urchin
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A sea urchin.
Vietnamese Meaning
Một con nhím biển.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Sea urchins are often found on rocky coastlines."
"Nhím biển thường được tìm thấy ở các bờ biển đá."
-
"The urchin scampered away as soon as he saw the policeman."
"Đứa trẻ đường phố chạy trốn ngay khi nó nhìn thấy cảnh sát."
-
"The chef prepared a delicious sea urchin risotto."
"Đầu bếp đã chuẩn bị món risotto nhím biển rất ngon."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | urchin-like | Giống như một đứa trẻ lang thang, nghèo khó (có thể về ngoại hình hoặc hành vi) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nhím biển là động vật biển không xương sống, thường có gai bao phủ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
street street urchin (trẻ lang thang đường phố)
-
ragged ragged urchin (đứa trẻ lang thang rách rưới)
-
sea sea urchin (nhím biển)
Idioms
-
like herding urchins
giống như việc chăn dắt những đứa trẻ nghịch ngợm, rất khó kiểm soát
"Trying to get the kids to sit still was like herding urchins."
(Cố gắng bảo bọn trẻ ngồi yên giống như chăn dắt một lũ trẻ nghịch ngợm vậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
urchin
nounMột con nhím biển.
"Sea urchins are often found on rocky coastlines."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The kind woman helped the urchin. |
Người phụ nữ tốt bụng đã giúp đỡ đứa trẻ đường phố. |
| Phủ định | The police did not arrest the urchin. |
Cảnh sát đã không bắt giữ đứa trẻ đường phố. |
| Nghi vấn | Did the urchin steal the bread? |
Đứa trẻ đường phố có trộm bánh mì không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "urchin".
