(Top Banner Ad)
vehicle tax
B1
Danh từ B1 Kinh tế/Giao thông vận tải

vehicle tax

UK: /ˈviːɪkəl tæks/ • US: /ˈviːɪkəl tæks/

Nghĩa tiếng Việt

thuế phương tiện thuế xe thuế lưu hành xe
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tax levied on the owners of motor vehicles, usually annually.

Vietnamese Meaning

Một loại thuế đánh vào chủ sở hữu các phương tiện cơ giới, thường là hàng năm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government increased the vehicle tax to fund new highway projects."

    "Chính phủ đã tăng thuế phương tiện để tài trợ cho các dự án đường cao tốc mới."

  • "You need to pay your vehicle tax before the end of the month."

    "Bạn cần phải nộp thuế phương tiện trước cuối tháng."

  • "Vehicle tax rates vary depending on the type of vehicle and its emissions."

    "Mức thuế phương tiện khác nhau tùy thuộc vào loại phương tiện và lượng khí thải của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vehicle xe cộ, phương tiện
Noun tax thuế
Verb tax đánh thuế
Noun taxation sự đánh thuế, hệ thống thuế

Synonyms

road tax (thuế đường bộ)car tax (thuế ô tô)excise duty (on vehicles) (thuế tiêu thụ đặc biệt (đánh vào xe cộ))

Related Words

Subject Area

Kinh tế/Giao thông vận tải

Nguồn gốc của 'vehicle tax'

Thuật ngữ 'vehicle tax' xuất hiện khá trực tiếp. 'Vehicle' bắt nguồn từ tiếng Latin 'vehiculum', nghĩa là 'phương tiện vận chuyển'. 'Tax' đến từ tiếng Latin 'taxare', nghĩa là 'đánh giá'. Vì vậy, 'vehicle tax' đơn giản chỉ là thuế đánh trên phương tiện giao thông.

Usage Note

Thuế này thường được dùng để tài trợ cho việc xây dựng và bảo trì đường xá, cũng như các dịch vụ liên quan đến giao thông. 'Vehicle tax' là một thuật ngữ chung, có thể được gọi bằng những tên khác tùy thuộc vào quốc gia hoặc khu vực (ví dụ: road tax, car tax, excise duty).

Prepositions

on for

'on' được dùng để chỉ đối tượng chịu thuế (e.g., 'vehicle tax on cars'). 'for' được dùng để chỉ mục đích sử dụng thuế (e.g., 'vehicle tax for road maintenance').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vehicle tax
  • annual annual vehicle tax
    (thuế xe hàng năm)
  • heavy heavy vehicle tax
    (thuế nặng đánh trên xe)
  • local local vehicle tax
    (thuế xe địa phương)
Verb + vehicle tax
  • pay pay vehicle tax
    (nộp thuế xe)
  • increase increase vehicle tax
    (tăng thuế xe)
  • reduce reduce vehicle tax
    (giảm thuế xe)

Idioms

  • Death and taxes

    Những điều không thể tránh khỏi (giống như cái chết và thuế má)

    "Nothing is certain except death and taxes, and vehicle tax."

    (Không có gì chắc chắn ngoài cái chết và thuế má, và cả thuế xe nữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vehicle tax

Danh từ
Lật mặt

Một loại thuế đánh vào chủ sở hữu các phương tiện cơ giới, thường là hàng năm.

"The government increased the vehicle tax to fund new highway projects."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vehicle tax".

Mục đích của thuế xe

Thuế xe thường được sử dụng để tài trợ cho việc bảo trì và xây dựng đường xá, cầu cống, cũng như các dự án giao thông công cộng khác. Nó giúp duy trì cơ sở hạ tầng giao thông cho mọi người.