(Top Banner Ad)
vaginal dryness
B2
Danh từ B2 Y học

vaginal dryness

Nghĩa tiếng Việt

khô âm đạo khô rát âm đạo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condition in which the vagina does not produce enough lubrication.

Vietnamese Meaning

Tình trạng âm đạo không tiết đủ chất bôi trơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Vaginal dryness is a common symptom of menopause."

    "Khô âm đạo là một triệu chứng phổ biến của thời kỳ mãn kinh."

  • "She was experiencing vaginal dryness after her cancer treatment."

    "Cô ấy bị khô âm đạo sau khi điều trị ung thư."

  • "Vaginal dryness can make sexual intercourse painful."

    "Khô âm đạo có thể gây đau đớn khi quan hệ tình dục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vagina âm đạo
Adjective vaginal thuộc âm đạo
Adverb vaginally qua đường âm đạo, theo cách âm đạo
Adjective dry khô, không ẩm ướt
Verb dry làm khô, sấy khô
Noun dryness sự khô, tình trạng khô

Synonyms

atrophic vaginitis (viêm âm đạo teo)vulvovaginal atrophy (teo âm hộ âm đạo)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vagina
English
vaginal
Old English
drige
English
dry
English
dryness

Nguồn gốc từ 'Vagina' (âm đạo)

Từ 'vagina' trong tiếng Anh, nghĩa là âm đạo, có nguồn gốc từ tiếng Latinh. Trong tiếng Latinh, 'vagina' có nghĩa là 'vỏ kiếm' hoặc 'vỏ bọc'. Sự liên tưởng này có thể xuất phát từ hình dạng giải phẫu học, coi âm đạo như một 'vỏ bọc' tự nhiên cho các cơ quan sinh dục khác bên trong.

Nguồn gốc từ 'Dryness' (sự khô hạn)

Từ 'dry' (khô) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'drige'. Hậu tố '-ness' là một hậu tố phổ biến trong tiếng Anh, được thêm vào tính từ để biến nó thành danh từ, chỉ trạng thái hoặc tính chất. Vì vậy, 'dryness' nghĩa là 'tình trạng khô' hoặc 'sự khô hạn', mô tả một tình trạng thiếu ẩm.

Usage Note

"Vaginal dryness" là một thuật ngữ y học chỉ tình trạng thiếu độ ẩm tự nhiên trong âm đạo. Tình trạng này có thể gây khó chịu, đau rát, đặc biệt là khi quan hệ tình dục. Nó có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau, bao gồm thay đổi nội tiết tố (ví dụ: mãn kinh), thuốc men, hoặc một số bệnh lý nhất định. Cần phân biệt với các tình trạng khô rát âm đạo do các nguyên nhân khác như viêm nhiễm.

Prepositions

from due to caused by

Các giới từ này được sử dụng để chỉ nguyên nhân gây ra tình trạng khô âm đạo.
- "from": vaginal dryness *from* menopause.
- "due to": vaginal dryness *due to* certain medications.
- "caused by": vaginal dryness *caused by* a lack of estrogen.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vaginal dryness
  • severe severe vaginal dryness
    (khô âm đạo nghiêm trọng)
  • chronic chronic vaginal dryness
    (khô âm đạo mãn tính)
  • mild mild vaginal dryness
    (khô âm đạo nhẹ)
  • menopausal menopausal vaginal dryness
    (khô âm đạo do mãn kinh)
  • uncomfortable uncomfortable vaginal dryness
    (khô âm đạo gây khó chịu)
Verb + vaginal dryness
  • experience experience vaginal dryness
    (trải qua tình trạng khô âm đạo)
  • suffer from suffer from vaginal dryness
    (bị khô âm đạo)
  • treat treat vaginal dryness
    (điều trị khô âm đạo)
  • alleviate alleviate vaginal dryness
    (làm giảm khô âm đạo)
  • cause cause vaginal dryness
    (gây ra khô âm đạo)
Noun + vaginal dryness
  • symptoms of symptoms of vaginal dryness
    (triệu chứng của khô âm đạo)
  • treatment for treatment for vaginal dryness
    (phương pháp điều trị khô âm đạo)
  • relief from relief from vaginal dryness
    (giảm nhẹ khô âm đạo)

Idioms

  • Addressing vaginal dryness

    Giải quyết tình trạng khô âm đạo

    "Many women seek ways to address vaginal dryness, especially during menopause."

    (Nhiều phụ nữ tìm cách giải quyết tình trạng khô âm đạo, đặc biệt trong thời kỳ mãn kinh.)

  • Managing vaginal dryness symptoms

    Kiểm soát các triệu chứng khô âm đạo

    "Hormone therapy can be effective in managing vaginal dryness symptoms."

    (Liệu pháp hormone có thể hiệu quả trong việc kiểm soát các triệu chứng khô âm đạo.)

  • A common complaint: vaginal dryness

    Một than phiền phổ biến: khô âm đạo

    "Vaginal dryness is a common complaint among postmenopausal women."

    (Khô âm đạo là một than phiền phổ biến ở phụ nữ sau mãn kinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vaginal dryness

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng âm đạo không tiết đủ chất bôi trơn.

"Vaginal dryness is a common symptom of menopause."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vaginal dryness".

Sự im lặng và nhận thức về sức khỏe phụ nữ

Trong nhiều nền văn hóa, các vấn đề sức khỏe phụ nữ, đặc biệt là những vấn đề liên quan đến đời sống tình dục hoặc sinh sản như khô âm đạo, thường bị che giấu hoặc ít được nói đến do sự kỳ thị xã hội hoặc ngại ngùng. Tuy nhiên, nhận thức về sức khỏe phụ nữ đang dần được cải thiện, khuyến khích phụ nữ tìm kiếm sự hỗ trợ y tế và cởi mở hơn về các vấn đề này.

Ảnh hưởng đến đời sống tình dục và mối quan hệ

Khô âm đạo không chỉ là một vấn đề sức khỏe thể chất mà còn có thể ảnh hưởng đáng kể đến đời sống tình dục, gây đau đớn và khó chịu khi quan hệ, từ đó tác động tiêu cực đến mối quan hệ thân mật của các cặp đôi. Việc cởi mở chia sẻ với đối tác và tìm giải pháp y tế là rất quan trọng để duy trì chất lượng cuộc sống và sự gắn kết.