(Top Banner Ad)
urchin
B2
noun B2 Sinh vật học, Xã hội học (lóng)

urchin

UK: /ˈɜːrtʃɪn/ • US: /ˈɜːrtʃɪn/

Nghĩa tiếng Việt

nhím biển trẻ lang thang trẻ đường phố
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sea urchin.

Vietnamese Meaning

Một con nhím biển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Sea urchins are often found on rocky coastlines."

    "Nhím biển thường được tìm thấy ở các bờ biển đá."

  • "The urchin scampered away as soon as he saw the policeman."

    "Đứa trẻ đường phố chạy trốn ngay khi nó nhìn thấy cảnh sát."

  • "The chef prepared a delicious sea urchin risotto."

    "Đầu bếp đã chuẩn bị món risotto nhím biển rất ngon."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun urchin-like Giống như một đứa trẻ lang thang, nghèo khó (có thể về ngoại hình hoặc hành vi)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh vật học, Xã hội học (lóng)

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
herichon
Middle English
urchon, irchon

Nguồn gốc 'Urchin'

Từ 'urchin' ban đầu dùng để chỉ con nhím. Vì những đứa trẻ lang thang thường có vẻ ngoài xù xì, gai góc giống nhím, nên từ này dần được dùng để chỉ chúng. Một cách gọi ẩn dụ đầy hình ảnh!

Usage Note

Nhím biển là động vật biển không xương sống, thường có gai bao phủ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + urchin
  • street street urchin
    (trẻ lang thang đường phố)
  • ragged ragged urchin
    (đứa trẻ lang thang rách rưới)
Figurative use
  • sea sea urchin
    (nhím biển)

Idioms

  • like herding urchins

    giống như việc chăn dắt những đứa trẻ nghịch ngợm, rất khó kiểm soát

    "Trying to get the kids to sit still was like herding urchins."

    (Cố gắng bảo bọn trẻ ngồi yên giống như chăn dắt một lũ trẻ nghịch ngợm vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

urchin

noun
Lật mặt

Một con nhím biển.

"Sea urchins are often found on rocky coastlines."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The kind woman helped the urchin.
Người phụ nữ tốt bụng đã giúp đỡ đứa trẻ đường phố.
Phủ định
The police did not arrest the urchin.
Cảnh sát đã không bắt giữ đứa trẻ đường phố.
Nghi vấn
Did the urchin steal the bread?
Đứa trẻ đường phố có trộm bánh mì không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "urchin".

Hình ảnh 'Urchin' trong văn học

Trong văn học phương Tây, 'urchin' thường được sử dụng để miêu tả những đứa trẻ nghèo khổ, lang thang, sống sót bằng sự lanh lợi và tinh ranh. Hình ảnh này thường gắn liền với các tác phẩm về xã hội và tầng lớp dưới.