(Top Banner Ad)
street furniture
B2
noun B2 Urban Planning/Design

street furniture

UK: /ˈstriːt ˌfɜːnɪtʃə(r)/ • US: /ˈstriːt ˌfɜːrnɪtʃər/

Nghĩa tiếng Việt

thiết bị đường phố đồ đạc đường phố nội thất đường phố
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Objects and pieces of equipment installed on streets and roads for various purposes, such as seating, lighting, signage, and barriers.

Vietnamese Meaning

Các vật thể và thiết bị được lắp đặt trên đường phố và đường xá cho nhiều mục đích khác nhau, chẳng hạn như chỗ ngồi, chiếu sáng, biển báo và rào chắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city invested in new street furniture to improve the pedestrian experience."

    "Thành phố đã đầu tư vào các thiết bị đường phố mới để cải thiện trải nghiệm của người đi bộ."

  • "Damaged street furniture detracts from the overall appearance of the neighborhood."

    "Đồ đạc đường phố bị hư hỏng làm giảm đi vẻ ngoài tổng thể của khu phố."

  • "The new street furniture is designed to be both functional and aesthetically pleasing."

    "Các thiết bị đường phố mới được thiết kế vừa mang tính chức năng vừa mang tính thẩm mỹ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun street Đường phố, phố xá (thành phần cấu tạo nên cụm từ)
Noun furniture Đồ nội thất, vật dụng (thành phần cấu tạo nên cụm từ)
Noun urban furniture Nội thất đô thị (một thuật ngữ thay thế hoặc đồng nghĩa, thường dùng trong ngữ cảnh quy hoạch, thiết kế đô thị)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Urban Planning/Design

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
strata (via)
Old English
strǣt
Middle English
strete
Modern English
street
Old French
forniture
Middle English
forniture
Modern English
furniture
English (20th Century)
street furniture (compound)

Nguồn gốc của 'Street'

Từ 'street' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'strata (via)', có nghĩa là 'con đường lát đá' hoặc 'con đường trải nhựa'. Nó phản ánh cách người La Mã xây dựng các con đường kiên cố để kết nối các vùng lãnh thổ của họ, và những con đường này thường được gọi là 'strata'. Khi từ này du nhập vào tiếng Anh cổ, nó trở thành 'strǣt' và dần phát triển thành 'street' như ngày nay, vẫn giữ ý nghĩa về một con đường công cộng.

Nguồn gốc của 'Furniture'

Từ 'furniture' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'forniture' hoặc 'fourniture', có nghĩa là 'thiết bị' hoặc 'vật tư'. Ban đầu, nó có thể dùng để chỉ bất kỳ vật dụng cần thiết nào để trang bị một ngôi nhà, một đội quân, hoặc một con tàu. Sau đó, nghĩa của từ thu hẹp lại để chỉ các đồ vật di động dùng để trang bị hoặc làm cho một căn phòng, ngôi nhà hoặc văn phòng trở nên tiện nghi và dễ sống hơn, như bàn, ghế, tủ.

Sự kết hợp 'Street Furniture'

Cụm từ 'street furniture' (nội thất đường phố) là một khái niệm tương đối hiện đại, xuất hiện phổ biến vào thế kỷ 20. Nó kết hợp ý nghĩa của 'street' (đường phố, không gian công cộng) và 'furniture' (vật dụng tiện ích, trang bị). Cụm từ này dùng để chỉ tập hợp các vật thể cố định hoặc di động được đặt trong không gian công cộng đô thị để phục vụ mục đích tiện ích, thẩm mỹ hoặc an toàn cho người dân.

Usage Note

The term 'street furniture' is a collective noun referring to the elements that enhance the usability and aesthetics of public spaces. It distinguishes itself from 'outdoor furniture,' which often refers to items placed in private gardens or patios. Street furniture is specifically designed and chosen for public use, often with durability and weather resistance in mind.

Prepositions

on in

'on' emphasizes the placement upon the street surface (e.g., 'The bench is on the street'). 'in' indicates inclusion within the street environment (e.g., 'Street furniture in this area is well-maintained').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + street furniture
  • modern modern street furniture
    (nội thất đường phố hiện đại)
  • attractive attractive street furniture
    (nội thất đường phố hấp dẫn/đẹp mắt)
  • functional functional street furniture
    (nội thất đường phố có tính năng sử dụng cao)
  • damaged damaged street furniture
    (nội thất đường phố bị hư hại)
  • new new street furniture
    (nội thất đường phố mới)
Verb + street furniture
  • install install street furniture
    (lắp đặt nội thất đường phố)
  • maintain maintain street furniture
    (bảo trì nội thất đường phố)
  • design design street furniture
    (thiết kế nội thất đường phố)
  • provide provide street furniture
    (cung cấp nội thất đường phố)
  • remove remove street furniture
    (tháo dỡ nội thất đường phố)

Idioms

  • pieces of street furniture

    những món/vật dụng nội thất đường phố (dùng để chỉ các vật thể riêng lẻ thuộc loại này)

    "The city council plans to replace several old pieces of street furniture, like benches and bins."

    (Hội đồng thành phố có kế hoạch thay thế một số món nội thất đường phố cũ, như ghế dài và thùng rác.)

  • elements of street furniture

    các yếu tố của nội thất đường phố (cách nói trang trọng hơn hoặc khi liệt kê các thành phần)

    "Good urban design considers all elements of street furniture to create cohesive public spaces."

    (Thiết kế đô thị tốt xem xét tất cả các yếu tố của nội thất đường phố để tạo ra không gian công cộng gắn kết.)

  • street furniture vandalism

    phá hoại nội thất đường phố (hành vi làm hư hại các vật dụng công cộng ngoài trời)

    "The increasing street furniture vandalism in the park is a concern for local residents."

    (Tình trạng phá hoại nội thất đường phố ngày càng gia tăng trong công viên là một mối lo ngại của cư dân địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

street furniture

noun
Lật mặt

Các vật thể và thiết bị được lắp đặt trên đường phố và đường xá cho nhiều mục đích khác nhau, chẳng hạn như chỗ ngồi, chiếu sáng, biển báo và rào chắn.

"The city invested in new street furniture to improve the pedestrian experience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city planners carefully positioned the street furniture to enhance the pedestrian experience.
Các nhà quy hoạch thành phố đã cẩn thận định vị các thiết bị đường phố để nâng cao trải nghiệm của người đi bộ.
Phủ định
The vandals did not deliberately destroy the street furniture.
Những kẻ phá hoại đã không cố ý phá hủy các thiết bị đường phố.
Nghi vấn
Did the council quickly replace the damaged street furniture after the storm?
Hội đồng có nhanh chóng thay thế các thiết bị đường phố bị hư hại sau cơn bão không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "street furniture".

Vai trò trong không gian đô thị

Nội thất đường phố (street furniture) đóng vai trò quan trọng trong việc định hình trải nghiệm của con người trong các không gian công cộng đô thị. Chúng không chỉ cung cấp các tiện ích thiết yếu như chỗ ngồi, chiếu sáng, hoặc thùng rác mà còn góp phần vào tính thẩm mỹ, chức năng và bản sắc của một thành phố. Thiết kế và bố trí hợp lý của street furniture có thể khuyến khích sự tương tác xã hội, cải thiện an toàn và tạo ra một môi trường sống động, thân thiện hơn.

Tính bền vững và tiếp cận

Trong bối cảnh hiện đại, việc lựa chọn và thiết kế street furniture ngày càng chú trọng đến tính bền vững và khả năng tiếp cận. Các vật liệu thân thiện với môi trường, thiết kế tiết kiệm năng lượng (ví dụ: đèn năng lượng mặt trời) và khả năng chống chịu thời tiết là những yếu tố quan trọng. Ngoài ra, việc đảm bảo rằng street furniture dễ dàng tiếp cận và sử dụng cho tất cả mọi người, bao gồm cả người khuyết tật, là một phần thiết yếu của quy hoạch đô thị có trách nhiệm và hòa nhập.