(Top Banner Ad)
valueless
B2
adjective B2 Chung

valueless

UK: /ˈvæljuːləs/ • US: /ˈvæljuːləs/

Nghĩa tiếng Việt

vô giá trị không có giá trị vô nghĩa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having no value; worthless.

Vietnamese Meaning

Không có giá trị; vô giá trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The painting was declared valueless by the expert."

    "Bức tranh bị chuyên gia tuyên bố là vô giá trị."

  • "The information he provided was completely valueless."

    "Thông tin anh ta cung cấp hoàn toàn vô giá trị."

  • "Many people consider these reality TV shows to be valueless entertainment."

    "Nhiều người coi những chương trình truyền hình thực tế này là giải trí vô giá trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun value giá trị
Adjective valuable có giá trị
Adverb valuably một cách có giá trị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

English
value
English
valueless

Nguồn gốc của 'Valueless'

Từ 'valueless' được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-less' (nghĩa là 'không có') vào từ 'value' (giá trị). Do đó, 'valueless' có nghĩa đen là 'không có giá trị'. Cách sử dụng từ này phản ánh tầm quan trọng của việc gán giá trị cho mọi thứ trong cuộc sống và xã hội.

Usage Note

Từ 'valueless' mang ý nghĩa hoàn toàn không có giá trị, dù là về mặt vật chất hay tinh thần. Nó khác với 'worthless' ở chỗ 'worthless' có thể mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc không có giá trị sử dụng hoặc phẩm chất tốt. 'Valueless' thường nhấn mạnh sự thiếu giá trị tuyệt đối.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + valueless
  • utterly utterly valueless
    (hoàn toàn vô giá trị)
  • completely completely valueless
    (hoàn toàn vô giá trị)
  • relatively relatively valueless
    (tương đối vô giá trị)
Verb + valueless
  • consider consider something valueless
    (xem cái gì đó là vô giá trị)
  • deem deem something valueless
    (cho rằng cái gì đó là vô giá trị)

Idioms

  • A valueless piece of paper

    Một tờ giấy vô giá trị (thường dùng để chỉ một thứ gì đó không có giá trị thực tế)

    "The contract turned out to be a valueless piece of paper after the company went bankrupt."

    (Hợp đồng hóa ra chỉ là một tờ giấy vô giá trị sau khi công ty phá sản.)

  • Rendered valueless

    Bị làm cho mất giá trị

    "The scandal rendered his reputation valueless."

    (Vụ bê bối đã khiến danh tiếng của anh ta trở nên vô giá trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

valueless

adjective
Lật mặt

Không có giá trị; vô giá trị.

"The painting was declared valueless by the expert."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' valueless opinions were quickly dismissed by the professor.
Những ý kiến vô giá trị của các sinh viên đã nhanh chóng bị giáo sư bác bỏ.
Phủ định
The Smiths' valueless antique wasn't appraised for much money.
Món đồ cổ vô giá trị của gia đình Smith không được thẩm định với giá cao.
Nghi vấn
Is it John's and Mary's valueless painting that's causing the argument?
Có phải bức tranh vô giá trị của John và Mary đang gây ra cuộc tranh cãi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "valueless".

Quan niệm về Giá trị

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, giá trị của một vật thường được xác định bởi tính hữu dụng hoặc khả năng trao đổi của nó. Một vật được coi là 'valueless' nếu nó không đáp ứng được những tiêu chí này. Tuy nhiên, giá trị chủ quan (ví dụ: giá trị kỷ niệm) cũng rất quan trọng.