copper rust
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A reddish-brown or greenish coating that forms on copper or copper alloys through exposure to the environment.
Vietnamese Meaning
Lớp phủ màu nâu đỏ hoặc xanh lục hình thành trên đồng hoặc hợp kim đồng khi tiếp xúc với môi trường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The copper rust on the old penny gave it a greenish hue."
"Lớp gỉ đồng trên đồng xu cũ làm cho nó có màu xanh lục."
-
"Exposure to rain and air causes copper rust to form on copper roofs."
"Việc tiếp xúc với mưa và không khí khiến gỉ đồng hình thành trên mái nhà bằng đồng."
-
"The statue's copper rust gave it a beautiful, aged appearance."
"Lớp gỉ đồng của bức tượng tạo cho nó một vẻ ngoài cổ kính, đẹp đẽ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được gọi là 'patina' khi lớp gỉ này bảo vệ kim loại khỏi bị ăn mòn thêm. Gỉ đồng không giống như gỉ sắt (iron rust), vốn dễ bong tróc và làm suy yếu vật liệu. Màu sắc và thành phần của gỉ đồng có thể khác nhau tùy thuộc vào môi trường (ví dụ, độ ẩm, khí thải công nghiệp).
Prepositions
'Copper rust on' dùng để chỉ lớp gỉ nằm trên bề mặt của vật liệu đồng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
greenish greenish copper rust (gỉ đồng màu xanh lá cây nhạt)
-
thick thick copper rust (lớp gỉ đồng dày)
-
old old copper rust (gỉ đồng cũ)
-
develop develop copper rust (hình thành gỉ đồng)
-
remove remove copper rust (loại bỏ gỉ đồng)
-
clean off clean off copper rust (làm sạch gỉ đồng)
-
layer of a layer of copper rust (một lớp gỉ đồng)
-
stains of stains of copper rust (những vết gỉ đồng)
Idioms
-
The copper rust on the old coin gave it a beautiful patina.
Lớp gỉ đồng trên đồng xu cũ tạo cho nó một vẻ ngoài đẹp đẽ (lớp gỉ tự nhiên theo thời gian).
"Collectors value coins with natural copper rust, as it indicates authenticity."
(Những người sưu tầm đánh giá cao những đồng xu có gỉ đồng tự nhiên, vì nó cho thấy tính xác thực.)
-
You can clean off copper rust from ornaments using a mild acidic solution.
Bạn có thể làm sạch gỉ đồng trên đồ trang trí bằng dung dịch axit nhẹ.
"To restore the shine, we need to carefully clean off the copper rust."
(Để khôi phục độ bóng, chúng ta cần cẩn thận làm sạch lớp gỉ đồng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
copper rust
nounLớp phủ màu nâu đỏ hoặc xanh lục hình thành trên đồng hoặc hợp kim đồng khi tiếp xúc với môi trường.
"The copper rust on the old penny gave it a greenish hue."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "copper rust".
