vat
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Value Added Tax: a tax on goods or services, based on the increase in value at each stage of production or distribution.
Vietnamese Meaning
Thuế giá trị gia tăng: một loại thuế đánh trên hàng hóa hoặc dịch vụ, dựa trên sự gia tăng giá trị ở mỗi giai đoạn sản xuất hoặc phân phối.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government charges VAT on most goods and services."
"Chính phủ thu thuế VAT đối với hầu hết hàng hóa và dịch vụ."
-
"Companies can reclaim VAT on their business expenses."
"Các công ty có thể yêu cầu hoàn thuế VAT đối với chi phí kinh doanh của họ."
-
"The VAT rate in this country is 20%."
"Mức thuế VAT ở quốc gia này là 20%."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | vatting | Quá trình chứa hoặc xử lý trong thùng lớn (trong sản xuất rượu, bia). |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
VAT là một loại thuế gián thu. Nó không được đánh trực tiếp vào người tiêu dùng cuối cùng mà được cộng vào giá bán của sản phẩm hoặc dịch vụ ở mỗi giai đoạn của chuỗi cung ứng. Nó khác với thuế doanh thu (sales tax) ở chỗ thuế doanh thu chỉ đánh một lần vào người mua cuối cùng.
Prepositions
VAT *on* something: Thuế VAT đánh vào một cái gì đó. Ví dụ: 'VAT on electronic goods is often high.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
large large vat (thùng lớn)
-
fermentation fermentation vat (thùng lên men)
-
dye dye vat (thùng nhuộm)
-
fill fill a vat (đổ đầy một thùng)
-
empty empty a vat (làm rỗng một thùng)
-
soak soak in a vat (ngâm trong thùng)
Idioms
-
a vat of something
một lượng lớn cái gì đó
"They drank a vat of beer at the party."
(Họ đã uống một lượng lớn bia tại bữa tiệc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vat
Danh từThuế giá trị gia tăng: một loại thuế đánh trên hàng hóa hoặc dịch vụ, dựa trên sự gia tăng giá trị ở mỗi giai đoạn sản xuất hoặc phân phối.
"The government charges VAT on most goods and services."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The brewery uses a large vat to ferment the beer. |
Nhà máy bia sử dụng một thùng lớn để lên men bia. |
| Phủ định | There isn't a vat available to store the newly produced wine. |
Không có thùng nào có sẵn để chứa lượng rượu mới sản xuất. |
| Nghi vấn | Is there enough space in the vat for all the liquid? |
Có đủ không gian trong thùng cho tất cả chất lỏng không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The winery uses a large vat to ferment the grapes. |
Nhà máy rượu sử dụng một thùng lớn để lên men nho. |
| Phủ định | They don't usually empty the vat completely after each batch. |
Họ thường không đổ hết thùng sau mỗi mẻ. |
| Nghi vấn | What size vat do they need for this amount of beer? |
Họ cần thùng kích cỡ nào cho lượng bia này? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vat".
