(Top Banner Ad)
road tax
B1
noun B1 Giao thông vận tải, Kinh tế

road tax

UK: /rəʊd tæks/ • US: /roʊd tæks/

Nghĩa tiếng Việt

thuế đường bộ phí đường bộ thuế lưu hành phương tiện
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tax levied on the owners of motor vehicles, usually annually, as a contribution to the costs of road maintenance and other related expenses.

Vietnamese Meaning

Một loại thuế đánh vào chủ sở hữu xe cơ giới, thường là hàng năm, như một khoản đóng góp vào chi phí bảo trì đường xá và các chi phí liên quan khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The road tax must be paid annually to legally drive a car."

    "Thuế đường bộ phải được trả hàng năm để lái xe hợp pháp."

  • "The government uses road tax revenue to improve infrastructure."

    "Chính phủ sử dụng doanh thu từ thuế đường bộ để cải thiện cơ sở hạ tầng."

  • "Many drivers complain about the high cost of road tax."

    "Nhiều tài xế phàn nàn về chi phí cao của thuế đường bộ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun road tax thuế đường bộ
Noun tax thuế
Verb tax đánh thuế
Noun taxation sự đánh thuế
Noun taxpayer người nộp thuế

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
rād
Middle English
rode
English
road
Latin
taxare
Old French
taxe
Middle English
tax
English
tax

Sự Ra Đời của 'Road Tax'

'Road tax' (thuế đường bộ) là một thuật ngữ ghép tương đối hiện đại, xuất hiện cùng với sự phát triển mạnh mẽ của xe cơ giới vào đầu thế kỷ 20. Từ 'road' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'rād' (có nghĩa là chuyến đi, hành trình), sau này phát triển thành con đường. Từ 'tax' bắt nguồn từ tiếng Latin 'taxare' (đánh giá, định giá) qua tiếng Pháp cổ 'taxe'. Khi phương tiện cá nhân trở nên phổ biến, các chính phủ đã bắt đầu thu loại thuế này từ chủ phương tiện để có kinh phí xây dựng và bảo trì hệ thống đường sá.

Usage Note

Thuế đường bộ là một loại thuế gián thu. Mục đích của nó là để thu quỹ cho việc xây dựng và bảo trì đường xá. Ở một số quốc gia, nó được bao gồm trong phí đăng ký xe.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + road tax
  • annual annual road tax
    (thuế đường bộ hàng năm)
  • current current road tax
    (thuế đường bộ hiện hành)
  • unpaid unpaid road tax
    (thuế đường bộ chưa thanh toán)
Verb + road tax
  • pay pay road tax
    (nộp thuế đường bộ)
  • renew renew road tax
    (gia hạn thuế đường bộ)
  • avoid avoid road tax
    (trốn thuế đường bộ)
  • collect collect road tax
    (thu thuế đường bộ)
Noun + road tax (phrases)
  • road tax road tax disc
    (tem/đĩa thuế đường bộ (cũ))
  • road tax road tax evasion
    (hành vi trốn thuế đường bộ)
  • road tax road tax revenue
    (doanh thu từ thuế đường bộ)

Idioms

  • pay road tax

    thanh toán thuế đường bộ

    "You must pay your road tax by the end of the month."

    (Bạn phải thanh toán thuế đường bộ trước cuối tháng.)

  • renew road tax

    gia hạn thuế đường bộ

    "Don't forget to renew your road tax before it expires."

    (Đừng quên gia hạn thuế đường bộ trước khi nó hết hạn.)

  • road tax exemption

    miễn thuế đường bộ

    "Certain electric vehicles qualify for road tax exemption."

    (Một số xe điện nhất định đủ điều kiện được miễn thuế đường bộ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

road tax

noun
Lật mặt

Một loại thuế đánh vào chủ sở hữu xe cơ giới, thường là hàng năm, như một khoản đóng góp vào chi phí bảo trì đường xá và các chi phí liên quan khác.

"The road tax must be paid annually to legally drive a car."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He paid the road tax yesterday, didn't he?
Anh ấy đã nộp thuế đường bộ hôm qua, đúng không?
Phủ định
They haven't paid their road tax yet, have they?
Họ vẫn chưa nộp thuế đường bộ của họ, phải không?
Nghi vấn
Paying road tax is compulsory, isn't it?
Nộp thuế đường bộ là bắt buộc, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "road tax".

Mục đích và Sử dụng Thuế Đường Bộ

Ở nhiều quốc gia, thuế đường bộ là một khoản phí bắt buộc mà chủ phương tiện cơ giới phải nộp hàng năm. Mục đích chính của loại thuế này là gây quỹ để xây dựng, bảo trì và cải thiện cơ sở hạ tầng giao thông như đường sá, cầu cống. Khoản tiền này thường được xem là đóng góp của người sử dụng đường cho việc duy trì mạng lưới giao thông công cộng.

Tem Thuế Đường Bộ (Road Tax Disc) – Một Di Sản Lịch Sử

Trong quá khứ, đặc biệt là ở Vương quốc Anh và một số quốc gia khác, sau khi nộp thuế đường bộ, chủ xe sẽ nhận được một 'road tax disc' (tem hoặc đĩa thuế đường bộ). Chiếc đĩa này phải được dán trên kính chắn gió của xe để chứng minh rằng thuế đã được thanh toán hợp lệ. Mặc dù nhiều nước đã chuyển sang hệ thống điện tử và không còn yêu cầu tem vật lý, 'road tax disc' vẫn là một phần ký ức văn hóa về quy trình quản lý phương tiện giao thông.