(Top Banner Ad)
vacuumed
A2
Verb (past tense and past participle) A2 Household

vacuumed

UK: /ˈvækjuːmd/ • US: /ˈvækjuːmd/

Nghĩa tiếng Việt

đã hút bụi được hút bụi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Cleaned (something) with a vacuum cleaner.

Vietnamese Meaning

Đã hút bụi (cái gì đó) bằng máy hút bụi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I vacuumed the carpets this morning."

    "Tôi đã hút bụi thảm sáng nay."

  • "She vacuumed the entire house before the guests arrived."

    "Cô ấy đã hút bụi toàn bộ ngôi nhà trước khi khách đến."

  • "He vacuumed up all the crumbs under the table."

    "Anh ấy đã hút hết vụn bánh mì dưới gầm bàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vacuum chân không; máy hút bụi
Verb vacuum hút bụi
Noun vacuum cleaner máy hút bụi
Gerund/Noun vacuuming việc hút bụi

Synonyms

hoovered (hút bụi (dùng máy Hoover, đặc biệt ở Anh))

Related Words

Subject Area

Household

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vacuus
Latin
vacuum
English
vacuum
English
vacuumed

Nguồn gốc của từ 'vacuum'

Từ 'vacuum' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'vacuus' nghĩa là 'trống rỗng' hoặc 'không có gì'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ một không gian hoàn toàn không có vật chất (chân không). Mãi sau này, khi máy hút bụi ra đời và trở nên phổ biến, từ 'vacuum' mới được dùng làm động từ với nghĩa 'hút bụi', và 'vacuumed' là dạng quá khứ của động từ này.

Usage Note

Đây là dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'vacuum'. Nó được sử dụng để mô tả hành động hút bụi đã hoàn thành trong quá khứ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + vacuumed
  • thoroughly thoroughly vacuumed
    (được hút bụi kỹ lưỡng)
  • just just vacuumed
    (vừa mới hút bụi xong)
  • properly properly vacuumed
    (được hút bụi đúng cách)
  • freshly freshly vacuumed
    (mới được hút bụi (còn mới, sạch sẽ))
Noun + vacuumed (as a modifier)
  • vacuumed vacuumed carpet
    (thảm đã được hút bụi)
  • vacuumed vacuumed floors
    (sàn nhà đã được hút bụi)
  • vacuumed vacuumed room
    (căn phòng đã được hút bụi)

Idioms

  • have something vacuumed

    nhờ/thuê ai đó hút bụi cái gì; làm cho cái gì được hút bụi

    "I need to have my car vacuumed before the long trip."

    (Tôi cần nhờ người hút bụi xe ô tô trước chuyến đi dài.)

  • be vacuumed clean

    được hút bụi sạch bong/tinh tươm

    "The whole house was vacuumed clean for the special guests."

    (Cả căn nhà đã được hút bụi sạch bong để đón những vị khách đặc biệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vacuumed

Verb (past tense and past participle)
Lật mặt

Đã hút bụi (cái gì đó) bằng máy hút bụi.

"I vacuumed the carpets this morning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vacuumed".

Công việc nhà và Máy hút bụi

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc hút bụi (vacuuming) từng được coi là công việc nội trợ chính của phụ nữ. Tuy nhiên, với sự thay đổi của xã hội và sự phát triển của công nghệ gia dụng, công việc này ngày càng trở nên bình thường với mọi thành viên trong gia đình, không phân biệt giới tính, phản ánh sự chia sẻ trách nhiệm trong gia đình hiện đại.

Truyền thống 'Dọn nhà mùa xuân'

Tại các nước phương Tây, 'Spring Cleaning' (dọn nhà mùa xuân) là một truyền thống lâu đời, thường diễn ra vào đầu mùa xuân. Trong dịp này, việc hút bụi (vacuuming) toàn bộ ngôi nhà, bao gồm cả những ngóc ngách ít được chú ý, là một phần quan trọng để làm sạch sâu và làm mới không gian sống sau mùa đông dài, mang ý nghĩa khởi đầu mới.