street child
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A child who lives on the streets, often without parental care or supervision.
Vietnamese Meaning
Một đứa trẻ sống lang thang trên đường phố, thường không có sự chăm sóc hoặc giám sát của cha mẹ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many street children in developing countries are forced to work to survive."
"Nhiều trẻ em đường phố ở các nước đang phát triển buộc phải làm việc để sống sót."
-
"Organizations are working to provide education and shelter for street children."
"Các tổ chức đang nỗ lực cung cấp giáo dục và chỗ ở cho trẻ em đường phố."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | street | đường phố |
| Noun | child | đứa trẻ, con |
| Noun | childhood | tuổi thơ, thời thơ ấu |
| Adjective | childish | trẻ con, ngây thơ (thường với ý tiêu cực) |
| Adjective | childlike | ngây thơ, hồn nhiên (thường với ý tích cực) |
| Adjective | streetwise | tinh ranh, khôn ngoan đường phố |
| Noun | street children | những đứa trẻ đường phố (số nhiều) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'street child' nhấn mạnh hoàn cảnh sống đặc biệt khó khăn và dễ bị tổn thương của trẻ em. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến các vấn đề xã hội, nhân quyền và phát triển cộng đồng. Khác với 'homeless child' (trẻ em vô gia cư), 'street child' nhấn mạnh việc trẻ thực sự sống và hoạt động trên đường phố, kiếm sống và sinh tồn ở đó, không chỉ đơn thuần là không có nhà ở.
Prepositions
'Street child *of* a city' chỉ ra rằng đứa trẻ là một phần của hoặc thuộc về một thành phố cụ thể. 'Support *for* street children' đề cập đến sự hỗ trợ được cung cấp cho những đứa trẻ sống trên đường phố.
Collocations (Từ đi kèm)
-
vulnerable vulnerable street child (trẻ em đường phố dễ bị tổn thương)
-
homeless homeless street child (trẻ em đường phố vô gia cư)
-
abandoned abandoned street child (trẻ em đường phố bị bỏ rơi)
-
young young street child (trẻ em đường phố còn nhỏ)
-
help help a street child (giúp đỡ một trẻ em đường phố)
-
protect protect street children (bảo vệ trẻ em đường phố)
-
support support street children (ủng hộ/hỗ trợ trẻ em đường phố)
-
exploit exploit a street child (bóc lột một trẻ em đường phố)
-
roams a street child roams (một trẻ em đường phố lang thang)
-
begs a street child begs (một trẻ em đường phố ăn xin)
-
survives a street child survives on the streets (một trẻ em đường phố sinh tồn trên đường)
Idioms
-
to become a street child
trở thành một trẻ em đường phố (một cách trực tiếp, mô tả)
"Due to extreme poverty, many children are forced to become a street child."
(Do nghèo đói cùng cực, nhiều trẻ em buộc phải trở thành trẻ em đường phố.)
-
the plight of street children
hoàn cảnh đáng thương/khó khăn của trẻ em đường phố (một cách trực tiếp, mô tả)
"The documentary highlighted the plight of street children in major cities."
(Bộ phim tài liệu đã làm nổi bật hoàn cảnh đáng thương của trẻ em đường phố ở các thành phố lớn.)
-
to outreach to street children
tiếp cận và giúp đỡ trẻ em đường phố (một cụm từ thông dụng trong công tác xã hội)
"NGOs often outreach to street children to offer them support and shelter."
(Các tổ chức phi chính phủ thường tiếp cận trẻ em đường phố để cung cấp hỗ trợ và nơi trú ẩn cho các em.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
street child
nounMột đứa trẻ sống lang thang trên đường phố, thường không có sự chăm sóc hoặc giám sát của cha mẹ.
"Many street children in developing countries are forced to work to survive."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The organization helps street children, who often face numerous hardships, by providing them with food and shelter. |
Tổ chức giúp đỡ trẻ em đường phố, những người thường phải đối mặt với vô vàn khó khăn, bằng cách cung cấp cho chúng thức ăn và chỗ ở. |
| Phủ định | A street child, who lacks parental care, doesn't always have access to education. |
Một đứa trẻ đường phố, người thiếu sự chăm sóc của cha mẹ, không phải lúc nào cũng được tiếp cận với giáo dục. |
| Nghi vấn | Is there a street child whose future we can help secure? |
Có đứa trẻ đường phố nào mà chúng ta có thể giúp đảm bảo tương lai không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is a street child who lives by his wits. |
Cậu ấy là một đứa trẻ đường phố sống bằng sự thông minh của mình. |
| Phủ định | She does not want to become a street child. |
Cô ấy không muốn trở thành một đứa trẻ đường phố. |
| Nghi vấn | Do they help street children in this city? |
Họ có giúp đỡ những đứa trẻ đường phố ở thành phố này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "street child".
