(Top Banner Ad)
flow field
C1
noun C1 Vật lý, Kỹ thuật, Khoa học máy tính

flow field

UK: /ˈfləʊ fiːld/ • US: /ˈfloʊ fiːld/

Nghĩa tiếng Việt

trường dòng trường dòng chảy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A field of vectors which describe the motion of a fluid or other continuous medium at every point in space.

Vietnamese Meaning

Một trường vectơ mô tả chuyển động của chất lỏng hoặc môi trường liên tục khác tại mọi điểm trong không gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The software visualizes the flow field around the aircraft wing."

    "Phần mềm trực quan hóa trường dòng chảy xung quanh cánh máy bay."

  • "Analyzing the flow field helps engineers optimize the design of pipelines."

    "Phân tích trường dòng chảy giúp các kỹ sư tối ưu hóa thiết kế đường ống."

  • "The flow field of the river was affected by the dam."

    "Trường dòng chảy của con sông bị ảnh hưởng bởi đập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flow dòng chảy, lưu lượng
Verb flow chảy, lưu thông
Adjective flowing đang chảy, chảy đều
Verb overflow tràn ra, tràn ngập
Noun inflow dòng chảy vào
Noun outflow dòng chảy ra
Noun field cánh đồng, lĩnh vực, trường (trong vật lý)
Verb field đối mặt, xử lý (ví dụ: một câu hỏi)
Noun fieldwork công việc thực địa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật, Khoa học máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*plew- (to flow, to swim)
Proto-Germanic
*flōwanan (to flow)
Old English
flōwan (to flow)
Middle English
flowen (to flow)
Modern English
flow
---
(And for 'field')
Proto-Indo-European
*pelh₂- (to spread, flat)
Proto-Germanic
*felþą (field, open land)
Old English
feld (open land)
Middle English
feld (field)
Modern English
field
---
(Compound)
Modern English
flow field (formed from 'flow' + 'field' in technical contexts)

Nguồn gốc thuật ngữ 'Flow Field'

Thuật ngữ 'flow field' là một từ ghép hiện đại, xuất hiện trong các lĩnh vực khoa học và kỹ thuật, đặc biệt là vật lý và cơ học chất lỏng. Nó được tạo thành từ hai từ riêng biệt có lịch sử lâu đời: 'flow' và 'field'. Từ 'flow' (dòng chảy) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'flōwan', mang ý nghĩa về sự chuyển động liên tục của chất lỏng hoặc khí. Từ 'field' (trường, lĩnh vực) cũng bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'feld', ban đầu chỉ một vùng đất mở hoặc một khu vực cụ thể. Khi kết hợp lại, 'flow field' mô tả một không gian mà tại mỗi điểm trong đó, các đặc tính của một dòng chảy (như vận tốc, áp suất, nhiệt độ) có thể được định nghĩa và phân tích. Điều này giúp các nhà khoa học và kỹ sư hiểu và dự đoán hành vi của các chất lỏng hoặc khí.

Usage Note

Thuật ngữ 'flow field' thường được sử dụng trong bối cảnh mô phỏng, trực quan hóa và phân tích dòng chảy của chất lỏng, khí hoặc các vật liệu có tính chất tương tự. Nó khác với 'vector field' nói chung ở chỗ nó đặc biệt đề cập đến sự chuyển động hoặc dòng chảy của một vật chất.

Prepositions

in of

‘in a flow field’ chỉ vị trí hoặc sự tồn tại trong trường dòng; ‘of a flow field’ chỉ tính chất hoặc thuộc tính của trường dòng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + flow field
  • uniform uniform flow field
    (trường dòng chảy đều)
  • turbulent turbulent flow field
    (trường dòng chảy rối)
  • steady steady flow field
    (trường dòng chảy ổn định)
  • unsteady unsteady flow field
    (trường dòng chảy không ổn định)
  • complex complex flow field
    (trường dòng chảy phức tạp)
  • velocity velocity flow field
    (trường vận tốc dòng chảy)
Verb + flow field
  • analyze analyze the flow field
    (phân tích trường dòng chảy)
  • simulate simulate the flow field
    (mô phỏng trường dòng chảy)
  • visualize visualize the flow field
    (trực quan hóa trường dòng chảy)
  • study study the flow field
    (nghiên cứu trường dòng chảy)
  • measure measure the flow field
    (đo lường trường dòng chảy)
Noun + flow field
  • characteristics of the characteristics of the flow field
    (các đặc điểm của trường dòng chảy)
  • properties of the properties of the flow field
    (các tính chất của trường dòng chảy)

Idioms

  • understanding the flow field

    hiểu biết về trường dòng chảy (ám chỉ việc nắm vững các đặc tính và hành vi của dòng chảy trong một khu vực nhất định)

    "Understanding the flow field around an airplane wing is crucial for aerodynamic design."

    (Việc hiểu rõ trường dòng chảy xung quanh cánh máy bay là rất quan trọng cho thiết kế khí động học.)

  • mapping the flow field

    lập bản đồ trường dòng chảy (quá trình ghi lại hoặc biểu diễn các đặc tính của dòng chảy tại các điểm khác nhau trong không gian)

    "Researchers are mapping the flow field in the ocean to predict current patterns."

    (Các nhà nghiên cứu đang lập bản đồ trường dòng chảy trong đại dương để dự đoán các kiểu dòng hải lưu.)

  • controlling the flow field

    kiểm soát trường dòng chảy (việc điều chỉnh hoặc tác động đến các đặc tính của dòng chảy để đạt được mục tiêu cụ thể)

    "Engineers are developing new methods for controlling the flow field in microfluidic devices."

    (Các kỹ sư đang phát triển các phương pháp mới để kiểm soát trường dòng chảy trong các thiết bị vi lỏng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flow field

noun
Lật mặt

Một trường vectơ mô tả chuyển động của chất lỏng hoặc môi trường liên tục khác tại mọi điểm trong không gian.

"The software visualizes the flow field around the aircraft wing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flow field".

Khoa học và Công nghệ Hiện đại

Khái niệm 'flow field' là nền tảng trong nhiều lĩnh vực khoa học và kỹ thuật hiện đại. Từ việc thiết kế máy bay, tàu thuyền hiệu quả hơn, dự báo thời tiết chính xác, cho đến phát triển các hệ thống y sinh (ví dụ, hiểu dòng máu trong cơ thể), việc nghiên cứu và ứng dụng 'flow field' đóng vai trò then chốt. Nó minh họa cách các nguyên lý vật lý cơ bản được áp dụng để giải quyết các thách thức kỹ thuật phức tạp và nâng cao chất lượng cuộc sống.

Tối ưu hóa Hiệu suất và Hiệu quả Năng lượng

Trong thế giới hiện đại, việc tối ưu hóa hiệu suất là ưu tiên hàng đầu trong mọi ngành. Hiểu biết về 'flow field' cho phép các kỹ sư và nhà khoa học tinh chỉnh thiết kế để giảm lực cản, tăng hiệu quả năng lượng, và cải thiện hoạt động của máy móc. Ví dụ, thiết kế khí động học của xe hơi hoặc tua-bin gió phụ thuộc rất nhiều vào việc phân tích cẩn thận các trường dòng chảy để đạt được hiệu suất tối ưu và tiết kiệm năng lượng. Sự hiểu biết này giúp tạo ra các sản phẩm bền vững và thân thiện với môi trường hơn.