(Top Banner Ad)
vat
B1
Danh từ B1 Kinh tế

vat

UK: /væt/ • US: /væt/

Nghĩa tiếng Việt

thuế giá trị gia tăng VAT
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Value Added Tax: a tax on goods or services, based on the increase in value at each stage of production or distribution.

Vietnamese Meaning

Thuế giá trị gia tăng: một loại thuế đánh trên hàng hóa hoặc dịch vụ, dựa trên sự gia tăng giá trị ở mỗi giai đoạn sản xuất hoặc phân phối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government charges VAT on most goods and services."

    "Chính phủ thu thuế VAT đối với hầu hết hàng hóa và dịch vụ."

  • "Companies can reclaim VAT on their business expenses."

    "Các công ty có thể yêu cầu hoàn thuế VAT đối với chi phí kinh doanh của họ."

  • "The VAT rate in this country is 20%."

    "Mức thuế VAT ở quốc gia này là 20%."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vatting Quá trình chứa hoặc xử lý trong thùng lớn (trong sản xuất rượu, bia).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*wadh-
Latin
vās
Old English
fæt
English
vat

Nguồn gốc của từ 'vat'

Từ 'vat' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Latinh 'vās' có nghĩa là 'bình chứa'. Nó đã trải qua nhiều biến đổi ngôn ngữ trước khi trở thành 'vat' như chúng ta biết ngày nay. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là một cái thùng lớn để chứa chất lỏng.

Usage Note

VAT là một loại thuế gián thu. Nó không được đánh trực tiếp vào người tiêu dùng cuối cùng mà được cộng vào giá bán của sản phẩm hoặc dịch vụ ở mỗi giai đoạn của chuỗi cung ứng. Nó khác với thuế doanh thu (sales tax) ở chỗ thuế doanh thu chỉ đánh một lần vào người mua cuối cùng.

Prepositions

on

VAT *on* something: Thuế VAT đánh vào một cái gì đó. Ví dụ: 'VAT on electronic goods is often high.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vat
  • large large vat
    (thùng lớn)
  • fermentation fermentation vat
    (thùng lên men)
  • dye dye vat
    (thùng nhuộm)
Verb + vat
  • fill fill a vat
    (đổ đầy một thùng)
  • empty empty a vat
    (làm rỗng một thùng)
  • soak soak in a vat
    (ngâm trong thùng)

Idioms

  • a vat of something

    một lượng lớn cái gì đó

    "They drank a vat of beer at the party."

    (Họ đã uống một lượng lớn bia tại bữa tiệc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vat

Danh từ
Lật mặt

Thuế giá trị gia tăng: một loại thuế đánh trên hàng hóa hoặc dịch vụ, dựa trên sự gia tăng giá trị ở mỗi giai đoạn sản xuất hoặc phân phối.

"The government charges VAT on most goods and services."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The brewery uses a large vat to ferment the beer.
Nhà máy bia sử dụng một thùng lớn để lên men bia.
Phủ định
There isn't a vat available to store the newly produced wine.
Không có thùng nào có sẵn để chứa lượng rượu mới sản xuất.
Nghi vấn
Is there enough space in the vat for all the liquid?
Có đủ không gian trong thùng cho tất cả chất lỏng không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The winery uses a large vat to ferment the grapes.
Nhà máy rượu sử dụng một thùng lớn để lên men nho.
Phủ định
They don't usually empty the vat completely after each batch.
Họ thường không đổ hết thùng sau mỗi mẻ.
Nghi vấn
What size vat do they need for this amount of beer?
Họ cần thùng kích cỡ nào cho lượng bia này?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vat".

Ứng dụng trong sản xuất rượu

Trong ngành sản xuất rượu vang, 'vat' thường được sử dụng để chỉ các thùng lớn bằng gỗ hoặc thép không gỉ, nơi quá trình lên men diễn ra. Loại thùng này có ảnh hưởng đến hương vị cuối cùng của rượu.