cố gắng đẩy nhiệm vụ khó khăn đó cho nhân viên cấp dưới của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
downstream
adverbTheo hướng dòng chảy của sông hoặc suối; về phía biển.
"We sailed downstream towards the city."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company had invested in better waste management last year, the downstream ecosystem would be healthier now. |
Nếu công ty đã đầu tư vào việc quản lý chất thải tốt hơn năm ngoái, thì hệ sinh thái hạ lưu sẽ khỏe mạnh hơn bây giờ. |
| Phủ định | If the factory hadn't discharged pollutants, the downstream communities wouldn't be suffering from water contamination now. |
Nếu nhà máy không xả chất ô nhiễm, thì các cộng đồng hạ lưu sẽ không phải chịu đựng tình trạng ô nhiễm nước hiện nay. |
| Nghi vấn | If the government had implemented stricter regulations, would the downstream water quality be better now? |
Nếu chính phủ đã thực hiện các quy định nghiêm ngặt hơn, thì chất lượng nước hạ lưu có tốt hơn bây giờ không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The current was flowing downstream while the fishermen were casting their nets. |
Dòng nước đang chảy xuống hạ lưu trong khi những người đánh cá đang thả lưới. |
| Phủ định | The debris wasn't floating downstream as quickly as we were expecting. |
Mảnh vỡ không trôi xuống hạ lưu nhanh như chúng tôi đã mong đợi. |
| Nghi vấn | Were they paddling downstream when the storm was approaching? |
Có phải họ đang chèo thuyền xuống hạ lưu khi cơn bão đang đến gần không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "downstream".
