(Top Banner Ad)
urban decline
C1
Noun C1 Xã hội học, Quy hoạch đô thị, Kinh tế

urban decline

UK: /ˈɜːbən dɪˈklaɪn/ • US: /ˈɜːrbən dɪˈklaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

suy thoái đô thị sự xuống cấp đô thị tình trạng suy tàn của đô thị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The deterioration of the economic, social, and physical conditions of urban areas, often characterized by population loss, unemployment, crime, and decaying infrastructure.

Vietnamese Meaning

Sự suy thoái về các điều kiện kinh tế, xã hội và vật chất của các khu vực đô thị, thường được đặc trưng bởi sự mất mát dân số, thất nghiệp, tội phạm và cơ sở hạ tầng xuống cấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Urban decline has led to increased crime rates and a decrease in property values."

    "Sự suy thoái đô thị đã dẫn đến tỷ lệ tội phạm gia tăng và giá trị bất động sản giảm sút."

  • "The city's urban decline began in the 1970s with the closure of major factories."

    "Sự suy thoái đô thị của thành phố bắt đầu vào những năm 1970 với việc đóng cửa các nhà máy lớn."

  • "Government initiatives aim to combat urban decline by investing in infrastructure and creating jobs."

    "Các sáng kiến của chính phủ nhằm mục đích chống lại sự suy thoái đô thị bằng cách đầu tư vào cơ sở hạ tầng và tạo việc làm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun urbanite cư dân thành thị
Noun urbanization sự đô thị hóa
Verb urbanize đô thị hóa
Adjective urban thuộc đô thị, thành thị
Verb decline giảm sút, suy thoái, từ chối
Noun decline sự suy giảm, sự từ chối
Adjective declining đang suy giảm, đang suy thoái

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Quy hoạch đô thị, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
urbs
Latin
urbanus
English
urban
Latin
declinare
Old French
decliner
Middle English
declynen
English
decline
Modern English
urban decline

Nguồn gốc của 'urban'

Từ 'urban' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'urbs' (thành phố) và 'urbanus' (thuộc về thành phố). Nó bắt đầu được sử dụng trong tiếng Anh vào thế kỷ 17 để mô tả những gì liên quan đến cuộc sống và đặc điểm của các đô thị, đối lập với vùng nông thôn.

Nguồn gốc của 'decline'

Từ 'decline' xuất phát từ tiếng Latin 'declinare', có nghĩa là 'uốn cong xuống' hoặc 'di chuyển xuống'. Ban đầu, nó có thể chỉ sự lệch hướng, nhưng sau đó phát triển nghĩa là 'trở nên tồi tệ hơn', 'suy yếu' hoặc 'giảm sút', xuất hiện trong tiếng Anh từ thời Trung cổ.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để mô tả quá trình suy giảm kéo dài, không chỉ là một sự kiện đơn lẻ. Nó thường liên quan đến những vấn đề phức tạp và có tính hệ thống, khó giải quyết triệt để trong thời gian ngắn. 'Urban decay' là một thuật ngữ tương tự, nhưng thường nhấn mạnh hơn vào sự xuống cấp về mặt vật chất, trong khi 'urban decline' bao hàm cả các khía cạnh kinh tế và xã hội.

Prepositions

in of

* in: Dùng để chỉ sự suy thoái xảy ra ở một thành phố cụ thể (ví dụ: urban decline in Detroit). * of: Dùng để chỉ sự suy thoái của các thành phố nói chung (ví dụ: the problem of urban decline).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + urban decline
  • severe severe urban decline
    (suy giảm đô thị nghiêm trọng)
  • widespread widespread urban decline
    (suy giảm đô thị lan rộng)
  • chronic chronic urban decline
    (suy giảm đô thị mãn tính)
  • economic economic urban decline
    (suy giảm kinh tế đô thị)
  • social social urban decline
    (suy giảm xã hội đô thị)
Verb + urban decline
  • combat combat urban decline
    (chống lại sự suy giảm đô thị)
  • address address urban decline
    (giải quyết sự suy giảm đô thị)
  • reverse reverse urban decline
    (đảo ngược sự suy giảm đô thị)
  • suffer from suffer from urban decline
    (chịu đựng sự suy giảm đô thị)
Noun + of urban decline
  • causes causes of urban decline
    (các nguyên nhân của suy giảm đô thị)
  • effects effects of urban decline
    (các ảnh hưởng của suy giảm đô thị)
  • cycle cycle of urban decline
    (chu kỳ suy giảm đô thị)

Idioms

  • a spiral of urban decline

    một vòng xoáy suy giảm đô thị (tình trạng ngày càng tệ hơn)

    "After the factories closed, the city entered a spiral of urban decline."

    (Sau khi các nhà máy đóng cửa, thành phố rơi vào vòng xoáy suy giảm đô thị.)

  • to reverse urban decline

    đảo ngược sự suy giảm đô thị

    "New investments are crucial to reverse urban decline in the region."

    (Các khoản đầu tư mới là rất quan trọng để đảo ngược sự suy giảm đô thị trong khu vực.)

  • areas of urban decline

    các khu vực đô thị suy thoái

    "The government launched programs targeting areas of urban decline."

    (Chính phủ đã phát động các chương trình nhắm vào các khu vực đô thị suy thoái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

urban decline

Noun
Lật mặt

Sự suy thoái về các điều kiện kinh tế, xã hội và vật chất của các khu vực đô thị, thường được đặc trưng bởi sự mất mát dân số, thất nghiệp, tội phạm và cơ sở hạ tầng xuống cấp.

"Urban decline has led to increased crime rates and a decrease in property values."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Urban decline is a serious problem in many cities, isn't it?
Sự suy thoái đô thị là một vấn đề nghiêm trọng ở nhiều thành phố, đúng không?
Phủ định
Urban decline isn't inevitable, is it?
Sự suy thoái đô thị không phải là không thể tránh khỏi, phải không?
Nghi vấn
There hasn't been urban decline in this area recently, has there?
Gần đây không có sự suy thoái đô thị ở khu vực này, phải không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city had experienced significant urban decline before the new revitalization project began.
Thành phố đã trải qua sự suy tàn đô thị đáng kể trước khi dự án tái thiết mới bắt đầu.
Phủ định
The politician had not anticipated the rapid urban decline that followed the factory closures.
Chính trị gia đã không lường trước được sự suy tàn đô thị nhanh chóng sau khi các nhà máy đóng cửa.
Nghi vấn
Had the government implemented any policies to address the urban decline before the situation became critical?
Chính phủ đã thực hiện bất kỳ chính sách nào để giải quyết sự suy tàn đô thị trước khi tình hình trở nên nghiêm trọng chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "urban decline".

Vành đai Gỉ sét (The Rust Belt)

Thuật ngữ 'Vành đai Gỉ sét' (Rust Belt) dùng để chỉ một khu vực rộng lớn ở Trung Tây và Đông Bắc Hoa Kỳ từng là trung tâm công nghiệp. Khi các ngành công nghiệp nặng như sản xuất thép và ô tô suy thoái, các thành phố trong khu vực này đã phải đối mặt với tình trạng suy giảm đô thị nghiêm trọng, mất việc làm và dân số giảm sút.

Tái tạo đô thị (Urban Regeneration)

Tái tạo đô thị là một nỗ lực toàn diện nhằm phục hồi và cải thiện các khu vực đô thị đang suy thoái. Nó bao gồm nhiều dự án khác nhau, từ việc cải thiện cơ sở hạ tầng, xây dựng nhà ở mới, tạo không gian xanh đến thu hút đầu tư và tạo việc làm, nhằm mang lại sức sống mới cho các khu phố bị ảnh hưởng bởi suy giảm đô thị.