(Top Banner Ad)
verdigris
C1
noun C1 Hóa học, Nghệ thuật, Lịch sử

verdigris

UK: /ˈvɜːdɪɡriːs/ • US: /ˈvɜːrdɪɡriːs/

Nghĩa tiếng Việt

gỉ đồng ten đồng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A green or bluish deposit, usually found on copper, brass, or bronze, caused by oxidation or prolonged exposure to moist air or acids.

Vietnamese Meaning

Một lớp gỉ màu xanh lục hoặc xanh lam, thường thấy trên đồng, thau hoặc đồng điếu, do quá trình oxy hóa hoặc tiếp xúc lâu dài với không khí ẩm hoặc axit.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The statue was covered in a layer of verdigris."

    "Bức tượng được bao phủ bởi một lớp gỉ đồng màu xanh lục."

  • "The old coin was green with verdigris."

    "Đồng xu cũ có màu xanh lục do gỉ đồng."

  • "Verdigris can be removed with certain cleaning solutions."

    "Gỉ đồng có thể được loại bỏ bằng một số dung dịch tẩy rửa nhất định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun verdigrised Bị phủ lớp ten đồng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Nghệ thuật, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
viridis (green)
Old French
vert de Grece (green of Greece)
Middle English
verdigris

Nguồn gốc Hy Lạp

Tên gọi 'verdigris' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'vert de Grece', nghĩa là 'màu xanh lá cây của Hy Lạp'. Điều này có lẽ là do người Hy Lạp cổ đại đã sử dụng đồng rộng rãi, và verdigris thường xuất hiện trên các đồ vật bằng đồng cổ của họ. Chất này được coi là dấu hiệu của sự cổ kính.

Usage Note

Verdigris là một chất thường xuất hiện trên các bề mặt kim loại chứa đồng. Nó có thể được coi là một dấu hiệu của sự lão hóa hoặc hư hỏng, nhưng trong một số trường hợp (ví dụ như trong nghệ thuật), nó có thể được đánh giá cao vì vẻ ngoài thẩm mỹ độc đáo mà nó mang lại. Không nên nhầm lẫn với patina, mặc dù cả hai đều là lớp phủ trên kim loại, patina hình thành chậm hơn và có thể bảo vệ kim loại khỏi ăn mòn thêm, trong khi verdigris thường xốp và dễ bong tróc.

Prepositions

on of

'Verdigris on': chỉ vị trí hoặc vật liệu mà verdigris xuất hiện (ví dụ: Verdigris on a bronze statue). 'Verdigris of': ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ bản chất của verdigris (ví dụ: The verdigris of copper).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + verdigris
  • green green verdigris
    (Ten đồng màu xanh lá cây)
  • patinated patinated verdigris
    (Ten đồng tạo lớp gỉ đồng)
Verb + verdigris
  • covered covered in verdigris
    (Được bao phủ bởi ten đồng)
  • form verdigris forms
    (Ten đồng hình thành)

Idioms

  • Like verdigris on copper

    Giống như ten đồng trên đồng (ám chỉ sự ăn mòn dần theo thời gian hoặc những ảnh hưởng tiêu cực tích tụ)

    "His resentment spread through the team like verdigris on copper."

    (Sự oán giận của anh ấy lan rộng trong đội giống như ten đồng trên đồng vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

verdigris

noun
Lật mặt

Một lớp gỉ màu xanh lục hoặc xanh lam, thường thấy trên đồng, thau hoặc đồng điếu, do quá trình oxy hóa hoặc tiếp xúc lâu dài với không khí ẩm hoặc axit.

"The statue was covered in a layer of verdigris."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The statue was covered in verdigris.
Bức tượng được bao phủ bởi lớp gỉ đồng.
Phủ định
There isn't any verdigris on the new copper pipes.
Không có gỉ đồng trên các ống đồng mới.
Nghi vấn
Is that verdigris on the old coin?
Đó có phải là gỉ đồng trên đồng xu cũ không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The statue's aged bronze surface displayed a common chemical reaction: verdigris.
Bề mặt bằng đồng lâu đời của bức tượng thể hiện một phản ứng hóa học phổ biến: đồng gỉ.
Phủ định
The chemist's analysis revealed the patina was not naturally occurring: it wasn't verdigris.
Phân tích của nhà hóa học cho thấy lớp gỉ không hình thành tự nhiên: đó không phải là đồng gỉ.
Nghi vấn
Is that green coating on the old copper pipes verdigris: a sign of oxidation?
Lớp phủ màu xanh lá cây trên đường ống đồng cũ đó có phải là đồng gỉ không: một dấu hiệu của quá trình oxy hóa?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the statue had been properly maintained, the verdigris wouldn't have formed so quickly.
Nếu bức tượng được bảo trì đúng cách, lớp gỉ đồng đã không hình thành nhanh như vậy.
Phủ định
If the air hadn't been so polluted, the verdigris might not have appeared on the copper roof.
Nếu không khí không bị ô nhiễm đến vậy, lớp gỉ đồng có lẽ đã không xuất hiện trên mái nhà bằng đồng.
Nghi vấn
Would the artist have been upset if he had seen the verdigris covering his bronze sculpture?
Liệu nghệ sĩ có buồn không nếu ông ấy nhìn thấy lớp gỉ đồng phủ lên tác phẩm điêu khắc bằng đồng của mình?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bronze statue is often covered in verdigris due to years of exposure to the elements.
Bức tượng đồng thường bị bao phủ bởi lớp gỉ đồng do nhiều năm tiếp xúc với các yếu tố tự nhiên.
Phủ định
The antique sword was not cleaned of its verdigris, preserving its historical appearance.
Thanh kiếm cổ không được làm sạch lớp gỉ đồng, giữ lại vẻ ngoài lịch sử của nó.
Nghi vấn
Will the copper roof be affected by verdigris over time?
Liệu mái nhà bằng đồng có bị ảnh hưởng bởi lớp gỉ đồng theo thời gian không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "verdigris".

Tượng Nữ Thần Tự Do

Tượng Nữ Thần Tự Do ở New York có màu xanh đặc trưng do lớp ten đồng (verdigris) hình thành trên bề mặt đồng theo thời gian. Đây là một ví dụ điển hình về cách verdigris có thể tạo ra một lớp bảo vệ và vẻ đẹp độc đáo.