(Top Banner Ad)
cream sauce
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

cream sauce

UK: /ˈkriːm sɔːs/ • US: /ˈkriːm sɔːs/

Nghĩa tiếng Việt

sốt kem nước sốt kem
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sauce made with cream as a primary ingredient.

Vietnamese Meaning

Một loại nước sốt được làm từ kem như một thành phần chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I ordered pasta with cream sauce."

    "Tôi đã gọi món mì ống sốt kem."

  • "This restaurant makes delicious cream sauce."

    "Nhà hàng này làm nước sốt kem rất ngon."

  • "The chef added some nutmeg to the cream sauce."

    "Đầu bếp đã thêm một ít nhục đậu khấu vào nước sốt kem."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective creamy Sánh mịn, béo ngậy như kem. Dùng để miêu tả kết cấu của thức ăn.
Noun creaminess Độ sánh mịn, độ béo ngậy của kem.
Adjective saucy 1. Có nhiều nước sốt. 2. (Nghĩa bóng, không trang trọng) Hỗn xược, láo xược.
Noun saucepan Cái nồi nhỏ, có tay cầm dài, thường dùng để nấu sốt.

Synonyms

white sauce (nước sốt trắng)bechamel sauce (sốt béchamel)

Related Words

pasta (mì ống)Alfredo (Alfredo (một loại sốt kem))dairy (sản phẩm từ sữa)

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Old French (cream)
cresme
Latin (cream)
chrisma ('ointment')
Greek (cream)
khrisma ('unguent')
Old French (sauce)
sauce
Latin (sauce)
salsa ('salted things')
Modern English
cream sauce

Nguồn Gốc Quý Tộc của Sốt Kem

Sốt kem, như chúng ta biết ngày nay, có nguồn gốc sâu xa từ nền ẩm thực Pháp thế kỷ 17. Các đầu bếp trong cung điện hoàng gia đã phát triển năm loại 'nước sốt mẹ' làm nền tảng cho hàng ngàn món ăn. Một trong số đó là Béchamel, một loại sốt làm từ sữa và bột roux, thường được làm đậm đà hơn với kem tươi. Từ Béchamel, vô số loại sốt kem khác đã ra đời, biến nó thành một biểu tượng của sự tinh tế và sang trọng trong ẩm thực phương Tây.

Usage Note

Cream sauce là một thuật ngữ chung để chỉ các loại nước sốt có kem, có thể bao gồm các thành phần khác như bơ, phô mai, thảo mộc và gia vị. Nó thường được dùng với mì ống, thịt, rau củ và hải sản. So với các loại nước sốt khác, cream sauce có kết cấu mịn màng và hương vị béo ngậy đặc trưng.

Prepositions

with on

With: chỉ thành phần của món ăn (e.g., pasta with cream sauce). On: chỉ việc rưới sốt lên món ăn (e.g., cream sauce on chicken).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cream sauce
  • rich cream sauce
    (sốt kem béo ngậy)
  • thick cream sauce
    (sốt kem đặc sệt)
  • light cream sauce
    (sốt kem thanh vị, không quá béo)
  • garlic cream sauce
    (sốt kem tỏi)
Verb + cream sauce
  • make a cream sauce
    (làm sốt kem)
  • serve with a cream sauce
    (phục vụ kèm với sốt kem)
  • simmer the cream sauce
    (đun liu riu sốt kem)
  • drizzle with cream sauce
    (rưới sốt kem lên trên)
Noun + cream sauce
  • pasta with cream sauce
    (mì Ý sốt kem)
  • chicken in a cream sauce
    (gà sốt kem)
  • mushroom cream sauce
    (sốt kem nấm)
  • white wine cream sauce
    (sốt kem rượu vang trắng)

Idioms

  • smothered in cream sauce

    Bị phủ ngập trong sốt kem. Cụm từ này thường mang hàm ý là có quá nhiều sốt, làm át đi hương vị của món ăn chính.

    "The steak was good, but it was completely smothered in cream sauce."

    (Miếng bít tết thì ngon, nhưng nó lại bị phủ ngập hoàn toàn trong sốt kem.)

  • a simple cream sauce

    Một loại sốt kem đơn giản. Đây là một cụm từ cố định, thường được dùng để nhấn mạnh sự thanh lịch, tinh tế và làm nổi bật hương vị tự nhiên của nguyên liệu chính thay vì dùng một loại sốt phức tạp.

    "The chef served the salmon with just a simple cream sauce to highlight its freshness."

    (Đầu bếp chỉ phục vụ món cá hồi với một loại sốt kem đơn giản để làm nổi bật sự tươi ngon của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cream sauce

Danh từ
Lật mặt

Một loại nước sốt được làm từ kem như một thành phần chính.

"I ordered pasta with cream sauce."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cream sauce".

Một trong Năm 'Nước Sốt Mẹ' của Ẩm thực Pháp

Trong ẩm thực Pháp cổ điển, sốt Béchamel (sốt trắng làm từ sữa) được coi là một trong năm 'nước sốt mẹ'. Bằng cách thêm kem, phô mai, hoặc các nguyên liệu khác vào Béchamel, các đầu bếp có thể tạo ra vô số loại sốt kem khác nhau. Điều này cho thấy vai trò nền tảng và tầm quan trọng của sốt kem trong văn hóa ẩm thực phương Tây.

Sốt Alfredo: Sự Khác Biệt Giữa Ý và Mỹ

Ở Ý, món 'Fettuccine Alfredo' truyền thống chỉ đơn giản là mì được trộn với bơ và phô mai Parmesan. Tuy nhiên, khi du nhập vào Mỹ, món ăn này đã được biến tấu thành một loại sốt béo ngậy làm từ kem tươi, tỏi và bơ. Phiên bản 'sốt kem Alfredo' của Mỹ hiện nay nổi tiếng trên toàn thế giới, nhưng lại rất khác biệt so với bản gốc của người Ý.