(Top Banner Ad)
dystopian literature
C1
noun C1 Văn học

dystopian literature

UK: /dɪsˈtɒpiən ˈlɪtərətʃə/ • US: /dɪsˈtoʊpiən ˈlɪtərətʃər/

Nghĩa tiếng Việt

văn học phản утопи văn học dystopian
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A genre of fictional writing that explores dark, oppressive, and often totalitarian societies.

Vietnamese Meaning

Một thể loại văn học hư cấu khám phá những xã hội tăm tối, áp bức và thường là độc tài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • ""The Handmaid's Tale" is a classic example of dystopian literature."

    ""The Handmaid's Tale" là một ví dụ điển hình của văn học dystopian."

  • "Dystopian literature often serves as a warning about the potential dangers of unchecked power."

    "Văn học dystopian thường đóng vai trò như một lời cảnh báo về những nguy hiểm tiềm tàng của quyền lực không được kiểm soát."

  • "Many young adults are drawn to dystopian literature because it explores themes of rebellion and resistance."

    "Nhiều thanh niên bị thu hút bởi văn học dystopian vì nó khám phá các chủ đề về nổi loạn và kháng cự."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dystopia xã hội phản địa đàng, địa đàng tiêu cực
Adjective dystopian thuộc thể loại phản địa đàng, không tưởng tiêu cực
Noun literature văn học, tài liệu
Adjective literary thuộc về văn học
Noun literacy khả năng đọc viết, sự biết chữ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
δυσ- (dys-)
Greek
τόπος (topos)
English
dystopia
English
dystopian
Latin
litteratura
English
literature

Nguồn gốc của 'Dystopian'

Thuật ngữ 'dystopia' (phản địa đàng) được nhà triết học người Anh John Stuart Mill đặt ra vào năm 1868. Nó được tạo thành từ tiền tố Hy Lạp 'dys-' (nghĩa là 'xấu', 'khó') và 'topos' (nghĩa là 'nơi chốn'), mô tả một 'nơi chốn tồi tệ', đối lập với 'utopia' (địa đàng hay không tưởng tốt đẹp).

Văn học và Xã hội

Trong khi 'dystopian' tập trung vào việc mô tả một xã hội giả tưởng tồi tệ, 'literature' (văn học) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'litteratura', nghĩa là 'học vấn', 'chữ viết'. Khi hai từ này kết hợp, 'dystopian literature' trở thành thể loại văn học khám phá những xã hội không tưởng nhưng mang tính tiêu cực, thường là lời cảnh báo về các mối nguy trong thế giới thực.

Usage Note

Văn học dystopian thường sử dụng yếu tố giả tưởng hoặc khoa học viễn tưởng để thể hiện một viễn cảnh tiêu cực về tương lai hoặc một xã hội hiện tại bị suy thoái. Nó thường chứa đựng những phê phán về các xu hướng chính trị, xã hội và công nghệ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dystopian literature
  • classic classic dystopian literature
    (văn học phản địa đàng kinh điển)
  • modern modern dystopian literature
    (văn học phản địa đàng hiện đại)
  • speculative speculative dystopian literature
    (văn học phản địa đàng mang tính suy đoán)
  • bleak bleak dystopian literature
    (văn học phản địa đàng u ám)
  • thought-provoking thought-provoking dystopian literature
    (văn học phản địa đàng gợi suy tư)
Verb + dystopian literature
  • exploring exploring dystopian literature
    (khám phá văn học phản địa đàng)
  • reading reading dystopian literature
    (đọc văn học phản địa đàng)
  • writing writing dystopian literature
    (viết văn học phản địa đàng)
  • analyzing analyzing dystopian literature
    (phân tích văn học phản địa đàng)
Noun + of dystopian literature
  • themes themes of dystopian literature
    (các chủ đề của văn học phản địa đàng)
  • works works of dystopian literature
    (các tác phẩm văn học phản địa đàng)
  • genre the genre of dystopian literature
    (thể loại văn học phản địa đàng)

Idioms

  • a cornerstone of dystopian literature

    một tác phẩm nền tảng/cột mốc của văn học phản địa đàng

    "'1984' by George Orwell is often considered a cornerstone of dystopian literature."

    ('1984' của George Orwell thường được coi là một tác phẩm nền tảng của văn học phản địa đàng.)

  • a cautionary tale in dystopian literature

    một câu chuyện cảnh báo trong văn học phản địa đàng

    "Many believe 'The Handmaid's Tale' serves as a cautionary tale in dystopian literature about women's rights."

    (Nhiều người tin rằng 'Chuyện người tùy nữ' đóng vai trò như một câu chuyện cảnh báo trong văn học phản địa đàng về quyền phụ nữ.)

  • the resurgence of dystopian literature

    sự trở lại/hồi sinh của văn học phản địa đàng

    "There has been a recent resurgence of dystopian literature, especially among young adult readers."

    (Gần đây có sự trở lại mạnh mẽ của văn học phản địa đàng, đặc biệt là trong giới độc giả trẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dystopian literature

noun
Lật mặt

Một thể loại văn học hư cấu khám phá những xã hội tăm tối, áp bức và thường là độc tài.

""The Handmaid's Tale" is a classic example of dystopian literature."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Dystopian literature often explores themes of oppression and control.
Văn học phản địa đàng thường khám phá các chủ đề về áp bức và kiểm soát.
Phủ định
This isn't dystopian literature; it's more of a utopian fantasy.
Đây không phải là văn học phản địa đàng; nó giống như một ảo mộng утопи hơn.
Nghi vấn
Is '1984' considered dystopian literature?
'1984' có được coi là văn học phản địa đàng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dystopian literature".

Phản ánh Nỗi lo Xã hội

Văn học phản địa đàng thường ra đời và phát triển mạnh mẽ trong bối cảnh xã hội có nhiều bất ổn hoặc lo ngại về tương lai. Các tác phẩm kinh điển như '1984' (kiểm soát toàn trị), 'Brave New World' (kiểm soát bằng công nghệ và niềm vui giả tạo) hay 'The Handmaid's Tale' (mất quyền tự do cá nhân và bình đẳng giới) là những tấm gương phản chiếu nỗi sợ hãi của con người về chính trị độc tài, biến đổi khí hậu, hay kiểm soát công nghệ quá mức.

Tấm gương Cảnh báo và Kêu gọi Hành động

Ngoài việc giải trí, văn học phản địa đàng còn có vai trò quan trọng trong việc khuyến khích tư duy phản biện. Chúng không chỉ mô tả một thế giới tồi tệ mà còn đặt ra những câu hỏi sâu sắc về đạo đức, quyền tự do, và bản chất con người. Những câu chuyện này thường là lời cảnh báo về những nguy cơ tiềm ẩn trong xã hội hiện đại, thúc đẩy người đọc suy nghĩ và có thể là hành động để ngăn chặn những viễn cảnh đó trở thành hiện thực.