(Top Banner Ad)
verbal agreement
B2
noun B2 Pháp luật, Kinh doanh

verbal agreement

UK: /ˈvɜːbəl əˈɡriːmənt/ • US: /ˈvɜːrbəl əˈɡriːmənt/

Nghĩa tiếng Việt

thỏa thuận miệng hứa hẹn bằng lời
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An agreement that is made orally, not written down.

Vietnamese Meaning

Một thỏa thuận được thực hiện bằng lời nói, không được ghi lại bằng văn bản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They had a verbal agreement to share the profits."

    "Họ đã có một thỏa thuận bằng miệng về việc chia sẻ lợi nhuận."

  • "We made a verbal agreement over the phone."

    "Chúng tôi đã đạt được một thỏa thuận bằng miệng qua điện thoại."

  • "The details of the verbal agreement were never written down."

    "Các chi tiết của thỏa thuận bằng miệng chưa bao giờ được ghi lại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun verb động từ
Adjective verbal bằng lời nói
Verb agree đồng ý
Noun agreement sự đồng ý
Adverb verbally bằng lời

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
verbalis
English
verbal
English
agreement
English
verbal agreement

Từ 'Verbal' và Gốc Latinh

Từ 'verbal' bắt nguồn từ 'verbalis' trong tiếng Latinh, có nghĩa là 'liên quan đến lời nói'. Nó cho thấy sự quan trọng của ngôn ngữ trong việc diễn đạt và giao tiếp ý tưởng. Trong 'verbal agreement,' chúng ta thấy rõ sự liên kết này.

Sự Hình Thành của 'Agreement'

Từ 'agreement' (sự đồng ý, thỏa thuận) ám chỉ một sự nhất trí hoặc sự chấp thuận. Khi kết hợp với 'verbal,' nó nhấn mạnh rằng sự đồng ý này được thể hiện thông qua lời nói, không phải bằng văn bản.

Usage Note

Thỏa thuận bằng miệng thường có tính chất ràng buộc về mặt pháp lý, nhưng việc chứng minh nó trong trường hợp tranh chấp có thể khó khăn hơn so với thỏa thuận bằng văn bản. 'Verbal' nhấn mạnh rằng thỏa thuận được thể hiện bằng lời nói, không phải bằng văn bản. Cần phân biệt với 'oral agreement', hai cụm này thường được dùng thay thế cho nhau.

Prepositions

on about regarding

Các giới từ này thường được sử dụng để chỉ chủ đề hoặc nội dung của thỏa thuận. Ví dụ: 'They reached a verbal agreement on the price.' ('Họ đã đạt được thỏa thuận bằng miệng về giá cả.') 'The verbal agreement about the project scope was later disputed.' ('Thỏa thuận bằng miệng về phạm vi dự án sau đó đã bị tranh chấp.') 'The verbal agreement regarding payment terms was unclear.' ('Thỏa thuận bằng miệng liên quan đến điều khoản thanh toán không rõ ràng.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + verbal agreement
  • clear verbal agreement
    (thỏa thuận miệng rõ ràng)
  • explicit verbal agreement
    (thỏa thuận miệng rõ ràng, minh bạch)
  • implicit verbal agreement
    (thỏa thuận miệng ngầm)
Verb + verbal agreement
  • reach a verbal agreement
    (đạt được một thỏa thuận miệng)
  • enter into a verbal agreement
    (tham gia vào một thỏa thuận miệng)
  • break a verbal agreement
    (phá vỡ một thỏa thuận miệng)
Preposition + verbal agreement
  • under a verbal agreement
    (theo một thỏa thuận miệng)
  • based on a verbal agreement
    (dựa trên một thỏa thuận miệng)

Idioms

  • His word is his bond (related to the spirit of verbal agreements)

    Lời nói của anh ta là vàng (ám chỉ người đó rất đáng tin cậy và luôn giữ lời hứa, tương tự như việc tuân thủ một thỏa thuận miệng)

    "You can trust him completely; his word is his bond."

    (Bạn có thể tin tưởng anh ấy hoàn toàn; lời nói của anh ấy là vàng.)

  • Shake on it (often used to finalize verbal agreements)

    Bắt tay để xác nhận (thường được sử dụng để hoàn tất các thỏa thuận miệng)

    "We've got a deal. Let's shake on it."

    (Chúng ta đã có thỏa thuận. Hãy bắt tay để xác nhận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

verbal agreement

noun
Lật mặt

Một thỏa thuận được thực hiện bằng lời nói, không được ghi lại bằng văn bản.

"They had a verbal agreement to share the profits."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The verbal agreement was reached after a long discussion.
Thỏa thuận miệng đã đạt được sau một cuộc thảo luận dài.
Phủ định
The verbal agreement was not clearly understood by everyone involved.
Thỏa thuận miệng không được mọi người liên quan hiểu rõ.
Nghi vấn
Was a verbal agreement made regarding the payment terms?
Thỏa thuận miệng có được thực hiện liên quan đến các điều khoản thanh toán không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "verbal agreement".

Giá Trị của Lời Nói ở Phương Tây

Mặc dù văn bản thường được ưu tiên trong các hợp đồng pháp lý, 'verbal agreement' vẫn đóng vai trò quan trọng trong giao tiếp hàng ngày. Người phương Tây thường coi trọng việc giữ lời hứa, dù đó chỉ là một thỏa thuận miệng đơn giản.

Rủi Ro của Thỏa Thuận Miệng

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, thỏa thuận miệng có thể có giá trị pháp lý, nhưng chứng minh nó trong trường hợp tranh chấp có thể khó khăn. Do đó, thường khuyên nên có văn bản để bảo vệ quyền lợi của cả hai bên.