(Top Banner Ad)
social unrest
C1
Danh từ C1 Chính trị học, Xã hội học

social unrest

UK: /ˈsəʊʃəl ʌnˈrest/ • US: /ˈsoʊʃəl ʌnˈrɛst/

Nghĩa tiếng Việt

bất ổn xã hội xáo trộn xã hội biến động xã hội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state of dissatisfaction and disturbance among people in a society, typically involving demonstrations, protests, or other forms of public expression of dissent.

Vietnamese Meaning

Tình trạng bất mãn và xáo trộn trong một xã hội, thường liên quan đến các cuộc biểu tình, phản kháng hoặc các hình thức thể hiện sự bất đồng chính kiến công khai khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country is experiencing social unrest due to the government's policies."

    "Đất nước đang trải qua tình trạng bất ổn xã hội do các chính sách của chính phủ."

  • "Economic inequality often leads to social unrest."

    "Bất bình đẳng kinh tế thường dẫn đến bất ổn xã hội."

  • "The government is trying to quell the social unrest with promises of reform."

    "Chính phủ đang cố gắng dập tắt tình trạng bất ổn xã hội bằng những lời hứa cải cách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun society xã hội
Verb socialize giao lưu, hòa nhập xã hội
Adjective sociable hòa đồng, dễ gần
Adverb socially một cách xã hội, về mặt xã hội
Noun rest sự nghỉ ngơi, sự yên tĩnh
Adjective restless bồn chồn, không yên
Adverb restlessly một cách bồn chồn, không yên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
socius
Old French
social
English
social
Old English
un-
Old English
rest
English
unrest

Nguồn gốc 'Social' và 'Unrest'

Cụm từ 'social unrest' (bất ổn xã hội) được tạo thành từ hai từ riêng biệt. 'Social' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'socius', nghĩa là 'bạn đồng hành' hoặc 'đồng minh', sau đó phát triển qua tiếng Pháp cổ thành 'social'. Nó phản ánh khía cạnh cộng đồng, liên quan đến con người và các mối quan hệ trong một xã hội. Từ 'unrest' lại đến từ tiếng Anh cổ, kết hợp tiền tố phủ định 'un-' (không) với từ 'rest' (sự yên tĩnh, sự nghỉ ngơi). Do đó, 'unrest' có nghĩa là sự không yên tĩnh, sự bất an. Khi ghép lại, 'social unrest' mô tả trạng thái bất an, căng thẳng hoặc bạo loạn trong một cộng đồng hoặc xã hội, thường xuất phát từ sự bất mãn sâu sắc.

Usage Note

Cụm từ 'social unrest' dùng để chỉ một tình trạng bất ổn trong xã hội, thường mang tính chất lan rộng và có thể dẫn đến bạo lực hoặc bất ổn chính trị. Khác với 'protest' (biểu tình) là một hành động cụ thể, 'social unrest' là một tình trạng chung bao trùm. Nó cũng khác với 'riot' (bạo loạn), 'social unrest' không nhất thiết phải có bạo lực, mặc dù nó có thể dẫn đến bạo loạn.

Prepositions

over about due to because of

Các giới từ này thường được sử dụng để chỉ nguyên nhân hoặc chủ đề của sự bất ổn xã hội. Ví dụ: 'Social unrest over rising prices' (Bất ổn xã hội do giá cả tăng cao), 'Social unrest about political corruption' (Bất ổn xã hội về tham nhũng chính trị), 'Social unrest due to inequality' (Bất ổn xã hội do bất bình đẳng), 'Social unrest because of police brutality' (Bất ổn xã hội do bạo lực cảnh sát).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + social unrest
  • widespread widespread social unrest
    (bất ổn xã hội lan rộng)
  • growing growing social unrest
    (bất ổn xã hội ngày càng tăng)
  • serious serious social unrest
    (bất ổn xã hội nghiêm trọng)
  • violent violent social unrest
    (bất ổn xã hội bạo lực)
Verb + social unrest
  • spark spark social unrest
    (châm ngòi bất ổn xã hội)
  • lead to lead to social unrest
    (dẫn đến bất ổn xã hội)
  • deal with deal with social unrest
    (giải quyết bất ổn xã hội)
  • quell quell social unrest
    (dập tắt bất ổn xã hội)
  • contain contain social unrest
    (kiềm chế bất ổn xã hội)
Noun + social unrest
  • a period of a period of social unrest
    (một giai đoạn bất ổn xã hội)
  • the threat of the threat of social unrest
    (mối đe dọa bất ổn xã hội)
  • the roots of the roots of social unrest
    (nguồn gốc của bất ổn xã hội)

Idioms

  • sow the seeds of social unrest

    gieo mầm bất ổn xã hội, tạo điều kiện cho bất ổn xã hội phát triển

    "Economic inequality can sow the seeds of social unrest."

    (Bất bình đẳng kinh tế có thể gieo mầm bất ổn xã hội.)

  • a wave of social unrest

    một làn sóng bất ổn xã hội (một chuỗi các sự kiện bất ổn)

    "The government faced a wave of social unrest following the controversial reforms."

    (Chính phủ đối mặt với một làn sóng bất ổn xã hội sau các cải cách gây tranh cãi.)

  • the specter of social unrest

    bóng ma bất ổn xã hội (nguy cơ hoặc mối đe dọa về bất ổn xã hội)

    "High unemployment often raises the specter of social unrest."

    (Tỷ lệ thất nghiệp cao thường làm dấy lên bóng ma bất ổn xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

social unrest

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng bất mãn và xáo trộn trong một xã hội, thường liên quan đến các cuộc biểu tình, phản kháng hoặc các hình thức thể hiện sự bất đồng chính kiến công khai khác.

"The country is experiencing social unrest due to the government's policies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "social unrest".

Bất ổn xã hội và sự thay đổi

Bất ổn xã hội thường là dấu hiệu của sự bất mãn sâu sắc trong xã hội và có thể là chất xúc tác cho những thay đổi lớn. Nhiều cuộc cách mạng và phong trào dân quyền lịch sử đã bắt đầu từ các giai đoạn bất ổn xã hội, nơi người dân thể hiện sự phản đối đối với các chính sách, bất bình đẳng hoặc sự áp bức. Đôi khi, bất ổn xã hội buộc các chính phủ phải xem xét lại và cải cách để đáp ứng nhu cầu của người dân, dẫn đến những tiến bộ xã hội hoặc chính trị quan trọng.

Vai trò của truyền thông xã hội

Trong thời đại kỹ thuật số, truyền thông xã hội (như Facebook, Twitter) đã trở thành một công cụ mạnh mẽ trong việc hình thành và lan truyền bất ổn xã hội. Chúng cho phép các cá nhân và nhóm người nhanh chóng tổ chức các cuộc biểu tình, chia sẻ thông tin (hoặc thông tin sai lệch) và huy động công chúng trên quy mô lớn. Điều này đã thay đổi cách thức và tốc độ mà bất ổn xã hội có thể bùng phát và phát triển, thách thức các chính phủ trong việc kiểm soát thông tin và duy trì trật tự.