utopian literature
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A genre of fictional writing that explores ideal societies or communities, often with the aim of commenting on or critiquing existing social and political structures.
Vietnamese Meaning
Một thể loại văn học hư cấu khám phá các xã hội hoặc cộng đồng lý tưởng, thường với mục đích bình luận hoặc phê bình các cấu trúc xã hội và chính trị hiện có.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many classic works of utopian literature, like Thomas More's *Utopia*, are still read and analyzed today."
"Nhiều tác phẩm kinh điển của văn học утоpia, như *Utopia* của Thomas More, vẫn được đọc và phân tích cho đến ngày nay."
-
"Utopian literature often presents a critical view of the author's own society by imagining a seemingly perfect alternative."
"Văn học утоpia thường đưa ra một cái nhìn phê phán về xã hội của chính tác giả bằng cách tưởng tượng ra một giải pháp thay thế có vẻ hoàn hảo."
-
"Some scholars argue that utopian literature is more about exploring possibilities than providing realistic blueprints for social change."
"Một số học giả cho rằng văn học утоpia thiên về khám phá các khả năng hơn là cung cấp các kế hoạch chi tiết thực tế cho sự thay đổi xã hội."
Word Family (Họ từ)
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Utopian literature thường tập trung vào việc xây dựng một thế giới hoàn hảo, không có chiến tranh, nghèo đói, bất công. Tuy nhiên, nó cũng có thể khám phá những hạn chế và nguy cơ tiềm ẩn của một xã hội quá hoàn hảo.
Collocations (Từ đi kèm)
-
classical classical utopian literature (văn học утопи cổ điển)
-
modern modern utopian literature (văn học утопи hiện đại)
-
dystopian dystopian literature versus utopian literature (văn học phản утопи so với văn học утопи)
-
study study utopian literature (nghiên cứu văn học утопи)
-
explore explore themes in utopian literature (khám phá các chủ đề trong văn học утопи)
-
analyze analyze utopian literature (phân tích văn học утопи)
Idioms
-
chasing a utopia
theo đuổi một điều không tưởng
"Building a perfectly equal society is often seen as chasing a utopia."
(Xây dựng một xã hội hoàn toàn bình đẳng thường được xem là theo đuổi một điều không tưởng.)
-
a utopian vision
một tầm nhìn утопи
"His utopian vision of a world without poverty inspired many."
(Tầm nhìn утопи của ông về một thế giới không có nghèo đói đã truyền cảm hứng cho nhiều người.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
utopian literature
Danh từMột thể loại văn học hư cấu khám phá các xã hội hoặc cộng đồng lý tưởng, thường với mục đích bình luận hoặc phê bình các cấu trúc xã hội và chính trị hiện có.
"Many classic works of utopian literature, like Thomas More's *Utopia*, are still read and analyzed today."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many readers find solace and inspiration in utopian literature. |
Nhiều độc giả tìm thấy sự an ủi và nguồn cảm hứng trong văn học утопи. |
| Phủ định | He doesn't appreciate utopian literature because he finds it unrealistic. |
Anh ấy không đánh giá cao văn học утопи vì anh ấy thấy nó không thực tế. |
| Nghi vấn | Does she enjoy reading utopian literature? |
Cô ấy có thích đọc văn học утопи không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "utopian literature".
