(Top Banner Ad)
street child
B1
noun B1 Xã hội học, Nhân quyền, Phát triển cộng đồng

street child

UK: /ˈstriːt ˌtʃaɪld/ • US: /ˈstriːt ˌtʃaɪld/

Nghĩa tiếng Việt

trẻ em đường phố trẻ lang thang trẻ bụi đời
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A child who lives on the streets, often without parental care or supervision.

Vietnamese Meaning

Một đứa trẻ sống lang thang trên đường phố, thường không có sự chăm sóc hoặc giám sát của cha mẹ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many street children in developing countries are forced to work to survive."

    "Nhiều trẻ em đường phố ở các nước đang phát triển buộc phải làm việc để sống sót."

  • "Organizations are working to provide education and shelter for street children."

    "Các tổ chức đang nỗ lực cung cấp giáo dục và chỗ ở cho trẻ em đường phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun street đường phố
Noun child đứa trẻ, con
Noun childhood tuổi thơ, thời thơ ấu
Adjective childish trẻ con, ngây thơ (thường với ý tiêu cực)
Adjective childlike ngây thơ, hồn nhiên (thường với ý tích cực)
Adjective streetwise tinh ranh, khôn ngoan đường phố
Noun street children những đứa trẻ đường phố (số nhiều)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nhân quyền, Phát triển cộng đồng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*stere-
Latin
strata via
Old English
strǣt
Middle English
strete
Modern English
street
Proto-Germanic
*kilþiz
Old English
ċild
Middle English
child
Modern English
child
Modern English (compound)
street child

Nguồn gốc của 'street child'

Từ 'street child' là một danh từ ghép được tạo thành từ 'street' (đường phố) và 'child' (đứa trẻ). 'Street' có nguồn gốc từ 'strata via' trong tiếng Latinh, nghĩa là 'con đường được lát đá', sau đó phát triển thành 'strǣt' trong tiếng Anh cổ. 'Child' bắt nguồn từ 'ċild' trong tiếng Anh cổ, với gốc chung trong tiếng German cổ là 'kilþiz'. Sự kết hợp 'street child' mô tả trực tiếp một đứa trẻ sống hoặc làm việc trên đường phố, phản ánh một thực trạng xã hội.

Usage Note

Cụm từ 'street child' nhấn mạnh hoàn cảnh sống đặc biệt khó khăn và dễ bị tổn thương của trẻ em. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến các vấn đề xã hội, nhân quyền và phát triển cộng đồng. Khác với 'homeless child' (trẻ em vô gia cư), 'street child' nhấn mạnh việc trẻ thực sự sống và hoạt động trên đường phố, kiếm sống và sinh tồn ở đó, không chỉ đơn thuần là không có nhà ở.

Prepositions

of for

'Street child *of* a city' chỉ ra rằng đứa trẻ là một phần của hoặc thuộc về một thành phố cụ thể. 'Support *for* street children' đề cập đến sự hỗ trợ được cung cấp cho những đứa trẻ sống trên đường phố.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + street child
  • vulnerable vulnerable street child
    (trẻ em đường phố dễ bị tổn thương)
  • homeless homeless street child
    (trẻ em đường phố vô gia cư)
  • abandoned abandoned street child
    (trẻ em đường phố bị bỏ rơi)
  • young young street child
    (trẻ em đường phố còn nhỏ)
Verb + street child
  • help help a street child
    (giúp đỡ một trẻ em đường phố)
  • protect protect street children
    (bảo vệ trẻ em đường phố)
  • support support street children
    (ủng hộ/hỗ trợ trẻ em đường phố)
  • exploit exploit a street child
    (bóc lột một trẻ em đường phố)
Street child + Verb
  • roams a street child roams
    (một trẻ em đường phố lang thang)
  • begs a street child begs
    (một trẻ em đường phố ăn xin)
  • survives a street child survives on the streets
    (một trẻ em đường phố sinh tồn trên đường)

Idioms

  • to become a street child

    trở thành một trẻ em đường phố (một cách trực tiếp, mô tả)

    "Due to extreme poverty, many children are forced to become a street child."

    (Do nghèo đói cùng cực, nhiều trẻ em buộc phải trở thành trẻ em đường phố.)

  • the plight of street children

    hoàn cảnh đáng thương/khó khăn của trẻ em đường phố (một cách trực tiếp, mô tả)

    "The documentary highlighted the plight of street children in major cities."

    (Bộ phim tài liệu đã làm nổi bật hoàn cảnh đáng thương của trẻ em đường phố ở các thành phố lớn.)

  • to outreach to street children

    tiếp cận và giúp đỡ trẻ em đường phố (một cụm từ thông dụng trong công tác xã hội)

    "NGOs often outreach to street children to offer them support and shelter."

    (Các tổ chức phi chính phủ thường tiếp cận trẻ em đường phố để cung cấp hỗ trợ và nơi trú ẩn cho các em.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

street child

noun
Lật mặt

Một đứa trẻ sống lang thang trên đường phố, thường không có sự chăm sóc hoặc giám sát của cha mẹ.

"Many street children in developing countries are forced to work to survive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The organization helps street children, who often face numerous hardships, by providing them with food and shelter.
Tổ chức giúp đỡ trẻ em đường phố, những người thường phải đối mặt với vô vàn khó khăn, bằng cách cung cấp cho chúng thức ăn và chỗ ở.
Phủ định
A street child, who lacks parental care, doesn't always have access to education.
Một đứa trẻ đường phố, người thiếu sự chăm sóc của cha mẹ, không phải lúc nào cũng được tiếp cận với giáo dục.
Nghi vấn
Is there a street child whose future we can help secure?
Có đứa trẻ đường phố nào mà chúng ta có thể giúp đảm bảo tương lai không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a street child who lives by his wits.
Cậu ấy là một đứa trẻ đường phố sống bằng sự thông minh của mình.
Phủ định
She does not want to become a street child.
Cô ấy không muốn trở thành một đứa trẻ đường phố.
Nghi vấn
Do they help street children in this city?
Họ có giúp đỡ những đứa trẻ đường phố ở thành phố này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "street child".

Hiện tượng toàn cầu

Trẻ em đường phố là một hiện tượng toàn cầu, thường xuất hiện ở các khu vực đô thị tại các nước đang phát triển. Nguyên nhân chính bao gồm nghèo đói, xung đột, chiến tranh, thiên tai, bạo lực gia đình, và sự tan vỡ của gia đình. Các em thường phải đối mặt với nhiều rủi ro như bóc lột sức lao động, lạm dụng, bệnh tật và thiếu thốn giáo dục.

Nỗ lực hỗ trợ

Nhiều tổ chức quốc tế và địa phương, như UNICEF hay các NGO, đã và đang thực hiện các chương trình nhằm bảo vệ, hỗ trợ và tái hòa nhập trẻ em đường phố vào cộng đồng. Các hoạt động này bao gồm cung cấp nơi trú ẩn, giáo dục, chăm sóc y tế và đào tạo nghề, nhằm mang lại cho các em một tương lai tốt đẹp hơn.