fuel tax
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A tax levied on the sale of fuel.
Vietnamese Meaning
Một loại thuế đánh vào việc bán nhiên liệu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government increased the fuel tax to fund road maintenance."
"Chính phủ đã tăng thuế nhiên liệu để tài trợ cho việc bảo trì đường xá."
-
"The fuel tax is used to finance public transportation."
"Thuế nhiên liệu được sử dụng để tài trợ cho giao thông công cộng."
-
"Many drivers complain about the high fuel tax."
"Nhiều người lái xe phàn nàn về mức thuế nhiên liệu cao."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fuel | Nhiên liệu (chất đốt như xăng, dầu, than...) |
| Verb | fuel | Cung cấp nhiên liệu (cho máy móc); khuyến khích, tiếp thêm năng lượng (cho một cảm xúc/tình huống) |
| Noun | tax | Thuế (khoản tiền phải nộp cho chính phủ) |
| Verb | tax | Đánh thuế; gây gánh nặng, làm mệt mỏi |
| Noun | taxation | Sự đánh thuế, hệ thống thuế |
| Adjective | taxable | Có thể bị đánh thuế, chịu thuế |
| Noun | taxpayer | Người nộp thuế |
| Adjective | taxing | Gây mệt mỏi, đòi hỏi nhiều nỗ lực (ví dụ: a taxing job) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuế nhiên liệu thường được đánh vào các loại nhiên liệu như xăng, dầu diesel, và đôi khi cả khí đốt tự nhiên. Mục đích của thuế này thường là để tăng doanh thu cho chính phủ và khuyến khích việc sử dụng các phương tiện và năng lượng hiệu quả hơn, đồng thời giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Thuế nhiên liệu có thể được tính theo lít hoặc gallon nhiên liệu.
Prepositions
Giới từ 'on' thường được sử dụng để chỉ đối tượng mà thuế được áp dụng: 'tax on fuel' (thuế trên nhiên liệu).
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high fuel tax (thuế nhiên liệu cao)
-
low low fuel tax (thuế nhiên liệu thấp)
-
additional additional fuel tax (thuế nhiên liệu bổ sung)
-
heavy heavy fuel tax (thuế nhiên liệu nặng nề)
-
impose impose a fuel tax (áp đặt thuế nhiên liệu)
-
raise raise fuel taxes (tăng thuế nhiên liệu)
-
cut cut fuel taxes (cắt giảm thuế nhiên liệu)
-
pay pay fuel tax (nộp thuế nhiên liệu)
-
revenue fuel tax revenue (doanh thu từ thuế nhiên liệu)
-
hike fuel tax hike (đợt tăng thuế nhiên liệu)
-
exemption fuel tax exemption (miễn thuế nhiên liệu)
Idioms
-
impose a fuel tax
áp đặt một loại thuế nhiên liệu
"The government plans to impose a new fuel tax to fund public transport improvements."
(Chính phủ có kế hoạch áp đặt một loại thuế nhiên liệu mới để tài trợ cho việc cải thiện giao thông công cộng.)
-
a fuel tax hike
một đợt tăng thuế nhiên liệu
"Consumers are bracing for a significant fuel tax hike next quarter."
(Người tiêu dùng đang chuẩn bị tinh thần cho một đợt tăng thuế nhiên liệu đáng kể vào quý tới.)
-
fuel tax revenue
doanh thu từ thuế nhiên liệu
"A large portion of fuel tax revenue is directed towards road maintenance."
(Một phần lớn doanh thu từ thuế nhiên liệu được chuyển hướng để bảo trì đường sá.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fuel tax
nounMột loại thuế đánh vào việc bán nhiên liệu.
"The government increased the fuel tax to fund road maintenance."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fuel tax".
