(Top Banner Ad)
uselessness
B2
noun B2 Chung

uselessness

UK: /ˈjuːsləsnəs/ • US: /ˈjuːsləsnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự vô dụng tính vô dụng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being useless; having no practical result or benefit.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất vô dụng; không có kết quả hoặc lợi ích thực tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The uselessness of the broken equipment was obvious."

    "Sự vô dụng của thiết bị hỏng hóc là điều hiển nhiên."

  • "She was frustrated by the uselessness of the new software."

    "Cô ấy thất vọng vì sự vô dụng của phần mềm mới."

  • "The uselessness of the old car made him decide to sell it."

    "Sự vô dụng của chiếc xe cũ khiến anh ấy quyết định bán nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective useless vô dụng, không có ích
Adverb uselessly một cách vô ích
Noun use sự sử dụng, công dụng
Adjective useful hữu ích, có ích
Noun usefulness tính hữu ích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
uselese
English
useless
English
uselessness

Sự Hình Thành của 'Uselessness'

Từ 'uselessness' được tạo ra bằng cách thêm hậu tố '-ness' vào từ 'useless'. '-ness' biến một tính từ thành một danh từ, chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của việc vô dụng. Tóm lại, 'uselessness' chỉ đơn giản là trạng thái của việc không có giá trị sử dụng.

Usage Note

Uselessness chỉ trạng thái không có khả năng tạo ra kết quả hoặc lợi ích. Nó nhấn mạnh sự thiếu giá trị hoặc tính thực tiễn. Cần phân biệt với 'futility' (sự vô ích) ám chỉ nỗ lực thất bại, hoặc 'worthlessness' (sự vô giá trị) ám chỉ sự thiếu giá trị về mặt đạo đức hoặc tài chính.

Prepositions

of in

'Uselessness of' được dùng để chỉ sự vô dụng của một vật cụ thể. Ví dụ: 'the uselessness of the old machine'. 'Uselessness in' được dùng để chỉ sự vô dụng trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'uselessness in mathematics'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + uselessness
  • sheer sheer uselessness
    (sự vô dụng hoàn toàn)
  • utter utter uselessness
    (sự vô dụng tuyệt đối)
  • complete complete uselessness
    (sự vô dụng toàn diện)
Verb + uselessness
  • demonstrate demonstrate the uselessness of something
    (chứng minh sự vô dụng của cái gì đó)
  • highlight highlight the uselessness of something
    (làm nổi bật sự vô dụng của cái gì đó)
  • realize realize the uselessness of something
    (nhận ra sự vô dụng của cái gì đó)

Idioms

  • as useless as tits on a bull

    vô dụng như ngực bò đực (hoàn toàn vô dụng)

    "Trying to explain quantum physics to him is as useless as tits on a bull."

    (Cố gắng giải thích vật lý lượng tử cho anh ta cũng vô dụng như ngực bò đực.)

  • as useful as a chocolate teapot

    vô dụng như ấm trà sô cô la (hoàn toàn vô dụng)

    "That software is about as useful as a chocolate teapot."

    (Phần mềm đó vô dụng như ấm trà sô cô la.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uselessness

noun
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất vô dụng; không có kết quả hoặc lợi ích thực tế.

"The uselessness of the broken equipment was obvious."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the uselessness of this tool is astonishing!
Chà, sự vô dụng của công cụ này thật đáng kinh ngạc!
Phủ định
Alas, there is no uselessness in trying, even if we fail!
Than ôi, không có sự vô dụng nào khi cố gắng, ngay cả khi chúng ta thất bại!
Nghi vấn
My goodness, is there no limit to the uselessness of this policy?
Lạy chúa, sự vô dụng của chính sách này không có giới hạn sao?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I understood the project's objectives, I wouldn't feel this sense of utter uselessness.
Nếu tôi hiểu rõ các mục tiêu của dự án, tôi sẽ không cảm thấy vô dụng hoàn toàn như thế này.
Phủ định
If the tool weren't so useless, we wouldn't need to spend so much time troubleshooting.
Nếu công cụ không quá vô dụng, chúng ta sẽ không cần phải dành quá nhiều thời gian để khắc phục sự cố.
Nghi vấn
Would they feel the product was useless if they had more training?
Liệu họ có cảm thấy sản phẩm vô dụng nếu họ được đào tạo thêm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uselessness".

Văn hóa 'ném bỏ' của xã hội tiêu dùng

Trong xã hội tiêu dùng, có một xu hướng 'ném bỏ' khi đồ vật trở nên cũ hoặc lỗi thời, ngay cả khi chúng vẫn còn sử dụng được. Điều này góp phần làm tăng cảm giác 'uselessness' (vô dụng) của các vật phẩm và thúc đẩy việc mua sắm liên tục.