(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ attendant parking
B1

attendant parking

noun phrase

Nghĩa tiếng Việt

dịch vụ đỗ xe có người phục vụ đỗ xe có người lái
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Attendant parking'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Dịch vụ đỗ xe mà nhân viên (attendant) sẽ đỗ và lấy xe cho khách hàng.

Definition (English Meaning)

A parking service where an attendant parks and retrieves vehicles for customers.

Ví dụ Thực tế với 'Attendant parking'

  • "The hotel offers attendant parking for its guests."

    "Khách sạn cung cấp dịch vụ đỗ xe có người phục vụ cho khách của mình."

  • "Attendant parking is available at the restaurant, but it's quite expensive."

    "Có dịch vụ đỗ xe có người phục vụ tại nhà hàng, nhưng khá đắt đỏ."

  • "We opted for attendant parking because we were running late for the show."

    "Chúng tôi đã chọn dịch vụ đỗ xe có người phục vụ vì chúng tôi đã trễ giờ xem buổi biểu diễn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Attendant parking'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

parking garage(gara đỗ xe)
parking lot(bãi đỗ xe)

Lĩnh vực (Subject Area)

Dịch vụ Giao thông

Ghi chú Cách dùng 'Attendant parking'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được sử dụng ở những nơi có không gian đỗ xe hạn chế hoặc để mang lại sự tiện lợi cho khách hàng. Khác với 'self-parking' (tự đỗ xe), nơi khách hàng tự đỗ xe.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Attendant parking'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)