(Top Banner Ad)
conceited
B2
adjective B2 Tính cách/Hành vi

conceited

UK: /kənˈsiːtɪd/ • US: /kənˈsiːtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

tự cao tự đại kiêu căng tự phụ ảo tưởng sức mạnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

excessively proud of oneself; vain

Vietnamese Meaning

tự phụ, kiêu ngạo, tự cao tự đại

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was so conceited that he couldn't see his own faults."

    "Anh ta tự phụ đến nỗi không thể thấy những lỗi lầm của mình."

  • "She's so conceited, she thinks everyone is in love with her."

    "Cô ta tự phụ đến nỗi cô ta nghĩ ai cũng yêu cô ta."

  • "Don't be so conceited; you're not as good as you think you are."

    "Đừng quá tự phụ; bạn không giỏi như bạn nghĩ đâu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun conceit sự tự phụ, tính tự cao
Verb conceive hình thành (ý tưởng) trong đầu; thụ thai
Adjective inconceivable không thể tưởng tượng được, không thể tin được
Noun self-conceit lòng tự cao tự đại, tính tự phụ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách/Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
concipere
Latin
conceptus
Middle English
conceit
Modern English
conceited

Từ 'Ý tưởng' đến 'Tự phụ'

Từ 'conceited' bắt nguồn từ 'conceit', một từ trong tiếng Anh Trung cổ có nghĩa là 'ý tưởng' hoặc 'khái niệm' (concept). Ban đầu, một người 'conceited' là người có nhiều ý tưởng thông minh. Tuy nhiên, qua nhiều thế kỷ, ý nghĩa của nó đã chuyển sang tiêu cực, ám chỉ một người có quá nhiều ý tưởng cao siêu về bản thân, dẫn đến nghĩa 'tự cao tự đại' như ngày nay.

Usage Note

Từ 'conceited' mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ người có ý kiến quá cao về bản thân và thể hiện điều đó một cách khó chịu với người khác. Khác với 'proud' (tự hào) chỉ cảm xúc tích cực về thành tích, 'conceited' nhấn mạnh sự kiêu căng và ảo tưởng về giá trị của bản thân. So với 'arrogant' (kiêu ngạo), 'conceited' có thể ngụ ý sự ngu ngốc hoặc thiếu nhận thức về những hạn chế của bản thân. 'Vain' (háo danh) gần nghĩa, nhưng thường liên quan đến ngoại hình hơn là khả năng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + conceited
  • extremely conceited
    (cực kỳ tự cao tự đại)
  • arrogantly conceited
    (kiêu ngạo và tự mãn)
  • smugly conceited
    (tự mãn một cách khó chịu)
Verb + conceited
  • become conceited
    (trở nên tự cao tự đại)
  • seem conceited
    (trông có vẻ tự phụ)
  • sound conceited
    (nghe có vẻ tự cao)

Idioms

  • full of oneself

    chỉ nghĩ đến bản thân, rất tự cao tự đại

    "Ever since he got the promotion, he's been so full of himself."

    (Kể từ khi được thăng chức, anh ta đã trở nên rất tự cao tự đại.)

  • too big for one's boots

    tự cao tự đại, kiêu ngạo (thường là sau khi đạt được một chút thành công)

    "She's gotten a bit too big for her boots since she won that award."

    (Cô ấy đã trở nên hơi kiêu ngạo kể từ khi thắng giải thưởng đó.)

  • as proud as a peacock

    kiêu hãnh như con công; rất tự hào hoặc kiêu ngạo

    "He was as proud as a peacock showing off his new sports car."

    (Anh ta kiêu hãnh như một con công khi khoe chiếc xe thể thao mới của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conceited

adjective
Lật mặt

tự phụ, kiêu ngạo, tự cao tự đại

"He was so conceited that he couldn't see his own faults."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, he's so conceited, always talking about his achievements!
Wow, anh ta thật là tự cao, lúc nào cũng nói về những thành tựu của mình!
Phủ định
Oh, she's not conceited at all; in fact, she's quite humble.
Ồ, cô ấy không hề tự cao; thực tế, cô ấy khá khiêm tốn.
Nghi vấn
Really, is he that conceited, or are you exaggerating?
Thật sao, anh ta tự cao đến vậy à, hay là bạn đang phóng đại?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is so conceited that he always talks about his achievements.
Anh ta quá tự phụ đến nỗi luôn nói về những thành tích của mình.
Phủ định
She is not conceited, and that's why people admire her humility.
Cô ấy không hề tự phụ, và đó là lý do mọi người ngưỡng mộ sự khiêm tốn của cô ấy.
Nghi vấn
Isn't he conceited to think he's the best at everything?
Chẳng phải anh ta quá tự phụ khi nghĩ rằng mình giỏi nhất mọi thứ sao?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If someone is conceited, they often boast about their achievements.
Nếu ai đó tự phụ, họ thường khoe khoang về những thành tích của mình.
Phủ định
When a person is conceited, they don't usually listen to others' opinions.
Khi một người tự phụ, họ thường không lắng nghe ý kiến của người khác.
Nghi vấn
If someone is conceited, does that mean they lack self-awareness?
Nếu ai đó tự phụ, điều đó có nghĩa là họ thiếu nhận thức về bản thân không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conceited".

Thần thoại Hy Lạp về Narcissus

Trong văn hóa phương Tây, tính tự cao tự đại thường được liên kết với huyền thoại về Narcissus, một chàng trai trẻ đẹp đến mức đã yêu chính hình ảnh phản chiếu của mình dưới nước. Từ 'narcissism' (chủ nghĩa ái kỷ), một thuật ngữ tâm lý học để chỉ sự tự yêu bản thân quá mức, bắt nguồn từ câu chuyện này và có liên quan chặt chẽ đến 'conceited'.

Hội chứng 'Tall Poppy'

Ở một số nền văn hóa như Úc và New Zealand, có một khái niệm xã hội gọi là 'Tall Poppy Syndrome' (Hội chứng Bông Anh Túc Cao). Điều này mô tả xu hướng chỉ trích hoặc 'chặt hạ' những người nổi bật hơn đám đông, đặc biệt là những người khoe khoang thành tích của mình và bị coi là 'conceited'. Điều này cho thấy một áp lực văn hóa chống lại việc thể hiện sự tự cao.