(Top Banner Ad)
vegetarian foods
A2
noun phrase A2 Dinh dưỡng, Thực phẩm

vegetarian foods

UK: /ˌvedʒɪˈteəriən fuːdz/ • US: /ˌvedʒəˈteriən fuːdz/

Nghĩa tiếng Việt

thực phẩm chay món ăn chay
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Foods suitable for vegetarians, meaning foods that do not contain meat, poultry, or fish.

Vietnamese Meaning

Các loại thực phẩm phù hợp cho người ăn chay, nghĩa là các loại thực phẩm không chứa thịt, gia cầm hoặc cá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Vegetarian foods include fruits, vegetables, and grains."

    "Các loại thực phẩm chay bao gồm trái cây, rau và ngũ cốc."

  • "Many restaurants now offer a variety of vegetarian foods."

    "Nhiều nhà hàng hiện nay cung cấp nhiều loại thực phẩm chay khác nhau."

  • "She prefers vegetarian foods for health reasons."

    "Cô ấy thích các loại thực phẩm chay vì lý do sức khỏe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vegetarian Người ăn chay
Adjective vegetarian Thuộc về ăn chay, dành cho người ăn chay
Noun food Thức ăn, đồ ăn

Synonyms

Antonyms

meat products (các sản phẩm từ thịt)

Related Words

Subject Area

Dinh dưỡng, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

English
vegetarian
English
foods

Nguồn gốc của 'vegetarian'

Từ 'vegetarian' xuất hiện vào khoảng giữa thế kỷ 19, khi những người ủng hộ chế độ ăn không thịt thành lập Hiệp hội Ăn chay (Vegetarian Society). Nó kết hợp 'vegetable' (rau củ) với hậu tố '-arian' để chỉ người theo một hệ tư tưởng hoặc thực hành cụ thể. Nghĩa là, 'vegetarian' ban đầu nhấn mạnh vào việc ăn rau củ chứ không đơn thuần là kiêng thịt.

Nguồn gốc của 'foods'

Từ 'food' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fōda', có nghĩa là 'thức ăn, đồ ăn'. 'Foods' đơn giản là dạng số nhiều, ám chỉ nhiều loại đồ ăn khác nhau. Trong trường hợp 'vegetarian foods', nó bao gồm tất cả các loại thực phẩm phù hợp với người ăn chay.

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ chung các loại thực phẩm mà người ăn chay có thể tiêu thụ. Nó nhấn mạnh vào sự đa dạng của các lựa chọn ăn chay, từ rau củ quả, ngũ cốc, các loại đậu cho đến các sản phẩm thay thế thịt có nguồn gốc thực vật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vegetarian foods
  • delicious delicious vegetarian foods
    (những món ăn chay ngon miệng)
  • healthy healthy vegetarian foods
    (những món ăn chay lành mạnh)
  • various various vegetarian foods
    (nhiều loại thức ăn chay khác nhau)
Verb + vegetarian foods
  • cook cook vegetarian foods
    (nấu các món ăn chay)
  • eat eat vegetarian foods
    (ăn các món ăn chay)
  • offer offer vegetarian foods
    (cung cấp các món ăn chay)

Idioms

  • Not my cup of tea (relating to vegetarian foods)

    Không phải thứ tôi thích (liên quan đến đồ ăn chay - ngụ ý không thích ăn chay)

    "Vegetarian foods are not really my cup of tea, I prefer meat."

    (Đồ ăn chay không thực sự là thứ tôi thích, tôi thích ăn thịt hơn.)

  • Have your cake and eat it too (relating to diet)

    Vừa muốn có bánh, vừa muốn ăn bánh (liên quan đến chế độ ăn - ngụ ý muốn ăn chay mà vẫn có hương vị như ăn thịt)

    "You can't have your cake and eat it too; you can't expect vegetarian foods to taste exactly like meat."

    (Bạn không thể vừa muốn có bánh lại vừa muốn ăn bánh; bạn không thể mong đợi đồ ăn chay có vị giống hệt như thịt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vegetarian foods

noun phrase
Lật mặt

Các loại thực phẩm phù hợp cho người ăn chay, nghĩa là các loại thực phẩm không chứa thịt, gia cầm hoặc cá.

"Vegetarian foods include fruits, vegetables, and grains."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vegetarian foods".

Ăn chay trong các tôn giáo

Nhiều tôn giáo, như Phật giáo và Hindu giáo, khuyến khích hoặc yêu cầu các tín đồ ăn chay vì lý do đạo đức và tâm linh. Điều này dẫn đến sự đa dạng trong các món ăn chay trên khắp thế giới, phản ánh ảnh hưởng của các nền văn hóa và tín ngưỡng khác nhau.

Xu hướng ăn chay ngày nay

Ngày nay, ăn chay không chỉ là một lựa chọn tôn giáo mà còn là một phong cách sống được nhiều người theo đuổi vì lý do sức khỏe, bảo vệ môi trường và quyền động vật. Điều này đã thúc đẩy sự phát triển của ngành công nghiệp thực phẩm chay, với nhiều sản phẩm thay thế thịt và các món ăn chay sáng tạo.