(Top Banner Ad)
attendant parking
B1
noun phrase B1 Dịch vụ, Giao thông

attendant parking

UK: /əˈtendənt ˈpɑːkɪŋ/ • US: /əˈtendənt ˈpɑːrkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

dịch vụ đỗ xe có người phục vụ đỗ xe có người lái
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A parking service where an attendant parks and retrieves vehicles for customers.

Vietnamese Meaning

Dịch vụ đỗ xe mà nhân viên (attendant) sẽ đỗ và lấy xe cho khách hàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hotel offers attendant parking for its guests."

    "Khách sạn cung cấp dịch vụ đỗ xe có người phục vụ cho khách của mình."

  • "Attendant parking is available at the restaurant, but it's quite expensive."

    "Có dịch vụ đỗ xe có người phục vụ tại nhà hàng, nhưng khá đắt đỏ."

  • "We opted for attendant parking because we were running late for the show."

    "Chúng tôi đã chọn dịch vụ đỗ xe có người phục vụ vì chúng tôi đã trễ giờ xem buổi biểu diễn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb attend tham dự; phục vụ, chăm sóc
Noun attendant người phục vụ, nhân viên
Noun attendance sự có mặt, số người tham dự
Noun attention sự chú ý
Verb park đỗ (xe)
Noun parking việc đỗ xe; bãi đỗ xe

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Dịch vụ, Giao thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
attendere ('to stretch toward')
Old French
atendre ('to wait on')
Middle English
attendant ('one who serves')
Old French
parc ('enclosure')
Modern English
parking ('act of leaving a vehicle')

Người Phục Vụ Tận Tâm

Từ 'attendant' (người phục vụ) có gốc từ tiếng Latin 'attendere', nghĩa là 'hướng tâm trí về phía'. Nó mô tả một người luôn chú ý và sẵn sàng phục vụ, giống như nhân viên đỗ xe luôn để mắt đến chiếc xe của bạn.

Từ Bãi Săn Hoàng Gia Đến Bãi Đỗ Xe

Từ 'park' ban đầu dùng để chỉ một khu đất có rào chắn dành cho giới quý tộc săn bắn. Qua nhiều thế kỷ, ý nghĩa của nó đã thay đổi. Ngày nay, 'parking' là hành động 'đặt' chiếc xe của chúng ta vào một không gian được chỉ định.

Usage Note

Thường được sử dụng ở những nơi có không gian đỗ xe hạn chế hoặc để mang lại sự tiện lợi cho khách hàng. Khác với 'self-parking' (tự đỗ xe), nơi khách hàng tự đỗ xe.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + attendant parking
  • offer attendant parking
    (cung cấp dịch vụ đỗ xe có người phục vụ)
  • provide attendant parking
    (cung cấp dịch vụ đỗ xe có người phục vụ)
  • use attendant parking
    (sử dụng dịch vụ đỗ xe có người phục vụ)
Adjective + attendant parking
  • complimentary attendant parking
    (dịch vụ đỗ xe có người phục vụ miễn phí)
  • mandatory attendant parking
    (dịch vụ đỗ xe có người phục vụ bắt buộc)
  • convenient attendant parking
    (dịch vụ đỗ xe có người phục vụ tiện lợi)

Idioms

  • Don't worry about finding a spot, they have attendant parking.

    Một cụm từ dùng để trấn an ai đó rằng việc đỗ xe sẽ rất dễ dàng vì đã có dịch vụ lo liệu.

    "The restaurant is in a busy area, but don't worry about finding a spot, they have attendant parking."

    (Nhà hàng nằm ở khu vực đông đúc, nhưng đừng lo tìm chỗ đỗ xe, họ có dịch vụ đỗ xe hộ.)

  • The only option is attendant parking.

    Một cụm từ dùng để chỉ những tình huống, thường là ở các khách sạn hoặc địa điểm sang trọng tại trung tâm thành phố, nơi bạn không được phép tự đỗ xe.

    "At this hotel, you can't park the car yourself; the only option is attendant parking."

    (Tại khách sạn này, bạn không thể tự đỗ xe; lựa chọn duy nhất là dịch vụ đỗ xe có người phục vụ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

attendant parking

noun phrase
Lật mặt

Dịch vụ đỗ xe mà nhân viên (attendant) sẽ đỗ và lấy xe cho khách hàng.

"The hotel offers attendant parking for its guests."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "attendant parking".

Văn Hóa Tiền Tip (Tipping)

Ở các nước phương Tây, khi sử dụng dịch vụ đỗ xe có người phục vụ (còn gọi là valet parking), người ta thường tip cho nhân viên một vài đô la khi họ lấy xe cho bạn. Đây được coi là một hành động lịch sự để cảm ơn dịch vụ nhanh chóng và cẩn thận của họ.

Biểu Tượng Của Sự Tiện Lợi và Sang Trọng

Dịch vụ đỗ xe có người phục vụ thường gắn liền với các khách sạn cao cấp, nhà hàng sang trọng, hoặc các sự kiện đặc biệt. Nó không chỉ giúp giải quyết vấn đề tìm chỗ đỗ xe ở những nơi đông đúc mà còn được xem là một dấu hiệu của dịch vụ đẳng cấp và sự sang trọng.