ragamuffin
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một người, thường là trẻ em, bẩn thỉu, ăn mặc rách rưới và thường vô gia cư.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A group of ragamuffins were begging for food in the street."
"Một nhóm trẻ lang thang đang ăn xin trên đường phố."
-
"The movie portrayed the lives of ragamuffins living in poverty."
"Bộ phim miêu tả cuộc sống của những đứa trẻ lang thang sống trong nghèo đói."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ragamuffin | Người hoặc trẻ em ăn mặc rách rưới, luộm thuộm, nhếch nhác. |
| Noun | rag | Giẻ rách, vải vụn. (Đây là một trong những thành phần tạo nên từ 'ragamuffin'). |
| Adjective | ragged | Rách rưới, tả tơi (thường dùng để mô tả quần áo hoặc vẻ ngoài của một 'ragamuffin'). |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'ragamuffin' thường mang sắc thái thương cảm hoặc khinh miệt nhẹ. Nó gợi lên hình ảnh một đứa trẻ lang thang, có vẻ ngoài lôi thôi và nghèo khó. Khác với 'urchin' cũng chỉ trẻ lang thang, 'ragamuffin' nhấn mạnh vào quần áo rách rưới và vẻ ngoài lấm lem hơn. So với 'waif', 'ragamuffin' có thể không nhất thiết chỉ trẻ bị bỏ rơi, mà có thể chỉ trẻ nghèo khó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
little a little ragamuffin (một đứa trẻ ăn mặc rách rưới nhỏ bé)
-
poor a poor ragamuffin (một người ăn mặc rách rưới nghèo khổ)
-
scruffy a scruffy ragamuffin (một kẻ ăn mặc bẩn thỉu, luộm thuộm)
-
street street ragamuffins (những đứa trẻ lang thang ăn mặc rách rưới)
-
look like to look like a ragamuffin (trông giống một kẻ ăn mặc rách rưới/luộm thuộm)
-
dress as to dress as a ragamuffin (ăn mặc như một đứa trẻ ăn xin/rách rưới)
-
band of a band of ragamuffins (một nhóm trẻ em ăn mặc rách rưới)
Idioms
-
look like a ragamuffin
Trông rất rách rưới, luộm thuộm, như người nghèo khổ hoặc trẻ em đường phố.
"After playing in the mud all day, the children looked like little ragamuffins."
(Sau khi chơi trong bùn cả ngày, lũ trẻ trông như những đứa trẻ rách rưới.)
-
a band of ragamuffins
Một nhóm người (thường là trẻ em) ăn mặc rách rưới, lôi thôi.
"We saw a band of ragamuffins playing near the old market."
(Chúng tôi thấy một nhóm trẻ em ăn mặc rách rưới đang chơi gần khu chợ cũ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ragamuffin
Danh từMột người, thường là trẻ em, bẩn thỉu, ăn mặc rách rưới và thường vô gia cư.
"A group of ragamuffins were begging for food in the street."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he became a ragamuffin was a consequence of his unfortunate circumstances. |
Việc anh ta trở thành một đứa trẻ đầu đường xó chợ là hậu quả của những hoàn cảnh không may mắn của anh ta. |
| Phủ định | What made him a ragamuffin wasn't his lack of intelligence, but his lack of opportunity. |
Điều khiến anh ta trở thành một đứa trẻ đầu đường xó chợ không phải là do anh ta thiếu thông minh, mà là do anh ta thiếu cơ hội. |
| Nghi vấn | Whether he will remain a ragamuffin depends on the support he receives. |
Liệu anh ta có tiếp tục là một đứa trẻ đầu đường xó chợ hay không phụ thuộc vào sự hỗ trợ mà anh ta nhận được. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ragamuffin".
