(Top Banner Ad)
fuel tax
B2
noun B2 Kinh tế

fuel tax

UK: /ˈfjuːəl tæks/ • US: /ˈfjuːəl tæks/

Nghĩa tiếng Việt

thuế nhiên liệu thuế xăng dầu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tax levied on the sale of fuel.

Vietnamese Meaning

Một loại thuế đánh vào việc bán nhiên liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government increased the fuel tax to fund road maintenance."

    "Chính phủ đã tăng thuế nhiên liệu để tài trợ cho việc bảo trì đường xá."

  • "The fuel tax is used to finance public transportation."

    "Thuế nhiên liệu được sử dụng để tài trợ cho giao thông công cộng."

  • "Many drivers complain about the high fuel tax."

    "Nhiều người lái xe phàn nàn về mức thuế nhiên liệu cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fuel Nhiên liệu (chất đốt như xăng, dầu, than...)
Verb fuel Cung cấp nhiên liệu (cho máy móc); khuyến khích, tiếp thêm năng lượng (cho một cảm xúc/tình huống)
Noun tax Thuế (khoản tiền phải nộp cho chính phủ)
Verb tax Đánh thuế; gây gánh nặng, làm mệt mỏi
Noun taxation Sự đánh thuế, hệ thống thuế
Adjective taxable Có thể bị đánh thuế, chịu thuế
Noun taxpayer Người nộp thuế
Adjective taxing Gây mệt mỏi, đòi hỏi nhiều nỗ lực (ví dụ: a taxing job)

Synonyms

gasoline tax (thuế xăng)petrol tax (thuế xăng (Anh))

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
fuel
English
tax
English
fuel tax

Nguồn gốc của 'fuel'

Từ 'fuel' (nhiên liệu) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'focus' nghĩa là 'lò sưởi' hoặc 'lửa'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'fouaille' (củi đốt) và cuối cùng trở thành 'fuel' trong tiếng Anh hiện đại, vẫn giữ ý nghĩa về vật liệu dùng để đốt cháy.

Nguồn gốc của 'tax'

Từ 'tax' (thuế) xuất phát từ tiếng Latin 'taxare', có nghĩa là 'chạm vào, đánh giá, ước tính'. Ý nghĩa này dần phát triển thành hành động 'đánh giá' tài sản hoặc thu nhập để thu một khoản tiền từ đó, tức là đánh thuế.

Sự ra đời của 'fuel tax'

Thuế nhiên liệu là một loại thuế khá hiện đại, bắt đầu được áp dụng rộng rãi vào thế kỷ 20 khi ô tô và các phương tiện cơ giới trở nên phổ biến. Chính phủ nhận thấy đây là một cách hiệu quả để thu tiền từ những người sử dụng đường bộ, dùng để tài trợ cho việc xây dựng và bảo trì cơ sở hạ tầng giao thông.

Usage Note

Thuế nhiên liệu thường được đánh vào các loại nhiên liệu như xăng, dầu diesel, và đôi khi cả khí đốt tự nhiên. Mục đích của thuế này thường là để tăng doanh thu cho chính phủ và khuyến khích việc sử dụng các phương tiện và năng lượng hiệu quả hơn, đồng thời giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Thuế nhiên liệu có thể được tính theo lít hoặc gallon nhiên liệu.

Prepositions

on

Giới từ 'on' thường được sử dụng để chỉ đối tượng mà thuế được áp dụng: 'tax on fuel' (thuế trên nhiên liệu).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fuel tax
  • high high fuel tax
    (thuế nhiên liệu cao)
  • low low fuel tax
    (thuế nhiên liệu thấp)
  • additional additional fuel tax
    (thuế nhiên liệu bổ sung)
  • heavy heavy fuel tax
    (thuế nhiên liệu nặng nề)
Verb + fuel tax
  • impose impose a fuel tax
    (áp đặt thuế nhiên liệu)
  • raise raise fuel taxes
    (tăng thuế nhiên liệu)
  • cut cut fuel taxes
    (cắt giảm thuế nhiên liệu)
  • pay pay fuel tax
    (nộp thuế nhiên liệu)
Noun + fuel tax (fuel tax as adjective)
  • revenue fuel tax revenue
    (doanh thu từ thuế nhiên liệu)
  • hike fuel tax hike
    (đợt tăng thuế nhiên liệu)
  • exemption fuel tax exemption
    (miễn thuế nhiên liệu)

Idioms

  • impose a fuel tax

    áp đặt một loại thuế nhiên liệu

    "The government plans to impose a new fuel tax to fund public transport improvements."

    (Chính phủ có kế hoạch áp đặt một loại thuế nhiên liệu mới để tài trợ cho việc cải thiện giao thông công cộng.)

  • a fuel tax hike

    một đợt tăng thuế nhiên liệu

    "Consumers are bracing for a significant fuel tax hike next quarter."

    (Người tiêu dùng đang chuẩn bị tinh thần cho một đợt tăng thuế nhiên liệu đáng kể vào quý tới.)

  • fuel tax revenue

    doanh thu từ thuế nhiên liệu

    "A large portion of fuel tax revenue is directed towards road maintenance."

    (Một phần lớn doanh thu từ thuế nhiên liệu được chuyển hướng để bảo trì đường sá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fuel tax

noun
Lật mặt

Một loại thuế đánh vào việc bán nhiên liệu.

"The government increased the fuel tax to fund road maintenance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fuel tax".

Nguồn vốn chính cho cơ sở hạ tầng giao thông

Ở nhiều quốc gia phương Tây, thuế nhiên liệu là một trong những nguồn thu quan trọng nhất của chính phủ. Số tiền này thường được dành riêng (earmarked) để xây dựng, bảo trì và nâng cấp mạng lưới đường sá, cầu cống, cũng như các dự án cơ sở hạ tầng giao thông khác. Nguyên tắc 'người dùng trả tiền' (user pays) được áp dụng, nghĩa là những người sử dụng đường nhiều hơn sẽ đóng góp nhiều hơn thông qua việc mua nhiên liệu.

Công cụ chính sách môi trường và xã hội

Ngoài mục đích thu ngân sách, thuế nhiên liệu còn được sử dụng như một công cụ chính sách để giải quyết các vấn đề môi trường và xã hội. Mức thuế cao có thể khuyến khích người dân giảm sử dụng nhiên liệu hóa thạch, từ đó giảm lượng khí thải carbon và ô nhiễm không khí. Một số quốc gia còn dùng tiền thu được từ thuế nhiên liệu để hỗ trợ năng lượng tái tạo hoặc các dự án thân thiện với môi trường.