(Top Banner Ad)
speculative fiction
C1
noun C1 Văn học

speculative fiction

UK: /ˈspekjʊlətɪv ˈfɪkʃən/ • US: /ˈspekjələtɪv ˈfɪkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

văn học giả tưởng văn học suy đoán văn học phiếm tưởng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A broad literary genre encompassing any fiction with supernatural, fantastical, or futuristic elements.

Vietnamese Meaning

Một thể loại văn học rộng lớn bao gồm bất kỳ tác phẩm hư cấu nào có các yếu tố siêu nhiên, kỳ ảo hoặc tương lai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many consider 'The Handmaid's Tale' by Margaret Atwood to be a seminal work of speculative fiction."

    "Nhiều người coi 'Chuyện người tùy nữ' của Margaret Atwood là một tác phẩm quan trọng của thể loại speculative fiction."

  • "Speculative fiction often examines the potential consequences of technological advancements."

    "Speculative fiction thường xem xét những hậu quả tiềm tàng của sự tiến bộ công nghệ."

  • "She enjoys reading speculative fiction because it makes her think about the future of humanity."

    "Cô ấy thích đọc speculative fiction vì nó khiến cô ấy suy nghĩ về tương lai của nhân loại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb speculate suy đoán, phỏng đoán
Noun speculation sự suy đoán, sự phỏng đoán
Adjective speculative mang tính suy đoán, lý thuyết
Noun fiction tiểu thuyết, truyện hư cấu
Adjective fictional thuộc về hư cấu, không có thật
Verb fictionalize hư cấu hóa, biến thành truyện hư cấu
Noun (Subgenre) science fiction khoa học viễn tưởng
Noun (Subgenre) fantasy thể loại giả tưởng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
speculativus
English
speculative
Latin
fictio
English
fiction
English (compound)
speculative fiction

Nguồn gốc của 'speculative fiction'

Cụm từ 'speculative fiction' được ghép từ hai từ tiếng Anh độc lập. 'Speculative' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'speculativus', mang nghĩa 'quan sát, suy đoán, lý thuyết'. Nó liên quan đến hành động suy nghĩ sâu sắc hoặc đưa ra giả thuyết về điều gì đó. 'Fiction' (hư cấu) cũng xuất phát từ tiếng Latin 'fictio', có nghĩa là 'sự tạo ra, sự hình dung, sự bịa đặt'. Khi kết hợp lại, 'speculative fiction' trở thành thể loại văn học 'suy đoán' về những điều 'hư cấu', thường khám phá các kịch bản 'điều gì sẽ xảy ra nếu...' vượt ra ngoài thế giới thực tế.

Ai đã phổ biến thuật ngữ này?

Mặc dù ý tưởng về 'speculative fiction' đã tồn tại từ lâu, chính nhà văn khoa học viễn tưởng nổi tiếng Robert A. Heinlein thường được ghi nhận là người đã phổ biến thuật ngữ này vào giữa thế kỷ 20. Ông dùng nó để mô tả những câu chuyện dựa trên các giả thuyết khoa học hoặc xã hội, vượt xa định nghĩa hẹp của 'khoa học viễn tưởng' hay 'thần thoại'.

Usage Note

“Speculative fiction” is an umbrella term that includes science fiction, fantasy, horror, utopian and dystopian fiction, alternate history, and related subgenres. It explores possibilities that are not explicitly ruled out by current scientific understanding, often commenting on societal or political issues through allegorical narratives. It differs from pure fantasy by often having a veneer of plausibility or internal consistency, even when dealing with fantastical elements.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + speculative fiction
  • thought-provoking thought-provoking speculative fiction
    (văn học giả tưởng gợi suy nghĩ/tư duy)
  • groundbreaking groundbreaking speculative fiction
    (văn học giả tưởng mang tính đột phá)
  • dark dark speculative fiction
    (văn học giả tưởng đen tối)
  • modern modern speculative fiction
    (văn học giả tưởng hiện đại)
Verb + speculative fiction
  • write write speculative fiction
    (viết văn học giả tưởng)
  • read read speculative fiction
    (đọc văn học giả tưởng)
  • explore explore speculative fiction
    (khám phá văn học giả tưởng)
  • publish publish speculative fiction
    (xuất bản văn học giả tưởng)
speculative fiction + Noun
  • genre speculative fiction genre
    (thể loại văn học giả tưởng)
  • author speculative fiction author
    (tác giả văn học giả tưởng)
  • novel speculative fiction novel
    (tiểu thuyết văn học giả tưởng)
  • fan speculative fiction fan
    (người hâm mộ văn học giả tưởng)

Idioms

  • the realm of speculative fiction

    lĩnh vực/thế giới của văn học giả tưởng

    "In the realm of speculative fiction, possibilities are endless."

    (Trong lĩnh vực văn học giả tưởng, mọi khả năng đều là vô tận.)

  • delve into speculative fiction

    đi sâu vào/nghiên cứu văn học giả tưởng

    "Many academics now delve into speculative fiction for its social commentary."

    (Nhiều học giả hiện nay đi sâu vào văn học giả tưởng vì những bình luận xã hội của nó.)

  • push the boundaries of speculative fiction

    mở rộng/vượt qua ranh giới của văn học giả tưởng

    "This new novel truly pushes the boundaries of speculative fiction with its innovative concepts."

    (Cuốn tiểu thuyết mới này thực sự mở rộng ranh giới của văn học giả tưởng bằng những khái niệm đổi mới của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

speculative fiction

noun
Lật mặt

Một thể loại văn học rộng lớn bao gồm bất kỳ tác phẩm hư cấu nào có các yếu tố siêu nhiên, kỳ ảo hoặc tương lai.

"Many consider 'The Handmaid's Tale' by Margaret Atwood to be a seminal work of speculative fiction."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "speculative fiction".

Thể loại 'phòng thí nghiệm' cho xã hội

Văn học giả tưởng thường được coi là 'phòng thí nghiệm' cho xã hội, nơi các nhà văn có thể khám phá những ý tưởng táo bạo về tương lai, công nghệ, chính trị, giới tính và môi trường mà không bị ràng buộc bởi thực tế hiện tại. Nó cho phép độc giả và tác giả suy ngẫm về những thách thức và tiềm năng của loài người, thường thông qua các câu chuyện cảnh báo hoặc truyền cảm hứng.

Sự đa dạng và sự công nhận

Thuật ngữ 'speculative fiction' bao trùm một phạm vi rộng lớn các thể loại phụ như khoa học viễn tưởng (science fiction), giả tưởng (fantasy), truyện kinh dị (horror), phản địa đàng (dystopian), lịch sử thay thế (alternate history), và nhiều thể loại khác. Ban đầu, các thể loại này thường bị coi là 'văn chương hạng hai'. Tuy nhiên, ngày nay, 'speculative fiction' đã được công nhận rộng rãi là một hình thức văn học nghiêm túc, có khả năng phản ánh sâu sắc các vấn đề xã hội và triết học.