cream sauce
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A sauce made with cream as a primary ingredient.
Vietnamese Meaning
Một loại nước sốt được làm từ kem như một thành phần chính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I ordered pasta with cream sauce."
"Tôi đã gọi món mì ống sốt kem."
-
"This restaurant makes delicious cream sauce."
"Nhà hàng này làm nước sốt kem rất ngon."
-
"The chef added some nutmeg to the cream sauce."
"Đầu bếp đã thêm một ít nhục đậu khấu vào nước sốt kem."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | creamy | Sánh mịn, béo ngậy như kem. Dùng để miêu tả kết cấu của thức ăn. |
| Noun | creaminess | Độ sánh mịn, độ béo ngậy của kem. |
| Adjective | saucy | 1. Có nhiều nước sốt. 2. (Nghĩa bóng, không trang trọng) Hỗn xược, láo xược. |
| Noun | saucepan | Cái nồi nhỏ, có tay cầm dài, thường dùng để nấu sốt. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cream sauce là một thuật ngữ chung để chỉ các loại nước sốt có kem, có thể bao gồm các thành phần khác như bơ, phô mai, thảo mộc và gia vị. Nó thường được dùng với mì ống, thịt, rau củ và hải sản. So với các loại nước sốt khác, cream sauce có kết cấu mịn màng và hương vị béo ngậy đặc trưng.
Prepositions
With: chỉ thành phần của món ăn (e.g., pasta with cream sauce). On: chỉ việc rưới sốt lên món ăn (e.g., cream sauce on chicken).
Collocations (Từ đi kèm)
-
rich cream sauce (sốt kem béo ngậy)
-
thick cream sauce (sốt kem đặc sệt)
-
light cream sauce (sốt kem thanh vị, không quá béo)
-
garlic cream sauce (sốt kem tỏi)
-
make a cream sauce (làm sốt kem)
-
serve with a cream sauce (phục vụ kèm với sốt kem)
-
simmer the cream sauce (đun liu riu sốt kem)
-
drizzle with cream sauce (rưới sốt kem lên trên)
-
pasta with cream sauce (mì Ý sốt kem)
-
chicken in a cream sauce (gà sốt kem)
-
mushroom cream sauce (sốt kem nấm)
-
white wine cream sauce (sốt kem rượu vang trắng)
Idioms
-
smothered in cream sauce
Bị phủ ngập trong sốt kem. Cụm từ này thường mang hàm ý là có quá nhiều sốt, làm át đi hương vị của món ăn chính.
"The steak was good, but it was completely smothered in cream sauce."
(Miếng bít tết thì ngon, nhưng nó lại bị phủ ngập hoàn toàn trong sốt kem.)
-
a simple cream sauce
Một loại sốt kem đơn giản. Đây là một cụm từ cố định, thường được dùng để nhấn mạnh sự thanh lịch, tinh tế và làm nổi bật hương vị tự nhiên của nguyên liệu chính thay vì dùng một loại sốt phức tạp.
"The chef served the salmon with just a simple cream sauce to highlight its freshness."
(Đầu bếp chỉ phục vụ món cá hồi với một loại sốt kem đơn giản để làm nổi bật sự tươi ngon của nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cream sauce
Danh từMột loại nước sốt được làm từ kem như một thành phần chính.
"I ordered pasta with cream sauce."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cream sauce".
