sales tax
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thuế bán hàng, là một loại thuế đánh vào việc bán hàng hóa và dịch vụ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sales tax in California is currently 7.25%."
"Thuế bán hàng ở California hiện tại là 7.25%."
-
"Sales tax is added to the price of most items you buy in a store."
"Thuế bán hàng được cộng vào giá của hầu hết các mặt hàng bạn mua trong cửa hàng."
-
"Some states have a lower sales tax than others."
"Một số tiểu bang có thuế bán hàng thấp hơn các tiểu bang khác."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuế bán hàng thường được tính theo tỷ lệ phần trăm của giá bán. Khác với thuế giá trị gia tăng (VAT) ở chỗ VAT được thu ở mọi giai đoạn của quá trình sản xuất và phân phối, còn thuế bán hàng thường chỉ thu ở giai đoạn cuối cùng, khi hàng hóa hoặc dịch vụ được bán cho người tiêu dùng cuối cùng. Ở một số quốc gia, có các loại thuế tương tự nhưng có tên gọi khác, ví dụ như 'Goods and Services Tax (GST)' ở Úc và Canada.
Prepositions
'on' được dùng để chỉ đối tượng mà thuế được áp dụng lên, ví dụ 'tax on sales' (thuế đánh vào doanh thu bán hàng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
impose impose a sales tax (áp đặt thuế doanh thu)
-
collect collect sales tax (thu thuế doanh thu)
-
pay pay sales tax (trả thuế doanh thu)
-
charge charge sales tax (tính thuế doanh thu)
-
exempt from exempt from sales tax (miễn thuế doanh thu)
-
high high sales tax (thuế doanh thu cao)
-
local local sales tax (thuế doanh thu địa phương)
-
state state sales tax (thuế doanh thu tiểu bang)
-
rate sales tax rate (tỷ lệ thuế doanh thu)
-
revenue sales tax revenue (doanh thu từ thuế bán hàng)
Idioms
-
impose a sales tax on something
áp đặt thuế doanh thu lên thứ gì đó
"The government decided to impose a sales tax on luxury goods."
(Chính phủ quyết định áp đặt thuế doanh thu lên hàng hóa xa xỉ.)
-
exempt from sales tax
được miễn thuế doanh thu
"Certain essential items are often exempt from sales tax."
(Một số mặt hàng thiết yếu thường được miễn thuế doanh thu.)
-
sales tax holiday
kỳ nghỉ thuế doanh thu (thời gian không thu thuế bán hàng)
"Many states offer a sales tax holiday for school supplies before the academic year."
(Nhiều tiểu bang có kỳ nghỉ thuế doanh thu cho đồ dùng học tập trước năm học mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sales tax
danh từThuế bán hàng, là một loại thuế đánh vào việc bán hàng hóa và dịch vụ.
"The sales tax in California is currently 7.25%."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sales tax will increase next year. |
Thuế bán hàng sẽ tăng vào năm tới. |
| Phủ định | I am not going to pay sales tax on food items anymore. |
Tôi sẽ không phải trả thuế bán hàng cho các mặt hàng thực phẩm nữa. |
| Nghi vấn | Will the government reduce the sales tax on electronics? |
Chính phủ có giảm thuế bán hàng đối với đồ điện tử không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sales tax was higher last year than it is this year. |
Thuế bán hàng năm ngoái cao hơn năm nay. |
| Phủ định | They didn't include the sales tax in the advertised price. |
Họ đã không bao gồm thuế bán hàng vào giá đã quảng cáo. |
| Nghi vấn | Did the sales tax increase affect your purchasing decisions? |
Việc tăng thuế bán hàng có ảnh hưởng đến quyết định mua hàng của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sales tax".
