vaginal dryness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A condition in which the vagina does not produce enough lubrication.
Vietnamese Meaning
Tình trạng âm đạo không tiết đủ chất bôi trơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Vaginal dryness is a common symptom of menopause."
"Khô âm đạo là một triệu chứng phổ biến của thời kỳ mãn kinh."
-
"She was experiencing vaginal dryness after her cancer treatment."
"Cô ấy bị khô âm đạo sau khi điều trị ung thư."
-
"Vaginal dryness can make sexual intercourse painful."
"Khô âm đạo có thể gây đau đớn khi quan hệ tình dục."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Vaginal dryness" là một thuật ngữ y học chỉ tình trạng thiếu độ ẩm tự nhiên trong âm đạo. Tình trạng này có thể gây khó chịu, đau rát, đặc biệt là khi quan hệ tình dục. Nó có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau, bao gồm thay đổi nội tiết tố (ví dụ: mãn kinh), thuốc men, hoặc một số bệnh lý nhất định. Cần phân biệt với các tình trạng khô rát âm đạo do các nguyên nhân khác như viêm nhiễm.
Prepositions
Các giới từ này được sử dụng để chỉ nguyên nhân gây ra tình trạng khô âm đạo.
- "from": vaginal dryness *from* menopause.
- "due to": vaginal dryness *due to* certain medications.
- "caused by": vaginal dryness *caused by* a lack of estrogen.
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe severe vaginal dryness (khô âm đạo nghiêm trọng)
-
chronic chronic vaginal dryness (khô âm đạo mãn tính)
-
mild mild vaginal dryness (khô âm đạo nhẹ)
-
menopausal menopausal vaginal dryness (khô âm đạo do mãn kinh)
-
uncomfortable uncomfortable vaginal dryness (khô âm đạo gây khó chịu)
-
experience experience vaginal dryness (trải qua tình trạng khô âm đạo)
-
suffer from suffer from vaginal dryness (bị khô âm đạo)
-
treat treat vaginal dryness (điều trị khô âm đạo)
-
alleviate alleviate vaginal dryness (làm giảm khô âm đạo)
-
cause cause vaginal dryness (gây ra khô âm đạo)
-
symptoms of symptoms of vaginal dryness (triệu chứng của khô âm đạo)
-
treatment for treatment for vaginal dryness (phương pháp điều trị khô âm đạo)
-
relief from relief from vaginal dryness (giảm nhẹ khô âm đạo)
Idioms
-
Addressing vaginal dryness
Giải quyết tình trạng khô âm đạo
"Many women seek ways to address vaginal dryness, especially during menopause."
(Nhiều phụ nữ tìm cách giải quyết tình trạng khô âm đạo, đặc biệt trong thời kỳ mãn kinh.)
-
Managing vaginal dryness symptoms
Kiểm soát các triệu chứng khô âm đạo
"Hormone therapy can be effective in managing vaginal dryness symptoms."
(Liệu pháp hormone có thể hiệu quả trong việc kiểm soát các triệu chứng khô âm đạo.)
-
A common complaint: vaginal dryness
Một than phiền phổ biến: khô âm đạo
"Vaginal dryness is a common complaint among postmenopausal women."
(Khô âm đạo là một than phiền phổ biến ở phụ nữ sau mãn kinh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vaginal dryness
Danh từTình trạng âm đạo không tiết đủ chất bôi trơn.
"Vaginal dryness is a common symptom of menopause."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vaginal dryness".
