(Top Banner Ad)
sales tax
B1
danh từ B1 Kinh tế

sales tax

UK: /ˈseɪlz ˌtæks/ • US: /ˈseɪlz ˌtæks/

Nghĩa tiếng Việt

thuế bán hàng thuế doanh thu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tax on sales or on the receipts from sales.

Vietnamese Meaning

Thuế bán hàng, là một loại thuế đánh vào việc bán hàng hóa và dịch vụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sales tax in California is currently 7.25%."

    "Thuế bán hàng ở California hiện tại là 7.25%."

  • "Sales tax is added to the price of most items you buy in a store."

    "Thuế bán hàng được cộng vào giá của hầu hết các mặt hàng bạn mua trong cửa hàng."

  • "Some states have a lower sales tax than others."

    "Một số tiểu bang có thuế bán hàng thấp hơn các tiểu bang khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sale sự bán, doanh số
Verb sell bán
Noun seller người bán
Noun tax thuế
Verb tax đánh thuế
Adjective taxable có thể bị đánh thuế, chịu thuế
Noun taxpayer người nộp thuế
Noun salesperson nhân viên bán hàng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sala
Old French
taxe
English
sales tax

Nguồn gốc từ 'sales tax'

“Sales tax” là một từ ghép mô tả trực tiếp, xuất hiện trong tiếng Anh hiện đại. Thành phần “sale” (sự bán, doanh số) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ “sala” và tiếng Bắc Âu cổ “sala”, đều liên quan đến hành động bán hàng. Thành phần “tax” (thuế) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ “taxe”, vốn từ động từ Latin “taxare” có nghĩa là 'đánh giá' hoặc 'định giá'. Khi hai từ này kết hợp lại, chúng tạo thành “sales tax” để chỉ một loại thuế đánh vào các giao dịch mua bán hàng hóa, một khái niệm trở nên phổ biến rộng rãi từ thế kỷ 20.

Usage Note

Thuế bán hàng thường được tính theo tỷ lệ phần trăm của giá bán. Khác với thuế giá trị gia tăng (VAT) ở chỗ VAT được thu ở mọi giai đoạn của quá trình sản xuất và phân phối, còn thuế bán hàng thường chỉ thu ở giai đoạn cuối cùng, khi hàng hóa hoặc dịch vụ được bán cho người tiêu dùng cuối cùng. Ở một số quốc gia, có các loại thuế tương tự nhưng có tên gọi khác, ví dụ như 'Goods and Services Tax (GST)' ở Úc và Canada.

Prepositions

on

'on' được dùng để chỉ đối tượng mà thuế được áp dụng lên, ví dụ 'tax on sales' (thuế đánh vào doanh thu bán hàng).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sales tax
  • impose impose a sales tax
    (áp đặt thuế doanh thu)
  • collect collect sales tax
    (thu thuế doanh thu)
  • pay pay sales tax
    (trả thuế doanh thu)
  • charge charge sales tax
    (tính thuế doanh thu)
  • exempt from exempt from sales tax
    (miễn thuế doanh thu)
Adjective + sales tax
  • high high sales tax
    (thuế doanh thu cao)
  • local local sales tax
    (thuế doanh thu địa phương)
  • state state sales tax
    (thuế doanh thu tiểu bang)
Sales tax + Noun
  • rate sales tax rate
    (tỷ lệ thuế doanh thu)
  • revenue sales tax revenue
    (doanh thu từ thuế bán hàng)

Idioms

  • impose a sales tax on something

    áp đặt thuế doanh thu lên thứ gì đó

    "The government decided to impose a sales tax on luxury goods."

    (Chính phủ quyết định áp đặt thuế doanh thu lên hàng hóa xa xỉ.)

  • exempt from sales tax

    được miễn thuế doanh thu

    "Certain essential items are often exempt from sales tax."

    (Một số mặt hàng thiết yếu thường được miễn thuế doanh thu.)

  • sales tax holiday

    kỳ nghỉ thuế doanh thu (thời gian không thu thuế bán hàng)

    "Many states offer a sales tax holiday for school supplies before the academic year."

    (Nhiều tiểu bang có kỳ nghỉ thuế doanh thu cho đồ dùng học tập trước năm học mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sales tax

danh từ
Lật mặt

Thuế bán hàng, là một loại thuế đánh vào việc bán hàng hóa và dịch vụ.

"The sales tax in California is currently 7.25%."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sales tax will increase next year.
Thuế bán hàng sẽ tăng vào năm tới.
Phủ định
I am not going to pay sales tax on food items anymore.
Tôi sẽ không phải trả thuế bán hàng cho các mặt hàng thực phẩm nữa.
Nghi vấn
Will the government reduce the sales tax on electronics?
Chính phủ có giảm thuế bán hàng đối với đồ điện tử không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sales tax was higher last year than it is this year.
Thuế bán hàng năm ngoái cao hơn năm nay.
Phủ định
They didn't include the sales tax in the advertised price.
Họ đã không bao gồm thuế bán hàng vào giá đã quảng cáo.
Nghi vấn
Did the sales tax increase affect your purchasing decisions?
Việc tăng thuế bán hàng có ảnh hưởng đến quyết định mua hàng của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sales tax".

Thuế doanh thu ở Hoa Kỳ và Thuế VAT ở Châu Âu

Ở Hoa Kỳ, thuế doanh thu (sales tax) thường được tính thêm vào giá niêm yết tại thời điểm thanh toán, và tỷ lệ thuế khác nhau giữa các bang và địa phương, khiến người tiêu dùng dễ dàng nhận thấy. Ngược lại, ở nhiều nước châu Âu, Thuế Giá trị gia tăng (VAT) thường đã được bao gồm trong giá niêm yết của sản phẩm, làm cho nó ít 'hiện hữu' hơn đối với người mua.

Mục đích của thuế doanh thu

Thuế doanh thu là một nguồn thu quan trọng cho chính phủ các bang và địa phương ở nhiều quốc gia. Số tiền này thường được sử dụng để tài trợ cho các dịch vụ công cộng thiết yếu như trường học, đường sá, công viên, cảnh sát và dịch vụ cứu hỏa. Việc thu thuế này giúp duy trì và phát triển cơ sở hạ tầng cũng như các dịch vụ thiết yếu cho cộng đồng, góp phần vào sự vận hành của xã hội.