(Top Banner Ad)
ragamuffin
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Ngôn ngữ học

ragamuffin

UK: /ˈræɡəmʌfɪn/ • US: /ˈræɡəˌmʌfɪn/

Nghĩa tiếng Việt

trẻ lang thang trẻ bụi đời thằng nhãi ranh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person, typically a child, who is dirty, shabbily dressed, and often homeless.

Vietnamese Meaning

Một người, thường là trẻ em, bẩn thỉu, ăn mặc rách rưới và thường vô gia cư.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A group of ragamuffins were begging for food in the street."

    "Một nhóm trẻ lang thang đang ăn xin trên đường phố."

  • "The movie portrayed the lives of ragamuffins living in poverty."

    "Bộ phim miêu tả cuộc sống của những đứa trẻ lang thang sống trong nghèo đói."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ragamuffin Người hoặc trẻ em ăn mặc rách rưới, luộm thuộm, nhếch nhác.
Noun rag Giẻ rách, vải vụn. (Đây là một trong những thành phần tạo nên từ 'ragamuffin').
Adjective ragged Rách rưới, tả tơi (thường dùng để mô tả quần áo hoặc vẻ ngoài của một 'ragamuffin').

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
rögg
Old English
ragg
Middle English
mouffe
Late 14th century English
Ragamoffyn

Nguồn gốc tên quỷ Ragamoffyn

Từ 'ragamuffin' xuất hiện lần đầu vào cuối thế kỷ 14 dưới dạng 'Ragamoffyn', tên của một con quỷ trong tác phẩm 'Piers Plowman' của William Langland. Tên này có lẽ được tạo thành từ 'rag' (giẻ rách) và một từ tiếng Anh cổ chỉ người ngốc nghếch ('mouffe'), mang ý nghĩa 'quỷ mặc giẻ rách' hoặc 'kẻ ngốc mặc giẻ rách'. Sau này, từ này được dùng để chỉ những người, đặc biệt là trẻ em, ăn mặc rách rưới, luộm thuộm.

Usage Note

Từ 'ragamuffin' thường mang sắc thái thương cảm hoặc khinh miệt nhẹ. Nó gợi lên hình ảnh một đứa trẻ lang thang, có vẻ ngoài lôi thôi và nghèo khó. Khác với 'urchin' cũng chỉ trẻ lang thang, 'ragamuffin' nhấn mạnh vào quần áo rách rưới và vẻ ngoài lấm lem hơn. So với 'waif', 'ragamuffin' có thể không nhất thiết chỉ trẻ bị bỏ rơi, mà có thể chỉ trẻ nghèo khó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ragamuffin
  • little a little ragamuffin
    (một đứa trẻ ăn mặc rách rưới nhỏ bé)
  • poor a poor ragamuffin
    (một người ăn mặc rách rưới nghèo khổ)
  • scruffy a scruffy ragamuffin
    (một kẻ ăn mặc bẩn thỉu, luộm thuộm)
  • street street ragamuffins
    (những đứa trẻ lang thang ăn mặc rách rưới)
Verb + ragamuffin (or related phrases)
  • look like to look like a ragamuffin
    (trông giống một kẻ ăn mặc rách rưới/luộm thuộm)
  • dress as to dress as a ragamuffin
    (ăn mặc như một đứa trẻ ăn xin/rách rưới)
Noun + of + ragamuffin
  • band of a band of ragamuffins
    (một nhóm trẻ em ăn mặc rách rưới)

Idioms

  • look like a ragamuffin

    Trông rất rách rưới, luộm thuộm, như người nghèo khổ hoặc trẻ em đường phố.

    "After playing in the mud all day, the children looked like little ragamuffins."

    (Sau khi chơi trong bùn cả ngày, lũ trẻ trông như những đứa trẻ rách rưới.)

  • a band of ragamuffins

    Một nhóm người (thường là trẻ em) ăn mặc rách rưới, lôi thôi.

    "We saw a band of ragamuffins playing near the old market."

    (Chúng tôi thấy một nhóm trẻ em ăn mặc rách rưới đang chơi gần khu chợ cũ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ragamuffin

Danh từ
Lật mặt

Một người, thường là trẻ em, bẩn thỉu, ăn mặc rách rưới và thường vô gia cư.

"A group of ragamuffins were begging for food in the street."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he became a ragamuffin was a consequence of his unfortunate circumstances.
Việc anh ta trở thành một đứa trẻ đầu đường xó chợ là hậu quả của những hoàn cảnh không may mắn của anh ta.
Phủ định
What made him a ragamuffin wasn't his lack of intelligence, but his lack of opportunity.
Điều khiến anh ta trở thành một đứa trẻ đầu đường xó chợ không phải là do anh ta thiếu thông minh, mà là do anh ta thiếu cơ hội.
Nghi vấn
Whether he will remain a ragamuffin depends on the support he receives.
Liệu anh ta có tiếp tục là một đứa trẻ đầu đường xó chợ hay không phụ thuộc vào sự hỗ trợ mà anh ta nhận được.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ragamuffin".

Hình ảnh trong văn học Anh

Từ 'ragamuffin' thường gợi nhớ đến các nhân vật trẻ em nghèo khổ, bụi đời trong các tiểu thuyết của Charles Dickens ở Anh thế kỷ 19, như Oliver Twist. Chúng là biểu tượng của sự nghèo đói và những khó khăn mà trẻ em phải đối mặt trong thời kỳ công nghiệp hóa.

Sự nghịch ngợm đáng yêu

Mặc dù 'ragamuffin' có nghĩa là ăn mặc rách rưới, nhưng đôi khi nó cũng được dùng một cách thân mật để chỉ những đứa trẻ nghịch ngợm, bướng bỉnh nhưng lại đáng yêu, tạo ra hình ảnh ngây thơ và có chút tinh quái.