vaginal canal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The muscular tube leading from the external genitals to the cervix of the uterus in women and most female mammals.
Vietnamese Meaning
Ống cơ nối từ bộ phận sinh dục ngoài đến cổ tử cung ở phụ nữ và hầu hết các loài động vật có vú cái.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"During childbirth, the vaginal canal expands to allow the baby to pass through."
"Trong quá trình sinh nở, ống âm đạo mở rộng để cho phép em bé đi qua."
-
"Infections of the vaginal canal are common."
"Nhiễm trùng ống âm đạo là phổ biến."
-
"The vaginal canal is a muscular passage."
"Ống âm đạo là một đoạn cơ bắp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | vaginal | thuộc về âm đạo |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học hoặc giáo dục giới tính. Nó đề cập đến con đường mà em bé đi qua khi sinh nở, cũng như con đường cho kinh nguyệt và giao hợp. Cần phân biệt 'vaginal canal' với 'vagina' nói chung, mặc dù chúng thường được sử dụng thay thế cho nhau một cách không chính thức. 'Vagina' có thể bao gồm cả âm hộ (vulva) bên ngoài, trong khi 'vaginal canal' chỉ đề cập đến ống bên trong.
Prepositions
'of' được dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc tính (ví dụ: 'the walls of the vaginal canal'). 'in' được dùng để chỉ vị trí hoặc sự chứa đựng (ví dụ: 'bacteria in the vaginal canal').
Collocations (Từ đi kèm)
-
healthy healthy vaginal canal (âm đạo khỏe mạnh)
-
narrow narrow vaginal canal (ống âm đạo hẹp)
-
wide wide vaginal canal (ống âm đạo rộng)
-
examine examine the vaginal canal (kiểm tra ống âm đạo)
-
dilate dilate the vaginal canal (làm giãn ống âm đạo)
-
clean clean the vaginal canal (vệ sinh ống âm đạo)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vaginal canal
nounỐng cơ nối từ bộ phận sinh dục ngoài đến cổ tử cung ở phụ nữ và hầu hết các loài động vật có vú cái.
"During childbirth, the vaginal canal expands to allow the baby to pass through."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If bacteria are present in the vaginal canal, it often causes inflammation. |
Nếu có vi khuẩn trong ống âm đạo, nó thường gây ra viêm nhiễm. |
| Phủ định | If the vaginal canal is not properly lubricated, intercourse is not comfortable. |
Nếu ống âm đạo không được bôi trơn đúng cách, quan hệ tình dục sẽ không thoải mái. |
| Nghi vấn | If the vaginal canal experiences trauma, does it typically bleed? |
Nếu ống âm đạo bị tổn thương, nó có thường chảy máu không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor said that the vaginal canal is an important part of the female reproductive system. |
Bác sĩ nói rằng ống âm đạo là một phần quan trọng của hệ sinh sản nữ. |
| Phủ định | She said that she did not know the exact length of the vaginal canal. |
Cô ấy nói rằng cô ấy không biết chiều dài chính xác của ống âm đạo. |
| Nghi vấn | He asked if the vaginal canal expands during childbirth. |
Anh ấy hỏi liệu ống âm đạo có giãn nở trong quá trình sinh nở hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vaginal canal".
