(Top Banner Ad)
oral agreement
B2
noun B2 Luật, Kinh doanh

oral agreement

UK: /ˈɔːrəl əˈɡriːmənt/ • US: /ˈɔːrəl əˈɡriːmənt/

Nghĩa tiếng Việt

thỏa thuận miệng thỏa thuận bằng lời nói giao kèo miệng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An agreement made verbally rather than in writing.

Vietnamese Meaning

Một thỏa thuận được thực hiện bằng lời nói, thay vì bằng văn bản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company claims we had an oral agreement about the commission, but I don't recall agreeing to those terms."

    "Công ty tuyên bố chúng tôi đã có một thỏa thuận miệng về hoa hồng, nhưng tôi không nhớ đã đồng ý với các điều khoản đó."

  • "He claims they had an oral agreement, but there's no way to prove it."

    "Anh ấy tuyên bố họ đã có một thỏa thuận miệng, nhưng không có cách nào để chứng minh điều đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb orally bằng lời nói, bằng miệng
Noun orator người diễn thuyết hùng biện
Noun oration bài diễn văn hùng biện
Verb agree đồng ý, chấp thuận
Adjective agreeable dễ chịu, có thể chấp nhận
Verb disagree không đồng ý
Noun disagreement sự bất đồng

Synonyms

verbal agreement (thỏa thuận bằng lời nói)unwritten agreement (thỏa thuận không bằng văn bản)

Antonyms

Related Words

handshake deal (thỏa thuận bằng bắt tay)gentlemen's agreement (thỏa thuận quý ông)

Subject Area

Luật, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
os
Latin
oralis
English
oral
Old French
agréement
English
agreement
English
oral agreement

Câu chuyện về sự 'thỏa thuận miệng'

Cụm từ 'oral agreement' (thỏa thuận miệng) ghép từ hai từ: 'oral' (thuộc về miệng, lời nói) và 'agreement' (sự đồng ý, thỏa thuận). 'Oral' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'os' nghĩa là 'miệng'. 'Agreement' đến từ tiếng Pháp cổ 'agréement' nghĩa là 'sự hài lòng, sự đồng ý'. Khi kết hợp lại, chúng tạo thành một khái niệm quan trọng trong luật pháp và kinh doanh, chỉ một thỏa thuận được thiết lập bằng lời nói chứ không phải văn bản. Điều này nhấn mạnh sự tin tưởng và lời hứa giữa các bên.

Usage Note

Một 'oral agreement' thường khó chứng minh trong trường hợp tranh chấp, vì không có bằng chứng bằng văn bản. Giá trị pháp lý của nó phụ thuộc vào luật pháp của từng quốc gia và khu vực pháp lý. Thường được sử dụng trong các giao dịch nhỏ hoặc khi có sự tin tưởng cao giữa các bên.

Prepositions

on about

Khi sử dụng 'on' hoặc 'about' sau 'agreement', chúng thường chỉ chủ đề của thỏa thuận. Ví dụ: 'We had an oral agreement on the price.' hoặc 'We had an oral agreement about the delivery date'.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + thỏa thuận miệng
  • valid valid oral agreement
    (thỏa thuận miệng có hiệu lực)
  • binding binding oral agreement
    (thỏa thuận miệng ràng buộc)
  • informal informal oral agreement
    (thỏa thuận miệng không chính thức)
  • simple simple oral agreement
    (thỏa thuận miệng đơn giản)
Động từ + thỏa thuận miệng
  • make make an oral agreement
    (lập một thỏa thuận miệng)
  • reach reach an oral agreement
    (đạt được một thỏa thuận miệng)
  • enter into enter into an oral agreement
    (tham gia vào một thỏa thuận miệng)
  • uphold uphold an oral agreement
    (duy trì/tôn trọng một thỏa thuận miệng)
  • break break an oral agreement
    (phá vỡ một thỏa thuận miệng)
Cụm giới từ
  • under under an oral agreement
    (theo một thỏa thuận miệng)
  • by by oral agreement
    (bằng thỏa thuận miệng)
  • rely on rely on an oral agreement
    (dựa vào/tin cậy vào một thỏa thuận miệng)

Idioms

  • a handshake agreement

    một thỏa thuận miệng được xác nhận bằng cái bắt tay, biểu thị sự tin tưởng và thiện chí.

    "We sealed the deal with a handshake agreement, trusting each other's word."

    (Chúng tôi đã chốt giao dịch bằng một thỏa thuận bắt tay, tin tưởng vào lời nói của nhau.)

  • bound by an oral agreement

    bị ràng buộc bởi một thỏa thuận miệng (có nghĩa vụ phải tuân thủ).

    "Even without a written contract, they were bound by an oral agreement."

    (Ngay cả khi không có hợp đồng bằng văn bản, họ vẫn bị ràng buộc bởi một thỏa thuận miệng.)

  • a verbal agreement isn't worth the paper it's written on

    một thỏa thuận miệng không có giá trị gì (ám chỉ rằng nó dễ bị phá vỡ hoặc khó thực thi).

    "My lawyer always says a verbal agreement isn't worth the paper it's written on."

    (Luật sư của tôi luôn nói rằng một thỏa thuận miệng chẳng đáng giá gì.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oral agreement

noun
Lật mặt

Một thỏa thuận được thực hiện bằng lời nói, thay vì bằng văn bản.

"The company claims we had an oral agreement about the commission, but I don't recall agreeing to those terms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They were reaching an oral agreement when the lawyer arrived.
Họ đang đạt được một thỏa thuận miệng khi luật sư đến.
Phủ định
She wasn't relying on an oral agreement; she needed written confirmation.
Cô ấy không dựa vào một thỏa thuận miệng; cô ấy cần xác nhận bằng văn bản.
Nghi vấn
Were they discussing the details of the oral agreement at the meeting?
Họ có đang thảo luận chi tiết về thỏa thuận miệng tại cuộc họp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oral agreement".

Giá trị pháp lý và văn hóa của thỏa thuận miệng

Trong nhiều hệ thống luật pháp phương Tây, đặc biệt là các nước theo luật án lệ (common law), giá trị pháp lý của 'oral agreement' thường thấp hơn so với hợp đồng văn bản. Mặc dù một số thỏa thuận miệng vẫn có thể được coi là ràng buộc, việc chứng minh chúng tồn tại và các điều khoản cụ thể thường rất khó khăn. Vì vậy, việc lập thành văn bản được khuyến khích để tránh tranh chấp. Tuy nhiên, ở một số bối cảnh kinh doanh hoặc cá nhân, 'oral agreement' hoặc 'handshake agreement' (thỏa thuận bắt tay) vẫn được xem trọng như một biểu tượng của sự tin tưởng và danh dự giữa các bên.

Từ 'Gentleman's Agreement' đến thực tế

Khái niệm 'gentleman's agreement' (thỏa thuận quý ông) thường được dùng để chỉ một thỏa thuận miệng dựa trên danh dự và sự tin tưởng, không có tính ràng buộc pháp lý chặt chẽ. Trong quá khứ, những thỏa thuận này rất phổ biến trong giới kinh doanh và ngoại giao. Tuy nhiên, trong môi trường kinh doanh hiện đại, do sự phức tạp và rủi ro, việc dựa hoàn toàn vào các thỏa thuận miệng mà không có tài liệu hóa là không khuyến khích, và các công ty thường yêu cầu hợp đồng bằng văn bản rõ ràng.