(Top Banner Ad)
registration fee
B1
noun B1 Giáo dục, Kinh doanh, Sự kiện

registration fee

UK: /ˌredʒɪˈstreɪʃən fiː/ • US: /ˌredʒɪˈstreɪʃən fiː/

Nghĩa tiếng Việt

phí đăng ký lệ phí đăng ký
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fee required to register for something, such as a course, event, or service.

Vietnamese Meaning

Một khoản phí bắt buộc để đăng ký một cái gì đó, chẳng hạn như một khóa học, sự kiện hoặc dịch vụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The registration fee covers the cost of materials and refreshments."

    "Phí đăng ký bao gồm chi phí tài liệu và đồ ăn nhẹ."

  • "Please pay the registration fee before the deadline."

    "Vui lòng thanh toán phí đăng ký trước thời hạn."

  • "The registration fee is non-refundable."

    "Phí đăng ký không được hoàn trả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb register đăng ký, ghi danh
Noun register sổ đăng ký, danh sách
Noun registration sự đăng ký, việc ghi danh
Adjective registered đã đăng ký, có đăng ký
Noun registrar người đăng ký, thư ký (trường đại học)
Noun fee phí, lệ phí
Adjective fee-paying trả phí, đóng phí

Synonyms

enrollment fee (phí nhập học)application fee (phí đăng ký (ứng tuyển))

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Kinh doanh, Sự kiện

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dʰeh₁-
Latin
regesta
Late Latin
registrum
Old French
registre
Middle English
registre
English
register
English
registration
Proto-Germanic
*fehu
Old French
fieu
Middle English
fee
English
registration fee

Nguồn gốc 'Phí đăng ký'

Cụm từ 'registration fee' (phí đăng ký) là sự kết hợp của hai từ có lịch sử riêng biệt. 'Registration' (sự đăng ký) xuất phát từ tiếng Latinh 'regesta' (những thứ được ghi lại), qua tiếng Pháp cổ, để chỉ hành động ghi tên vào danh sách. 'Fee' (phí) có nguồn gốc xa xưa hơn, từ tiếng German cổ, ban đầu có nghĩa là 'gia súc, tài sản', sau đó phát triển thành 'khoản thanh toán'. Khi nhu cầu ghi nhận và tổ chức các sự kiện, dịch vụ phát triển, cụm từ này ra đời để chỉ khoản tiền cần nộp để được chính thức ghi danh và tham gia.

Usage Note

Khoản phí này thường dùng để trang trải chi phí hành chính, tổ chức hoặc chi phí vật chất liên quan đến việc đăng ký. Nó khác với học phí (tuition fee) vì nó không bao gồm chi phí giảng dạy trực tiếp mà chỉ liên quan đến thủ tục đăng ký.

Prepositions

for

The preposition 'for' is used to specify what the registration fee is for. For example: 'The registration fee for the conference is $100.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + registration fee
  • annual annual registration fee
    (phí đăng ký hàng năm)
  • upfront upfront registration fee
    (phí đăng ký trả trước)
  • reduced reduced registration fee
    (phí đăng ký giảm giá)
  • full full registration fee
    (toàn bộ phí đăng ký)
  • nominal nominal registration fee
    (phí đăng ký tượng trưng)
  • additional additional registration fee
    (phí đăng ký bổ sung)
  • standard standard registration fee
    (phí đăng ký tiêu chuẩn)
  • non-refundable non-refundable registration fee
    (phí đăng ký không hoàn lại)
  • waived waived registration fee
    (phí đăng ký được miễn)
Verb + registration fee
  • pay pay the registration fee
    (trả phí đăng ký)
  • waive waive the registration fee
    (miễn phí đăng ký)
  • charge charge a registration fee
    (tính phí đăng ký)
  • require require a registration fee
    (yêu cầu phí đăng ký)
  • include include the registration fee
    (bao gồm phí đăng ký)
  • refund refund the registration fee
    (hoàn trả phí đăng ký)
  • cover cover the registration fee
    (chi trả phí đăng ký)

Idioms

  • to pay the registration fee

    thanh toán khoản phí cần thiết để chính thức đăng ký tham gia một sự kiện, khóa học hoặc dịch vụ nào đó.

    "You need to pay the registration fee by Friday to secure your spot."

    (Bạn cần phải trả phí đăng ký trước thứ Sáu để đảm bảo chỗ của mình.)

  • to waive the registration fee

    miễn hoặc bỏ qua yêu cầu thanh toán phí đăng ký cho ai đó, thường là trong các trường hợp đặc biệt (ví dụ: học bổng, khuyến mãi).

    "The university decided to waive the registration fee for all scholarship students."

    (Trường đại học đã quyết định miễn phí đăng ký cho tất cả sinh viên nhận học bổng.)

  • a non-refundable registration fee

    một khoản phí đăng ký sẽ không được hoàn trả lại cho người nộp, bất kể lý do gì.

    "Please note that the registration fee is non-refundable once the course begins."

    (Xin lưu ý rằng phí đăng ký sẽ không được hoàn lại một khi khóa học đã bắt đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

registration fee

noun
Lật mặt

Một khoản phí bắt buộc để đăng ký một cái gì đó, chẳng hạn như một khóa học, sự kiện hoặc dịch vụ.

"The registration fee covers the cost of materials and refreshments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "registration fee".

Mục đích của phí đăng ký

Phí đăng ký (registration fee) là một thông lệ phổ biến trong nhiều lĩnh vực, từ giáo dục, thể thao, hội nghị cho đến các câu lạc bộ và dịch vụ. Mục đích chính của nó là để trang trải các chi phí hành chính, chi phí tổ chức ban đầu, hoặc để đảm bảo cam kết của người tham gia. Nó giúp sàng lọc những người thực sự quan tâm và tránh lãng phí tài nguyên cho những người không nghiêm túc.

Phí không hoàn lại và cam kết

Khái niệm 'phí đăng ký không hoàn lại' (non-refundable registration fee) rất quan trọng trong văn hóa phương Tây. Điều này thường được áp dụng để khuyến khích người đăng ký suy nghĩ kỹ trước khi cam kết và để bảo vệ nhà tổ chức khỏi những tổn thất do hủy bỏ phút chót. Nó tạo ra một rào cản tài chính nhỏ để đảm bảo sự nghiêm túc và trách nhiệm của người tham gia.