(Top Banner Ad)
urban furniture
B2
Noun B2 Kiến trúc, Quy hoạch đô thị, Thiết kế đô thị

urban furniture

UK: /ˈɜːbən ˈfɜːnɪtʃə(r)/ • US: /ˈɜːrbən ˈfɜːrnɪtʃər/

Nghĩa tiếng Việt

nội thất đô thị đồ đạc đô thị thiết bị đô thị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Objects and structures placed in public spaces, such as streets and parks, for the use and enjoyment of people.

Vietnamese Meaning

Các vật thể và cấu trúc được đặt trong không gian công cộng, chẳng hạn như đường phố và công viên, để mọi người sử dụng và tận hưởng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city council is investing in new urban furniture to improve the pedestrian experience."

    "Hội đồng thành phố đang đầu tư vào đồ nội thất đô thị mới để cải thiện trải nghiệm của người đi bộ."

  • "Well-designed urban furniture can enhance the aesthetic appeal of a city."

    "Đồ nội thất đô thị được thiết kế tốt có thể nâng cao tính thẩm mỹ của một thành phố."

  • "Vandalism of urban furniture is a common problem in many cities."

    "Phá hoại đồ nội thất đô thị là một vấn đề phổ biến ở nhiều thành phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun urban thuộc về đô thị, thành thị
Noun furniture đồ đạc (trong nhà, văn phòng,...)

Synonyms

Related Words

streetscape (cảnh quan đường phố)public space (không gian công cộng)amenity (tiện nghi)

Subject Area

Kiến trúc, Quy hoạch đô thị, Thiết kế đô thị

Nguồn gốc của 'urban furniture'

Cụm từ 'urban furniture' là một cách gọi hiện đại để chỉ những đồ vật được đặt trong không gian công cộng của thành phố để phục vụ nhu cầu của người dân. Mặc dù những vật dụng này đã tồn tại từ lâu, thuật ngữ này mới trở nên phổ biến hơn trong thế kỷ 20 khi các thành phố phát triển và nhu cầu về không gian công cộng được thiết kế tốt tăng lên. Nó phản ánh sự quan tâm đến việc cải thiện chất lượng cuộc sống đô thị thông qua thiết kế và quy hoạch.

Usage Note

Thuật ngữ này bao gồm nhiều loại đồ vật khác nhau, từ những thứ có tính năng đơn giản như ghế băng và thùng rác, đến những cấu trúc phức tạp hơn như trạm xe buýt và đài phun nước. Mục đích chính là tạo ra một môi trường đô thị thoải mái, tiện nghi và hấp dẫn hơn cho người dân và du khách.

Prepositions

in around near

Các giới từ này thường được sử dụng để chỉ vị trí của đồ nội thất đô thị. Ví dụ: 'The bench is located in the park.' 'There are trash cans around the bus stop.' 'The lamp post is near the crosswalk.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + urban furniture
  • street street urban furniture
    (đồ nội thất đường phố)
  • modern modern urban furniture
    (đồ nội thất đô thị hiện đại)
  • public public urban furniture
    (đồ nội thất đô thị công cộng)
Verb + urban furniture
  • install install urban furniture
    (lắp đặt đồ nội thất đô thị)
  • design design urban furniture
    (thiết kế đồ nội thất đô thị)
  • maintain maintain urban furniture
    (bảo trì đồ nội thất đô thị)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

urban furniture

Noun
Lật mặt

Các vật thể và cấu trúc được đặt trong không gian công cộng, chẳng hạn như đường phố và công viên, để mọi người sử dụng và tận hưởng.

"The city council is investing in new urban furniture to improve the pedestrian experience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city used to pay less attention to urban furniture design.
Thành phố đã từng ít chú trọng đến thiết kế nội thất đô thị hơn.
Phủ định
They didn't use to have so much urban furniture in the park.
Họ đã từng không có nhiều đồ nội thất đô thị trong công viên như vậy.
Nghi vấn
Did they use to install urban furniture made of wood instead of metal?
Họ đã từng lắp đặt đồ nội thất đô thị làm bằng gỗ thay vì kim loại phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "urban furniture".

Thiết kế đô thị và cuộc sống công cộng

Ở nhiều nước phương Tây, việc thiết kế và bố trí 'urban furniture' được coi là một phần quan trọng của việc tạo ra không gian công cộng thân thiện và hấp dẫn. Ghế đá, thùng rác, đèn đường và các yếu tố khác được lựa chọn cẩn thận để tạo sự thoải mái, an toàn và thẩm mỹ cho người dân.

Văn hóa cà phê đường phố

Tại nhiều thành phố châu Âu, 'urban furniture' như bàn ghế nhỏ được đặt trên vỉa hè để phục vụ cho văn hóa cà phê đường phố. Đây là một phần không thể thiếu của cuộc sống đô thị, nơi mọi người có thể thư giãn, trò chuyện và ngắm nhìn đường phố.