(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ vb.net
B2

vb.net

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

Visual Basic .NET VB.NET
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Vb.net'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một ngôn ngữ lập trình hướng đối tượng được phát triển bởi Microsoft; là phiên bản kế nhiệm của Visual Basic 6.0; một phần của .NET Framework.

Definition (English Meaning)

An object-oriented computer programming language developed by Microsoft; the successor to Visual Basic 6.0; part of the .NET Framework.

Ví dụ Thực tế với 'Vb.net'

  • "Our team is developing a new application using vb.net and the .NET Framework."

    "Nhóm của chúng tôi đang phát triển một ứng dụng mới sử dụng vb.net và .NET Framework."

  • "Many legacy Windows applications are still written in vb.net."

    "Nhiều ứng dụng Windows cũ vẫn được viết bằng vb.net."

  • "vb.net is often used for rapid application development."

    "vb.net thường được sử dụng để phát triển ứng dụng nhanh."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Vb.net'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

.NET Framework(Nền tảng .NET) C#(C#)
Visual Basic 6.0(Visual Basic 6.0)

Lĩnh vực (Subject Area)

Công nghệ thông tin

Ghi chú Cách dùng 'Vb.net'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

vb.net là một ngôn ngữ lập trình đa năng, được sử dụng rộng rãi để phát triển các ứng dụng Windows, ứng dụng web và dịch vụ web. Nó tích hợp chặt chẽ với .NET Framework, cung cấp một bộ thư viện và công cụ phong phú cho việc phát triển phần mềm. So với Visual Basic 6.0, vb.net có nhiều cải tiến về cú pháp và tính năng, bao gồm hỗ trợ lập trình hướng đối tượng mạnh mẽ hơn, quản lý bộ nhớ tự động và khả năng tương tác với các ngôn ngữ .NET khác.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Vb.net'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)