(Top Banner Ad)
velocity field
C1
danh từ C1 Vật lý, Cơ học chất lưu, Toán học ứng dụng

velocity field

UK: /vəˈlɒsəti fiːld/ • US: /vəˈlɑːsəti fiːld/

Nghĩa tiếng Việt

trường vận tốc trường tốc độ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A vector field that describes the velocity of a continuum at each point in space and time.

Vietnamese Meaning

Một trường vectơ mô tả vận tốc của một môi trường liên tục tại mỗi điểm trong không gian và thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The velocity field of the wind was measured by the anemometer."

    "Trường vận tốc của gió được đo bằng máy đo gió."

  • "The simulation showed the complex velocity field around the aircraft."

    "Mô phỏng cho thấy trường vận tốc phức tạp xung quanh máy bay."

  • "Understanding the velocity field is crucial for optimizing the design of wind turbines."

    "Hiểu rõ trường vận tốc là rất quan trọng để tối ưu hóa thiết kế của tuabin gió."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun velocity vận tốc, tốc độ
Adjective velocimetric thuộc về đo vận tốc
Noun field trường, cánh đồng
Verb field thu thập, bắt (bóng), bố trí

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Cơ học chất lưu, Toán học ứng dụng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
velocitas
Middle French
velocite
English
velocity
Latin
campus
Old English
feld
English
field
English
velocity field

Nguồn gốc của 'velocity field'

Cụm từ 'velocity field' kết hợp từ 'velocity' (vận tốc), có nguồn gốc từ tiếng Latin 'velocitas', nghĩa là 'sự nhanh chóng', và 'field' (trường), từ tiếng Anh cổ 'feld', ban đầu chỉ một khu đất trống. Trong khoa học, 'velocity field' mô tả trường vận tốc, một khái niệm quan trọng trong vật lý và kỹ thuật, giúp hình dung và phân tích sự chuyển động của chất lỏng hoặc khí.

Usage Note

Trong cơ học chất lưu, trường vận tốc biểu diễn vận tốc của các phần tử chất lưu tại mỗi vị trí trong không gian tại một thời điểm nhất định. Nó là một khái niệm quan trọng để mô tả và phân tích dòng chảy của chất lỏng và chất khí. Khác với vận tốc của một vật thể rắn (vốn có thể được biểu diễn bằng một vectơ duy nhất), trường vận tốc cần một vectơ vận tốc cho mỗi điểm trong không gian quan tâm.

Prepositions

of in

"Velocity field of a fluid": trường vận tốc của một chất lưu. "Velocity field in a pipe": trường vận tốc trong một ống dẫn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + velocity field
  • Navier-Stokes Navier-Stokes velocity field
    (trường vận tốc Navier-Stokes (trong phương trình Navier-Stokes))
  • computational computational velocity field
    (trường vận tốc tính toán)
  • turbulent turbulent velocity field
    (trường vận tốc rối)
Verb + velocity field
  • analyze analyze a velocity field
    (phân tích một trường vận tốc)
  • calculate calculate the velocity field
    (tính toán trường vận tốc)
  • visualize visualize the velocity field
    (hình dung trường vận tốc)
Preposition + velocity field
  • of velocity field of a fluid
    (trường vận tốc của một chất lỏng)
  • in velocity field in a pipe
    (trường vận tốc trong một đường ống)
  • around velocity field around an object
    (trường vận tốc xung quanh một vật thể)

Idioms

  • Follow the velocity field

    Đi theo hướng của trường vận tốc (nghĩa bóng: làm theo xu hướng)

    "To optimize the design, we need to follow the velocity field of the air flow."

    (Để tối ưu hóa thiết kế, chúng ta cần đi theo hướng của trường vận tốc dòng khí.)

  • Against the velocity field

    Đi ngược lại trường vận tốc (nghĩa bóng: đi ngược lại xu hướng)

    "Trying to launch that product now would be going against the velocity field of the market."

    (Cố gắng ra mắt sản phẩm đó bây giờ sẽ là đi ngược lại xu hướng của thị trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

velocity field

danh từ
Lật mặt

Một trường vectơ mô tả vận tốc của một môi trường liên tục tại mỗi điểm trong không gian và thời gian.

"The velocity field of the wind was measured by the anemometer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The velocity field describes the motion of a fluid.
Trường vận tốc mô tả chuyển động của một chất lưu.
Phủ định
The simulation does not show a significant velocity field in this region.
Mô phỏng không hiển thị một trường vận tốc đáng kể trong khu vực này.
Nghi vấn
Does the velocity field exhibit turbulent behavior?
Trường vận tốc có biểu hiện hành vi hỗn loạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "velocity field".

Ứng dụng trong dự báo thời tiết

Trong dự báo thời tiết, các nhà khoa học sử dụng 'velocity field' để mô tả và dự đoán hướng và tốc độ gió. Thông tin này rất quan trọng để dự đoán đường đi của bão và các hiện tượng thời tiết cực đoan khác. Các mô hình máy tính sử dụng dữ liệu 'velocity field' để tạo ra các dự báo thời tiết chính xác.