vehicle tax
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại thuế đánh vào chủ sở hữu các phương tiện cơ giới, thường là hàng năm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government increased the vehicle tax to fund new highway projects."
"Chính phủ đã tăng thuế phương tiện để tài trợ cho các dự án đường cao tốc mới."
-
"You need to pay your vehicle tax before the end of the month."
"Bạn cần phải nộp thuế phương tiện trước cuối tháng."
-
"Vehicle tax rates vary depending on the type of vehicle and its emissions."
"Mức thuế phương tiện khác nhau tùy thuộc vào loại phương tiện và lượng khí thải của nó."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Thuế này thường được dùng để tài trợ cho việc xây dựng và bảo trì đường xá, cũng như các dịch vụ liên quan đến giao thông. 'Vehicle tax' là một thuật ngữ chung, có thể được gọi bằng những tên khác tùy thuộc vào quốc gia hoặc khu vực (ví dụ: road tax, car tax, excise duty).
Prepositions
'on' được dùng để chỉ đối tượng chịu thuế (e.g., 'vehicle tax on cars'). 'for' được dùng để chỉ mục đích sử dụng thuế (e.g., 'vehicle tax for road maintenance').
Collocations (Từ đi kèm)
-
annual annual vehicle tax (thuế xe hàng năm)
-
heavy heavy vehicle tax (thuế nặng đánh trên xe)
-
local local vehicle tax (thuế xe địa phương)
-
pay pay vehicle tax (nộp thuế xe)
-
increase increase vehicle tax (tăng thuế xe)
-
reduce reduce vehicle tax (giảm thuế xe)
Idioms
-
Death and taxes
Những điều không thể tránh khỏi (giống như cái chết và thuế má)
"Nothing is certain except death and taxes, and vehicle tax."
(Không có gì chắc chắn ngoài cái chết và thuế má, và cả thuế xe nữa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vehicle tax
Danh từMột loại thuế đánh vào chủ sở hữu các phương tiện cơ giới, thường là hàng năm.
"The government increased the vehicle tax to fund new highway projects."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vehicle tax".
