valuable resource
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A resource that is considered very useful or important.
Vietnamese Meaning
Một nguồn lực được coi là rất hữu ích hoặc quan trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Clean water is a valuable resource that we must conserve."
"Nước sạch là một nguồn tài nguyên quý giá mà chúng ta phải bảo tồn."
-
"Time is a valuable resource, so use it wisely."
"Thời gian là một nguồn lực quý giá, vì vậy hãy sử dụng nó một cách khôn ngoan."
-
"Experienced employees are a valuable resource for any company."
"Những nhân viên có kinh nghiệm là một nguồn lực quý giá cho bất kỳ công ty nào."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | value | giá trị |
| Adjective | valueless | vô giá trị |
| Verb | value | định giá, coi trọng |
| Noun | resourceful | tháo vát, tài giỏi |
| Adjective | resourceless | không có nguồn lực |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của nguồn lực đang được nhắc đến. 'Valuable' ở đây không chỉ có nghĩa là 'có giá trị' về mặt tiền bạc, mà còn về mặt lợi ích, tầm quan trọng, hoặc sự hữu dụng. Sự khác biệt với 'useful resource' là 'valuable resource' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về giá trị và tầm quan trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
invaluable invaluable valuable resource (nguồn lực vô giá)
-
precious precious valuable resource (nguồn lực quý giá)
-
untapped untapped valuable resource (nguồn lực có giá trị chưa được khai thác)
-
manage manage valuable valuable resource (quản lý nguồn lực có giá trị)
-
exploit exploit valuable valuable resource (khai thác nguồn lực có giá trị)
-
develop develop valuable valuable resource (phát triển nguồn lực có giá trị)
-
valuable resource valuable resource for something (nguồn lực có giá trị cho cái gì)
-
valuable resource valuable resource in something (nguồn lực có giá trị trong cái gì)
Idioms
-
Time is a valuable resource.
Thời gian là một nguồn lực quý giá.
"We need to use our time wisely because time is a valuable resource."
(Chúng ta cần sử dụng thời gian một cách khôn ngoan vì thời gian là một nguồn lực quý giá.)
-
Human capital as a valuable resource.
Nguồn nhân lực là một nguồn lực có giá trị.
"Companies are increasingly recognising human capital as a valuable resource."
(Các công ty ngày càng nhận ra nguồn nhân lực là một nguồn lực có giá trị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
valuable resource
Tính từ + Danh từMột nguồn lực được coi là rất hữu ích hoặc quan trọng.
"Clean water is a valuable resource that we must conserve."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "valuable resource".
