(Top Banner Ad)
vacuum cleaner
A2
Danh từ A2 Đồ gia dụng

vacuum cleaner

UK: /ˈvækjʊəm ˌkliːnə(r)/ • US: /ˈvækjuːm ˌkliːnər/

Nghĩa tiếng Việt

máy hút bụi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An electrical appliance that cleans floors and other surfaces by sucking up dust and dirt.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị điện dùng để làm sạch sàn nhà và các bề mặt khác bằng cách hút bụi và chất bẩn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used the vacuum cleaner to clean the carpet."

    "Cô ấy dùng máy hút bụi để làm sạch thảm."

  • "The vacuum cleaner is very powerful."

    "Cái máy hút bụi này rất mạnh."

  • "I need to buy a new vacuum cleaner."

    "Tôi cần mua một cái máy hút bụi mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vacuum khoảng chân không; máy hút bụi
Verb vacuum hút bụi
Noun cleaner người dọn dẹp; chất tẩy rửa
Verb clean làm sạch

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ gia dụng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vacuus (empty)
English
vacuum
English
cleaner
English
vacuum cleaner

Nguồn gốc của Máy hút bụi

Từ 'vacuum' xuất phát từ tiếng Latin 'vacuus', có nghĩa là 'trống rỗng'. Ý tưởng ban đầu của máy hút bụi là tạo ra một khoảng trống để hút bụi bẩn. Chiếc máy hút bụi đầu tiên khá cồng kềnh và được kéo bằng ngựa! Ngày nay, chúng ta có nhiều loại máy hút bụi nhỏ gọn và tiện lợi hơn nhiều.

Usage Note

Vacuum cleaner là một danh từ ghép, chỉ một loại thiết bị cụ thể. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh gia đình hoặc công nghiệp để chỉ công việc dọn dẹp, hút bụi. Không có nhiều sắc thái khác biệt trong cách sử dụng từ này, mà chủ yếu tập trung vào chức năng của nó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vacuum cleaner
  • powerful vacuum cleaner
    (máy hút bụi mạnh mẽ)
  • handheld vacuum cleaner
    (máy hút bụi cầm tay)
  • robotic vacuum cleaner
    (máy hút bụi robot)
Verb + vacuum cleaner
  • use a vacuum cleaner
    (sử dụng máy hút bụi)
  • operate a vacuum cleaner
    (vận hành máy hút bụi)
  • buy a vacuum cleaner
    (mua máy hút bụi)

Idioms

  • Clean as a vacuum

    Cực kỳ sạch sẽ, sạch bóng

    "Her house is always as clean as a vacuum."

    (Nhà của cô ấy lúc nào cũng sạch bóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vacuum cleaner

Danh từ
Lật mặt

Một thiết bị điện dùng để làm sạch sàn nhà và các bề mặt khác bằng cách hút bụi và chất bẩn.

"She used the vacuum cleaner to clean the carpet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vacuum cleaner".

Văn hóa dọn dẹp nhà cửa

Ở phương Tây, việc dọn dẹp nhà cửa thường được coi là một phần quan trọng của việc duy trì một cuộc sống lành mạnh và ngăn nắp. Máy hút bụi là một công cụ không thể thiếu trong việc dọn dẹp, giúp loại bỏ bụi bẩn và vi khuẩn khỏi sàn nhà và thảm.