(Top Banner Ad)
social commentary
C1
noun C1 Xã hội học, Văn học, Nghệ thuật

social commentary

UK: /ˌsəʊʃəl ˈkɒməntri/ • US: /ˌsoʊʃəl ˈkɑːmənteri/

Nghĩa tiếng Việt

bình luận xã hội phê bình xã hội luận bình xã hội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of using rhetorical means to provide commentary on issues in a society.

Vietnamese Meaning

Hành động sử dụng các phương tiện tu từ để bình luận về các vấn đề trong xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her novel provides a sharp social commentary on the state of modern education."

    "Cuốn tiểu thuyết của cô ấy cung cấp một bình luận xã hội sắc bén về tình trạng của nền giáo dục hiện đại."

  • "The film is a powerful social commentary on the effects of war."

    "Bộ phim là một bình luận xã hội mạnh mẽ về những ảnh hưởng của chiến tranh."

  • "Through his art, he offers a biting social commentary on consumerism."

    "Thông qua nghệ thuật của mình, anh ấy đưa ra một bình luận xã hội gay gắt về chủ nghĩa tiêu dùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun society xã hội
Noun sociologist nhà xã hội học
Verb socialize giao tiếp xã hội, hòa nhập xã hội
Adjective sociable hòa đồng, dễ gần
Noun comment lời bình luận, nhận xét
Verb comment bình luận, nhận xét
Noun commentator bình luận viên

Synonyms

social criticism (phê bình xã hội)satire (châm biếm)political commentary (bình luận chính trị)

Antonyms

social observation (quan sát xã hội)social acceptance (chấp nhận xã hội)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Văn học, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
socius
Old French
social
English
social (c. 1380)
Latin
commentarius
Old French
commentaire
English
commentary (c. 1380)
English
social commentary (modern compound)

Nguồn gốc 'Social'

Từ 'social' bắt nguồn từ tiếng Latin 'socius', có nghĩa là 'người bạn, đồng minh' hoặc 'người cùng nhóm'. Điều này phản ánh ý nghĩa của 'social' liên quan đến cộng đồng, xã hội và các mối quan hệ giữa con người với nhau.

Nguồn gốc 'Commentary'

Từ 'commentary' xuất phát từ tiếng Latin 'commentarius', ban đầu chỉ một cuốn sổ ghi chép, bản tóm tắt hoặc ghi chú giải thích. Qua thời gian, nó phát triển thành ý nghĩa 'lời bình luận, phân tích' hoặc 'diễn giải' về một chủ đề nào đó.

Sự kết hợp 'Social Commentary'

'Social commentary' là sự kết hợp của hai từ đã có từ lâu, dùng để chỉ những phân tích, đánh giá, hoặc phê phán về các vấn đề, hiện tượng trong xã hội. Nó thường xuất hiện trong nghệ thuật, văn học, hay truyền thông để phản ánh hoặc thách thức các chuẩn mực xã hội.

Usage Note

Social commentary thường được tìm thấy trong nghệ thuật (văn học, phim ảnh, âm nhạc), báo chí, và các hình thức biểu đạt sáng tạo khác. Nó thường mang tính phê phán, nhằm mục đích làm nổi bật và đôi khi thúc đẩy sự thay đổi đối với các vấn đề xã hội như bất bình đẳng, chính trị, đạo đức, và các chuẩn mực văn hóa. Khác với ‘social observation’ (quan sát xã hội) chỉ đơn thuần mô tả hiện tượng, ‘social commentary’ mang tính đánh giá và phân tích sâu sắc hơn.

Prepositions

on about

'Social commentary on' được sử dụng để chỉ vấn đề cụ thể mà bình luận nhắm đến. Ví dụ: 'His play is a social commentary on poverty.' 'Social commentary about' có thể được sử dụng tương tự, nhưng đôi khi mang sắc thái chung chung hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + social commentary
  • sharp sharp social commentary
    (bình luận xã hội sắc sảo)
  • powerful powerful social commentary
    (bình luận xã hội mạnh mẽ)
  • incisive incisive social commentary
    (bình luận xã hội sâu sắc, thấu đáo)
  • subtle subtle social commentary
    (bình luận xã hội tinh tế, khéo léo)
  • critical critical social commentary
    (bình luận xã hội phê phán)
Verb + social commentary
  • offers offers social commentary
    (đưa ra/cung cấp bình luận xã hội)
  • provides provides social commentary
    (cung cấp bình luận xã hội)
  • contains contains social commentary
    (chứa đựng bình luận xã hội)
  • serves as serves as social commentary
    (đóng vai trò như bình luận xã hội)
  • delivers delivers social commentary
    (truyền tải bình luận xã hội)
Noun + social commentary
  • piece of a piece of social commentary
    (một tác phẩm bình luận xã hội)
  • form of a form of social commentary
    (một hình thức bình luận xã hội)
  • work of a work of social commentary
    (một tác phẩm bình luận xã hội)

Idioms

  • Art as social commentary

    Nghệ thuật như một lời bình luận xã hội

    "Many street artists use their murals as a powerful form of social commentary, addressing issues like inequality and injustice."

    (Nhiều nghệ sĩ đường phố sử dụng tranh tường của họ như một hình thức bình luận xã hội mạnh mẽ, đề cập đến các vấn đề như bất bình đẳng và bất công.)

  • To engage in social commentary

    Tham gia vào việc bình luận xã hội

    "Through his satirical novels, the author often engages in sharp social commentary on modern politics."

    (Thông qua các tiểu thuyết châm biếm của mình, tác giả thường xuyên tham gia vào việc bình luận xã hội sắc sảo về chính trị hiện đại.)

  • Provide/offer social commentary

    Đưa ra/cung cấp bình luận xã hội

    "The film successfully provides subtle social commentary on consumerism in today's society."

    (Bộ phim đã thành công trong việc đưa ra bình luận xã hội tinh tế về chủ nghĩa tiêu dùng trong xã hội ngày nay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

social commentary

noun
Lật mặt

Hành động sử dụng các phương tiện tu từ để bình luận về các vấn đề trong xã hội.

"Her novel provides a sharp social commentary on the state of modern education."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The play was a powerful social commentary on the issues of poverty and inequality.
Vở kịch là một bình luận xã hội mạnh mẽ về các vấn đề nghèo đói và bất bình đẳng.
Phủ định
The artist didn't intend for his painting to be a social commentary, but viewers interpreted it that way.
Người nghệ sĩ không có ý định để bức tranh của mình trở thành một bình luận xã hội, nhưng người xem đã giải thích nó theo cách đó.
Nghi vấn
Did the documentary offer a balanced social commentary, or was it biased?
Bộ phim tài liệu có đưa ra một bình luận xã hội cân bằng hay nó đã bị thiên vị?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "social commentary".

Vai trò trong Nghệ thuật và Truyền thông

Bình luận xã hội là một yếu tố quan trọng trong nhiều hình thức nghệ thuật và truyền thông trên khắp thế giới. Từ văn học, phim ảnh, âm nhạc đến hội họa và nhiếp ảnh, các nghệ sĩ thường sử dụng tác phẩm của mình để phản ánh, phê phán hoặc gợi mở suy nghĩ về các vấn đề xã hội, chính trị, kinh tế. Nó không chỉ là sự giải trí mà còn là phương tiện để công chúng nhìn nhận lại các giá trị và thực trạng.

Chất xúc tác cho sự thay đổi

Bình luận xã hội hiệu quả có thể đóng vai trò như một chất xúc tác mạnh mẽ cho sự thay đổi. Bằng cách nêu bật những bất công, thách thức các chuẩn mực hoặc đặt câu hỏi về hiện trạng, nó có thể nâng cao nhận thức cộng đồng, khơi dậy các cuộc tranh luận và thậm chí truyền cảm hứng cho hành động xã hội. Nhiều phong trào xã hội đã được khởi xướng hoặc thúc đẩy bởi những tác phẩm bình luận xã hội có sức ảnh hưởng lớn.