patina
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A green or brown film on the surface of bronze or similar metals, produced by oxidation over a long period.
Vietnamese Meaning
Một lớp gỉ màu xanh lục hoặc nâu trên bề mặt đồng hoặc các kim loại tương tự, được tạo ra do quá trình oxy hóa trong một thời gian dài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The antique bronze statue had a beautiful green patina."
"Bức tượng đồng cổ có một lớp gỉ xanh rất đẹp."
-
"The copper roof had developed a lovely green patina over the years."
"Mái nhà bằng đồng đã phát triển một lớp gỉ xanh đáng yêu qua nhiều năm."
-
"The antique desk had a patina that only comes with age."
"Bàn làm việc cổ có một lớp vẻ đẹp chỉ có được theo thời gian."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | patina | lớp gỉ, lớp men cũ (trên kim loại, đồ cổ); vẻ cổ kính, nét lâu đời |
| Verb | patinate | tạo lớp gỉ, làm cho có lớp men cũ (tự nhiên hoặc nhân tạo) |
| Adjective | patinated | có lớp gỉ, đã lên nước (đồ cổ); có vẻ cổ kính |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Patina thường được coi là một dấu hiệu của tuổi tác và vẻ đẹp, đặc biệt là trong các tác phẩm nghệ thuật và đồ cổ bằng kim loại. Nó cũng có thể đề cập đến một lớp bóng hoặc vẻ ngoài bề mặt tương tự trên gỗ, da hoặc đá, đạt được thông qua tuổi tác, sử dụng hoặc đánh bóng.
Prepositions
''Patina on'' được dùng để chỉ lớp gỉ nằm trên bề mặt vật liệu. Ví dụ: ''The patina on the bronze statue was beautiful.''
Collocations (Từ đi kèm)
-
rich a rich patina (một lớp gỉ dày và đẹp, một vẻ cổ kính đậm đà)
-
green a green patina (một lớp gỉ màu xanh (thường thấy trên đồng))
-
natural a natural patina (lớp gỉ tự nhiên, vẻ cổ kính tự nhiên)
-
beautiful a beautiful patina (một lớp gỉ đẹp, một vẻ cổ kính đẹp)
-
develop develop a patina (hình thành một lớp gỉ, tạo nên vẻ cổ kính (theo thời gian))
-
acquire acquire a patina (có được một lớp gỉ, có được vẻ cổ kính (do tiếp xúc với môi trường hoặc thời gian))
-
form form a patina (tạo thành lớp gỉ)
-
patina patina of age (vẻ cổ kính của tuổi tác, dấu ấn thời gian)
-
patina patina of time (lớp gỉ thời gian, dấu vết của thời gian)
Idioms
-
a patina of age/time
vẻ cổ kính, nét lâu đời hoặc sự khôn ngoan, kinh nghiệm có được theo thời gian
"The old leather armchair had a beautiful patina of age, making it even more charming."
(Chiếc ghế bành bọc da cũ kỹ có một vẻ đẹp cổ kính do thời gian, khiến nó càng thêm quyến rũ.)
-
a patina of respectability/civilization
một vẻ bề ngoài trang trọng, lịch sự hoặc văn minh (thường là để che giấu điều gì đó khác bên trong)
"Beneath his thin patina of respectability, he was a ruthless businessman."
(Ẩn dưới vẻ ngoài lịch thiệp mỏng manh, ông ta là một doanh nhân tàn nhẫn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
patina
danh từMột lớp gỉ màu xanh lục hoặc nâu trên bề mặt đồng hoặc các kim loại tương tự, được tạo ra do quá trình oxy hóa trong một thời gian dài.
"The antique bronze statue had a beautiful green patina."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the patina on that antique car is truly stunning. |
Chà, lớp patina trên chiếc xe cổ đó thật sự rất ấn tượng. |
| Phủ định | Alas, there wasn't enough patina to show the metal's age. |
Tiếc thay, không có đủ lớp patina để thể hiện tuổi của kim loại. |
| Nghi vấn | My goodness, does that bronze statue really have such a vibrant patina? |
Ôi chúa ơi, bức tượng đồng đó thực sự có một lớp patina sống động như vậy sao? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That patina on the old bronze statue is quite beautiful. |
Lớp gỉ đồng trên bức tượng đồng cổ đó thật đẹp. |
| Phủ định | This patina isn't what I expected; it looks artificial. |
Lớp gỉ đồng này không như tôi mong đợi; nó trông giả tạo. |
| Nghi vấn | Whose patina collection is considered the most valuable? |
Bộ sưu tập lớp gỉ đồng của ai được coi là giá trị nhất? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you leave the copper statue outside, it will develop a beautiful patina. |
Nếu bạn để bức tượng đồng bên ngoài, nó sẽ phát triển một lớp gỉ đồng tuyệt đẹp. |
| Phủ định | If you don't clean the bronze sculpture, it won't develop a desirable patina. |
Nếu bạn không làm sạch bức tượng điêu khắc bằng đồng, nó sẽ không phát triển một lớp gỉ đồng mong muốn. |
| Nghi vấn | Will the antique clock's value increase if its patina is preserved? |
Liệu giá trị của chiếc đồng hồ cổ có tăng lên nếu lớp gỉ đồng của nó được bảo quản? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the statue had not been exposed to the elements, it would not have developed such a beautiful patina. |
Nếu bức tượng không bị phơi nhiễm các yếu tố tự nhiên, nó đã không phát triển được lớp gỉ đồng đẹp đến vậy. |
| Phủ định | If he hadn't cleaned the antique so carelessly, the patina wouldn't have been damaged. |
Nếu anh ta không lau chùi đồ cổ một cách bất cẩn như vậy, lớp gỉ đồng đã không bị hỏng. |
| Nghi vấn | Would the surface have acquired a valuable patina if it had been left untouched for centuries? |
Bề mặt có thể đã có được một lớp gỉ đồng quý giá nếu nó được để yên trong nhiều thế kỷ không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The bronze statue will develop a beautiful patina over time. |
Bức tượng đồng sẽ phát triển một lớp gỉ đồng tuyệt đẹp theo thời gian. |
| Phủ định | The new cleaning solution is not going to affect the patina on the antique furniture. |
Dung dịch tẩy rửa mới sẽ không ảnh hưởng đến lớp gỉ đồng trên đồ nội thất cổ. |
| Nghi vấn | Will the new coat of wax protect the patina on the brass candlesticks? |
Lớp sáp mới có bảo vệ được lớp gỉ đồng trên chân nến bằng đồng thau không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The antique clock had acquired a beautiful patina over the years before he decided to sell it. |
Chiếc đồng hồ cổ đã có được một lớp gỉ đồng tuyệt đẹp qua nhiều năm trước khi anh ấy quyết định bán nó. |
| Phủ định | The restorer had not removed the patina from the bronze statue, as it was part of its historical value. |
Người phục chế đã không loại bỏ lớp gỉ đồng khỏi bức tượng đồng, vì nó là một phần giá trị lịch sử của nó. |
| Nghi vấn | Had the museum anticipated the significant patina that would develop on the new copper roof? |
Bảo tàng đã lường trước được lớp gỉ đồng đáng kể sẽ phát triển trên mái đồng mới chưa? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old coin has a beautiful patina. |
Đồng xu cũ có một lớp gỉ đồng tuyệt đẹp. |
| Phủ định | This new metal object does not have a patina yet. |
Vật kim loại mới này vẫn chưa có lớp gỉ đồng. |
| Nghi vấn | Does the statue have a natural patina? |
Bức tượng có lớp gỉ đồng tự nhiên không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The antique box's patina was carefully preserved. |
Lớp patina của chiếc hộp cổ đã được bảo quản cẩn thận. |
| Phủ định | The new metal sculpture's patina isn't as appealing as the older one's. |
Lớp patina của tác phẩm điêu khắc kim loại mới không hấp dẫn bằng tác phẩm cũ. |
| Nghi vấn | Is the statue's patina authentic, or is it artificially created? |
Lớp patina của bức tượng có phải là thật không, hay nó được tạo ra một cách giả tạo? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the antique clock had more patina; it would look even more authentic. |
Tôi ước chiếc đồng hồ cổ có nhiều lớp gỉ đồng hơn; nó sẽ trông thật hơn. |
| Phủ định | If only the new furniture didn't have that fake patina applied; it looks so unnatural. |
Giá mà đồ nội thất mới không có lớp gỉ đồng giả được áp dụng; nó trông thật không tự nhiên. |
| Nghi vấn | Do you wish the statue had a deeper patina, reflecting its long history? |
Bạn có ước bức tượng có lớp gỉ đồng sâu hơn, phản ánh lịch sử lâu đời của nó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "patina".
