(Top Banner Ad)
cleaned
A2
Động từ A2 Tổng quát

cleaned

UK: /kliːnd/ • US: /kliːnd/

Nghĩa tiếng Việt

đã làm sạch đã rửa đã lau đã dọn dẹp
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past simple and past participle of clean.

Vietnamese Meaning

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'clean'.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I cleaned my room yesterday."

    "Hôm qua tôi đã dọn phòng."

  • "She cleaned the dishes after dinner."

    "Cô ấy rửa bát sau bữa tối."

  • "He cleaned his car last weekend."

    "Anh ấy đã rửa xe vào cuối tuần trước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective clean sạch sẽ, trong lành
Verb clean dọn dẹp, làm sạch
Noun cleaner người dọn dẹp, chất tẩy rửa
Noun cleaning việc dọn dẹp, chất tẩy rửa (dùng cho hành động)
Noun cleanliness sự sạch sẽ, vệ sinh
Adjective unclean không sạch, dơ bẩn, ô uế
Verb cleanse thanh tẩy, làm sạch (thường mang nghĩa trang trọng hoặc sâu sắc hơn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*klainaz
Old English
clæne
Middle English
clene
Modern English
clean
Modern English
cleaned

Nguồn gốc của 'Clean'

Từ 'cleaned' là dạng quá khứ của động từ 'clean'. Gốc rễ của từ 'clean' có thể được truy ngược về tiếng Proto-Germanic là '*klainaz', mang ý nghĩa 'trong sạch, tinh khiết, rõ ràng'. Qua thời gian, từ này phát triển thành 'clæne' trong tiếng Anh cổ, với ý nghĩa rộng hơn bao gồm 'sạch sẽ, trong trắng, vô tội, sáng sủa'. Ngày nay, 'clean' và 'cleaned' vẫn giữ ý nghĩa cốt lõi về sự loại bỏ bụi bẩn hoặc khiến vật gì đó trở nên tinh khiết.

Usage Note

Vì 'cleaned' là dạng quá khứ của động từ 'clean', nó được sử dụng để diễn tả một hành động làm sạch đã hoàn thành trong quá khứ. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau từ vệ sinh cá nhân đến vệ sinh môi trường. Không có sắc thái đặc biệt nào ngoài việc chỉ ra thời gian đã qua.

Prepositions

up off out

'Clean up' có nghĩa là dọn dẹp, sắp xếp lại; 'Clean off' có nghĩa là lau sạch, loại bỏ bụi bẩn hoặc vết bẩn; 'Clean out' có nghĩa là dọn sạch bên trong, loại bỏ những thứ không cần thiết.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + cleaned
  • thoroughly thoroughly cleaned
    (được dọn dẹp/làm sạch kỹ lưỡng)
  • spotlessly spotlessly cleaned
    (được dọn dẹp/làm sạch không tì vết, sạch bong kin kít)
  • professionally professionally cleaned
    (được làm sạch một cách chuyên nghiệp)
  • recently recently cleaned
    (vừa mới được dọn dẹp/làm sạch)
  • deeply deeply cleaned
    (được làm sạch sâu)
Verb + (be) cleaned
  • was was cleaned
    (đã được dọn dẹp/làm sạch)
  • get get cleaned
    (được dọn dẹp/làm sạch (thường dùng trong văn nói, thay cho 'be cleaned'))
  • needs to be needs to be cleaned
    (cần được dọn dẹp/làm sạch)
  • had been had been cleaned
    (đã được dọn dẹp xong (trước một thời điểm nào đó trong quá khứ))

Idioms

  • be cleaned out

    bị vét sạch, hết sạch tiền, không còn gì

    "After the robbery, the whole house was cleaned out."

    (Sau vụ cướp, cả nhà đã bị vét sạch.)

  • be cleaned up

    được dọn dẹp gọn gàng, được làm sạch hoàn toàn; hoặc (thông tục) kiếm được rất nhiều tiền

    "The kitchen needed to be cleaned up after the party. / He really cleaned up at the casino last night."

    (Nhà bếp cần được dọn dẹp gọn gàng sau bữa tiệc. / Anh ấy đã kiếm được rất nhiều tiền ở sòng bạc đêm qua.)

  • have cleaned up (on something)

    kiếm được rất nhiều tiền một cách nhanh chóng hoặc dễ dàng (thường là trong kinh doanh, cá cược)

    "They really cleaned up on the stock market during the boom."

    (Họ đã kiếm được rất nhiều tiền trên thị trường chứng khoán trong thời kỳ bùng nổ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cleaned

Động từ
Lật mặt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'clean'.

"I cleaned my room yesterday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had cleaned her room.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã dọn dẹp phòng của mình.
Phủ định
He said that he hadn't cleaned the car.
Anh ấy nói rằng anh ấy đã không rửa xe.
Nghi vấn
She asked if I had cleaned the kitchen.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã dọn dẹp nhà bếp chưa.

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time you arrive, I will have been cleaning the house for three hours.
Đến lúc bạn đến, tôi sẽ đã dọn dẹp nhà được ba tiếng rồi.
Phủ định
By the end of the week, she won't have been cleaning the office regularly.
Đến cuối tuần, cô ấy sẽ không dọn dẹp văn phòng thường xuyên đâu.
Nghi vấn
Will you have been cleaning the garage all day when I get home?
Liệu bạn có đang dọn dẹp gara cả ngày khi tôi về nhà không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cleaned".

Dọn dẹp mùa xuân (Spring Cleaning)

Ở nhiều nước phương Tây, 'Spring Cleaning' là một truyền thống phổ biến. Đó là hành động dọn dẹp nhà cửa kỹ lưỡng, loại bỏ những thứ không cần thiết và làm mới không gian sống vào đầu mùa xuân. Điều này thường gắn liền với ý nghĩa khởi đầu mới, mang lại không khí trong lành và tươi mới sau mùa đông dài.

Châm ngôn về sự sạch sẽ

Câu châm ngôn tiếng Anh 'Cleanliness is next to godliness' (Sạch sẽ gần với sự thánh thiện) phản ánh một giá trị văn hóa sâu sắc. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của sự sạch sẽ không chỉ về thể chất mà còn được coi là biểu hiện của đạo đức, sự trong sạch tinh thần và lòng tự trọng trong xã hội phương Tây.