vacuumed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đã hút bụi (cái gì đó) bằng máy hút bụi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I vacuumed the carpets this morning."
"Tôi đã hút bụi thảm sáng nay."
-
"She vacuumed the entire house before the guests arrived."
"Cô ấy đã hút bụi toàn bộ ngôi nhà trước khi khách đến."
-
"He vacuumed up all the crumbs under the table."
"Anh ấy đã hút hết vụn bánh mì dưới gầm bàn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | vacuum | chân không; máy hút bụi |
| Verb | vacuum | hút bụi |
| Noun | vacuum cleaner | máy hút bụi |
| Gerund/Noun | vacuuming | việc hút bụi |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'vacuum'. Nó được sử dụng để mô tả hành động hút bụi đã hoàn thành trong quá khứ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
thoroughly thoroughly vacuumed (được hút bụi kỹ lưỡng)
-
just just vacuumed (vừa mới hút bụi xong)
-
properly properly vacuumed (được hút bụi đúng cách)
-
freshly freshly vacuumed (mới được hút bụi (còn mới, sạch sẽ))
-
vacuumed vacuumed carpet (thảm đã được hút bụi)
-
vacuumed vacuumed floors (sàn nhà đã được hút bụi)
-
vacuumed vacuumed room (căn phòng đã được hút bụi)
Idioms
-
have something vacuumed
nhờ/thuê ai đó hút bụi cái gì; làm cho cái gì được hút bụi
"I need to have my car vacuumed before the long trip."
(Tôi cần nhờ người hút bụi xe ô tô trước chuyến đi dài.)
-
be vacuumed clean
được hút bụi sạch bong/tinh tươm
"The whole house was vacuumed clean for the special guests."
(Cả căn nhà đã được hút bụi sạch bong để đón những vị khách đặc biệt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vacuumed
Verb (past tense and past participle)Đã hút bụi (cái gì đó) bằng máy hút bụi.
"I vacuumed the carpets this morning."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vacuumed".
