(Top Banner Ad)
user-centered
C1
Tính từ C1 Công nghệ thông tin, Thiết kế, Marketing

user-centered

UK: /ˈjuːzər ˌsentəd/ • US: /ˈjuːzər ˌsentərd/

Nghĩa tiếng Việt

lấy người dùng làm trung tâm hướng đến người dùng đặt người dùng làm trọng tâm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Designed with the user in mind; focusing on the needs and preferences of the user.

Vietnamese Meaning

Được thiết kế chú trọng đến người dùng; tập trung vào nhu cầu và sở thích của người dùng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "User-centered design principles were applied throughout the development process."

    "Các nguyên tắc thiết kế lấy người dùng làm trung tâm đã được áp dụng trong suốt quá trình phát triển."

  • "A user-centered approach ensures that the software meets the needs of its intended users."

    "Một cách tiếp cận lấy người dùng làm trung tâm đảm bảo rằng phần mềm đáp ứng nhu cầu của những người dùng dự kiến."

  • "The website redesign was based on user-centered principles, resulting in a more intuitive interface."

    "Việc thiết kế lại trang web dựa trên các nguyên tắc lấy người dùng làm trung tâm, dẫn đến một giao diện trực quan hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun user người dùng
Adjective user-centric tập trung vào người dùng (từ đồng nghĩa với 'user-centered')
Noun user-centered design thiết kế lấy người dùng làm trung tâm
Adjective user-friendly thân thiện với người dùng
Noun user experience (UX) trải nghiệm người dùng
Noun user interface (UI) giao diện người dùng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Thiết kế, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
usager
Latin
centrum
English
user + centered

Nguồn gốc của 'user-centered'

Từ 'user-centered' là một tính từ ghép tương đối hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp 'user' (người dùng) và 'centered' (tập trung). Nó xuất hiện mạnh mẽ trong ngữ cảnh thiết kế, công nghệ và phát triển sản phẩm vào cuối thế kỷ 20, đầu thế kỷ 21. Khái niệm này nhấn mạnh việc đặt nhu cầu, mong muốn và hành vi của người dùng làm trọng tâm trong mọi quá trình thiết kế và phát triển, nhằm tạo ra sản phẩm hoặc dịch vụ hiệu quả và dễ sử dụng nhất.

Usage Note

Thuật ngữ 'user-centered' nhấn mạnh việc đặt người dùng làm trung tâm của quá trình thiết kế và phát triển. Điều này có nghĩa là mọi quyết định, từ lựa chọn tính năng đến thiết kế giao diện, đều phải dựa trên sự hiểu biết sâu sắc về người dùng. 'User-centered' khác với 'product-centered' (tập trung vào sản phẩm) ở chỗ nó đặt nhu cầu của người dùng lên trên lợi ích của sản phẩm, đảm bảo rằng sản phẩm cuối cùng đáp ứng được mong đợi của người dùng. So sánh với 'customer-focused', 'user-centered' thường được sử dụng trong bối cảnh thiết kế sản phẩm kỹ thuật số, phần mềm, và dịch vụ trực tuyến, trong khi 'customer-focused' có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả trải nghiệm mua sắm và dịch vụ khách hàng.

Prepositions

in for

Khi sử dụng 'in', nó thường đi kèm với các cụm từ như 'user-centered design' (thiết kế lấy người dùng làm trung tâm) hoặc 'user-centered approach' (cách tiếp cận lấy người dùng làm trung tâm). 'For' thường được sử dụng để chỉ mục đích hướng đến người dùng, ví dụ: 'This product is user-centered for increased accessibility.' (Sản phẩm này lấy người dùng làm trung tâm để tăng khả năng tiếp cận).

Collocations (Từ đi kèm)

user-centered + Danh từ
  • design user-centered design
    (thiết kế lấy người dùng làm trung tâm)
  • approach a user-centered approach
    (một cách tiếp cận lấy người dùng làm trung tâm)
  • development user-centered development
    (phát triển lấy người dùng làm trung tâm)
  • research user-centered research
    (nghiên cứu lấy người dùng làm trung tâm)
  • solutions user-centered solutions
    (các giải pháp lấy người dùng làm trung tâm)
Động từ + user-centered
  • adopt adopt a user-centered strategy
    (áp dụng một chiến lược lấy người dùng làm trung tâm)
  • implement implement user-centered principles
    (thực hiện các nguyên tắc lấy người dùng làm trung tâm)
  • create create a user-centered product
    (tạo ra một sản phẩm lấy người dùng làm trung tâm)

Idioms

  • user-centered design (UCD)

    Thiết kế lấy người dùng làm trung tâm (một triết lý và quy trình thiết kế)

    "Our company always employs user-centered design to ensure customer satisfaction."

    (Công ty chúng tôi luôn áp dụng thiết kế lấy người dùng làm trung tâm để đảm bảo sự hài lòng của khách hàng.)

  • take a user-centered approach

    Áp dụng một cách tiếp cận lấy người dùng làm trung tâm

    "To improve our website, we decided to take a truly user-centered approach."

    (Để cải thiện trang web của mình, chúng tôi quyết định áp dụng một cách tiếp cận thực sự lấy người dùng làm trung tâm.)

  • focus on user-centered solutions

    Tập trung vào các giải pháp lấy người dùng làm trung tâm

    "The team's goal is to focus on user-centered solutions for the new software."

    (Mục tiêu của nhóm là tập trung vào các giải pháp lấy người dùng làm trung tâm cho phần mềm mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

user-centered

Tính từ
Lật mặt

Được thiết kế chú trọng đến người dùng; tập trung vào nhu cầu và sở thích của người dùng.

"User-centered design principles were applied throughout the development process."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "user-centered".

Tầm quan trọng trong Công nghệ và Thiết kế

Khái niệm 'user-centered' (lấy người dùng làm trung tâm) đã trở thành một nền tảng văn hóa quan trọng trong ngành công nghệ, thiết kế sản phẩm và dịch vụ hiện đại. Nó đại diện cho sự thay đổi từ việc tập trung vào tính năng kỹ thuật hoặc khả năng sản xuất sang việc ưu tiên trải nghiệm và nhu cầu thực sự của người sử dụng cuối. Điều này được thể hiện rõ nét trong sự phát triển của lĩnh vực Trải nghiệm người dùng (UX) và Giao diện người dùng (UI), nơi thành công của một sản phẩm thường được đo lường bằng mức độ dễ sử dụng và sự hài lòng của người dùng.

Chuyển dịch sang Khách hàng là trọng tâm

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây nói riêng và toàn cầu nói chung, 'user-centered' phản ánh một triết lý rộng lớn hơn về việc đặt khách hàng/người dùng vào trung tâm của mọi hoạt động. Điều này không chỉ giới hạn trong phát triển phần mềm mà còn lan rộng sang thiết kế dịch vụ, giáo dục, y tế và nhiều ngành nghề khác. Nó thúc đẩy các tổ chức không chỉ bán sản phẩm mà còn tạo ra giá trị thực sự, giải quyết vấn đề và nâng cao chất lượng cuộc sống cho người dùng.