urban furniture
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Objects and structures placed in public spaces, such as streets and parks, for the use and enjoyment of people.
Vietnamese Meaning
Các vật thể và cấu trúc được đặt trong không gian công cộng, chẳng hạn như đường phố và công viên, để mọi người sử dụng và tận hưởng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The city council is investing in new urban furniture to improve the pedestrian experience."
"Hội đồng thành phố đang đầu tư vào đồ nội thất đô thị mới để cải thiện trải nghiệm của người đi bộ."
-
"Well-designed urban furniture can enhance the aesthetic appeal of a city."
"Đồ nội thất đô thị được thiết kế tốt có thể nâng cao tính thẩm mỹ của một thành phố."
-
"Vandalism of urban furniture is a common problem in many cities."
"Phá hoại đồ nội thất đô thị là một vấn đề phổ biến ở nhiều thành phố."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Thuật ngữ này bao gồm nhiều loại đồ vật khác nhau, từ những thứ có tính năng đơn giản như ghế băng và thùng rác, đến những cấu trúc phức tạp hơn như trạm xe buýt và đài phun nước. Mục đích chính là tạo ra một môi trường đô thị thoải mái, tiện nghi và hấp dẫn hơn cho người dân và du khách.
Prepositions
Các giới từ này thường được sử dụng để chỉ vị trí của đồ nội thất đô thị. Ví dụ: 'The bench is located in the park.' 'There are trash cans around the bus stop.' 'The lamp post is near the crosswalk.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
street street urban furniture (đồ nội thất đường phố)
-
modern modern urban furniture (đồ nội thất đô thị hiện đại)
-
public public urban furniture (đồ nội thất đô thị công cộng)
-
install install urban furniture (lắp đặt đồ nội thất đô thị)
-
design design urban furniture (thiết kế đồ nội thất đô thị)
-
maintain maintain urban furniture (bảo trì đồ nội thất đô thị)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
urban furniture
NounCác vật thể và cấu trúc được đặt trong không gian công cộng, chẳng hạn như đường phố và công viên, để mọi người sử dụng và tận hưởng.
"The city council is investing in new urban furniture to improve the pedestrian experience."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The city used to pay less attention to urban furniture design. |
Thành phố đã từng ít chú trọng đến thiết kế nội thất đô thị hơn. |
| Phủ định | They didn't use to have so much urban furniture in the park. |
Họ đã từng không có nhiều đồ nội thất đô thị trong công viên như vậy. |
| Nghi vấn | Did they use to install urban furniture made of wood instead of metal? |
Họ đã từng lắp đặt đồ nội thất đô thị làm bằng gỗ thay vì kim loại phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "urban furniture".
