(Top Banner Ad)
valuable resource
B2
Tính từ + Danh từ B2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

valuable resource

UK: /ˈvæljuːəbəl rɪˈsɔːs/ • US: /ˈvæljuəbəl riˈsɔːrs/

Nghĩa tiếng Việt

nguồn lực quý giá tài nguyên quý giá nguồn lực có giá trị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A resource that is considered very useful or important.

Vietnamese Meaning

Một nguồn lực được coi là rất hữu ích hoặc quan trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Clean water is a valuable resource that we must conserve."

    "Nước sạch là một nguồn tài nguyên quý giá mà chúng ta phải bảo tồn."

  • "Time is a valuable resource, so use it wisely."

    "Thời gian là một nguồn lực quý giá, vì vậy hãy sử dụng nó một cách khôn ngoan."

  • "Experienced employees are a valuable resource for any company."

    "Những nhân viên có kinh nghiệm là một nguồn lực quý giá cho bất kỳ công ty nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun value giá trị
Adjective valueless vô giá trị
Verb value định giá, coi trọng
Noun resourceful tháo vát, tài giỏi
Adjective resourceless không có nguồn lực

Synonyms

precious asset (tài sản quý giá)important asset (tài sản quan trọng)invaluable asset (tài sản vô giá)

Antonyms

worthless resource (nguồn lực vô giá trị)

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
valere (to be strong, be worth)
Old French
valeur (value, worth)
English
valuable
English
resource

Nguồn gốc của 'valuable'

Từ 'valuable' bắt nguồn từ tiếng Latin 'valere', có nghĩa là 'mạnh mẽ' hoặc 'có giá trị'. Ý tưởng là những thứ mạnh mẽ và hữu ích thường có giá trị cao. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Pháp cổ là 'valeur' và cuối cùng đến tiếng Anh.

Nguồn gốc của 'resource'

Từ 'resource' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'resourse', có nghĩa là 'sự hỗ trợ, sự giúp đỡ'. Ban đầu nó dùng để chỉ những nguồn cung cấp cần thiết để bắt đầu lại hoặc giải quyết vấn đề.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của nguồn lực đang được nhắc đến. 'Valuable' ở đây không chỉ có nghĩa là 'có giá trị' về mặt tiền bạc, mà còn về mặt lợi ích, tầm quan trọng, hoặc sự hữu dụng. Sự khác biệt với 'useful resource' là 'valuable resource' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về giá trị và tầm quan trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + valuable resource
  • invaluable invaluable valuable resource
    (nguồn lực vô giá)
  • precious precious valuable resource
    (nguồn lực quý giá)
  • untapped untapped valuable resource
    (nguồn lực có giá trị chưa được khai thác)
Verb + valuable resource
  • manage manage valuable valuable resource
    (quản lý nguồn lực có giá trị)
  • exploit exploit valuable valuable resource
    (khai thác nguồn lực có giá trị)
  • develop develop valuable valuable resource
    (phát triển nguồn lực có giá trị)
valuable resource + Prepositional phrase
  • valuable resource valuable resource for something
    (nguồn lực có giá trị cho cái gì)
  • valuable resource valuable resource in something
    (nguồn lực có giá trị trong cái gì)

Idioms

  • Time is a valuable resource.

    Thời gian là một nguồn lực quý giá.

    "We need to use our time wisely because time is a valuable resource."

    (Chúng ta cần sử dụng thời gian một cách khôn ngoan vì thời gian là một nguồn lực quý giá.)

  • Human capital as a valuable resource.

    Nguồn nhân lực là một nguồn lực có giá trị.

    "Companies are increasingly recognising human capital as a valuable resource."

    (Các công ty ngày càng nhận ra nguồn nhân lực là một nguồn lực có giá trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

valuable resource

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một nguồn lực được coi là rất hữu ích hoặc quan trọng.

"Clean water is a valuable resource that we must conserve."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "valuable resource".

Tầm quan trọng của nguồn lực trong xã hội

Trong nhiều nền văn hóa, việc bảo tồn và quản lý các nguồn lực có giá trị (như nước, đất đai, và năng lượng) được xem là rất quan trọng cho sự phát triển bền vững và thịnh vượng của cộng đồng. Điều này thể hiện qua các chính sách và phong trào bảo vệ môi trường.

Giáo dục như một nguồn lực

Giáo dục thường được coi là một nguồn lực có giá trị đối với cả cá nhân và xã hội. Đầu tư vào giáo dục giúp nâng cao kỹ năng, kiến thức và khả năng sáng tạo, từ đó thúc đẩy sự phát triển kinh tế và xã hội.