(Top Banner Ad)
valet parking
B1
noun B1 Dịch vụ, Du lịch, Vận tải

valet parking

UK: /ˈvæleɪ ˈpɑːkɪŋ/ • US: /ˈvæleɪ ˈpɑːrkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

dịch vụ đỗ xe hộ đỗ xe có người phục vụ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A parking service offered at establishments like hotels or restaurants, where a valet parks and retrieves the vehicle for the customer.

Vietnamese Meaning

Dịch vụ đỗ xe hộ, thường được cung cấp tại các địa điểm như khách sạn hoặc nhà hàng, trong đó nhân viên đỗ xe và lấy xe cho khách hàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many upscale restaurants offer valet parking for their customers."

    "Nhiều nhà hàng cao cấp cung cấp dịch vụ đỗ xe hộ cho khách hàng của họ."

  • "We used valet parking at the hotel to avoid searching for a spot."

    "Chúng tôi đã sử dụng dịch vụ đỗ xe hộ tại khách sạn để tránh phải tìm chỗ đỗ xe."

  • "Valet parking is available during the conference."

    "Dịch vụ đỗ xe hộ có sẵn trong suốt hội nghị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun valet người phục vụ (đỗ xe, hành lý...)
Verb valet phục vụ (đỗ xe, hành lý...)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Dịch vụ, Du lịch, Vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

French
valet
English
valet parking

Nguồn gốc 'Valet'

Từ 'valet' xuất phát từ tiếng Pháp, ban đầu chỉ người hầu cận hoặc người giúp việc riêng cho quý tộc. Dần dần, nó mang ý nghĩa là người phục vụ, đặc biệt trong các dịch vụ cao cấp như đỗ xe.

Usage Note

Dịch vụ này thường đi kèm với một khoản phí. Sự tiện lợi là yếu tố chính khiến mọi người chọn dịch vụ này, đặc biệt ở những nơi có chỗ đỗ xe hạn chế.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + valet parking
  • Convenient valet parking
    (dịch vụ đỗ xe tiện lợi)
  • Expensive valet parking
    (dịch vụ đỗ xe đắt tiền)
  • Complimentary valet parking
    (dịch vụ đỗ xe miễn phí (thường thấy ở khách sạn hoặc nhà hàng cao cấp))
Verb + valet parking
  • Use valet parking
    (sử dụng dịch vụ đỗ xe)
  • Offer valet parking
    (cung cấp dịch vụ đỗ xe)
  • Tip the valet parking attendant
    (boa cho người trông xe)

Idioms

  • Treat someone like valet parking

    đối xử với ai đó như thể họ là người phục vụ, không tôn trọng

    "He treats his wife like valet parking, always expecting her to serve him."

    (Anh ta đối xử với vợ như người phục vụ, luôn mong đợi cô ấy phục tùng anh ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

valet parking

noun
Lật mặt

Dịch vụ đỗ xe hộ, thường được cung cấp tại các địa điểm như khách sạn hoặc nhà hàng, trong đó nhân viên đỗ xe và lấy xe cho khách hàng.

"Many upscale restaurants offer valet parking for their customers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hotel offers a convenient service: valet parking is available for all guests.
Khách sạn cung cấp một dịch vụ tiện lợi: dịch vụ đỗ xe hộ có sẵn cho tất cả khách.
Phủ định
Accessing the building directly isn't possible: valet parking is mandatory for entry.
Không thể vào tòa nhà trực tiếp: bắt buộc phải có dịch vụ đỗ xe hộ để vào.
Nghi vấn
Need a quick way to park your car: is valet parking offered at this restaurant?
Bạn cần một cách nhanh chóng để đỗ xe: nhà hàng này có cung cấp dịch vụ đỗ xe hộ không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have been offering valet parking at the restaurant for the past year.
Họ đã cung cấp dịch vụ đỗ xe cho khách tại nhà hàng trong năm qua.
Phủ định
She hasn't been using valet parking because she prefers to park her car herself.
Cô ấy đã không sử dụng dịch vụ đỗ xe cho khách vì cô ấy thích tự mình đỗ xe.
Nghi vấn
Have you been using valet parking since the new policy was implemented?
Bạn đã sử dụng dịch vụ đỗ xe cho khách kể từ khi chính sách mới được thực hiện chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "valet parking".

Dịch vụ cao cấp

Valet parking thường được xem là một dịch vụ cao cấp, thường thấy ở các khách sạn sang trọng, nhà hàng đắt tiền và các sự kiện đặc biệt. Nó mang lại sự tiện lợi và thể hiện đẳng cấp.