(Top Banner Ad)
copper rust
B1
noun B1 Vật liệu học, Hóa học

copper rust

Nghĩa tiếng Việt

gỉ đồng ten đồng lớp oxy hóa đồng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A reddish-brown or greenish coating that forms on copper or copper alloys through exposure to the environment.

Vietnamese Meaning

Lớp phủ màu nâu đỏ hoặc xanh lục hình thành trên đồng hoặc hợp kim đồng khi tiếp xúc với môi trường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The copper rust on the old penny gave it a greenish hue."

    "Lớp gỉ đồng trên đồng xu cũ làm cho nó có màu xanh lục."

  • "Exposure to rain and air causes copper rust to form on copper roofs."

    "Việc tiếp xúc với mưa và không khí khiến gỉ đồng hình thành trên mái nhà bằng đồng."

  • "The statue's copper rust gave it a beautiful, aged appearance."

    "Lớp gỉ đồng của bức tượng tạo cho nó một vẻ ngoài cổ kính, đẹp đẽ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun copper đồng (kim loại)
Adjective coppery có màu đồng, giống đồng
Verb to copper mạ đồng, bọc đồng
Noun rust gỉ sét
Adjective rusty bị gỉ sét, có màu gỉ sét
Verb to rust bị gỉ sét, làm gỉ sét

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật liệu học, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cuprum (nguồn gốc của 'copper')
Old English
coper (cho 'copper')
Proto-Germanic
*rustaz (nguồn gốc của 'rust')
Old English
rust (cho 'rust')

Nguồn gốc của 'Copper' (Đồng)

Từ 'copper' (đồng) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'cuprum', viết tắt của 'Cyprium aes', nghĩa là 'kim loại từ Cyprus'. Đảo Cyprus là nơi đồng được khai thác rộng rãi từ thời cổ đại.

Sự hình thành của 'Rust' (Gỉ sét)

Từ 'rust' (gỉ sét) bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*rustaz', có nghĩa là 'màu đỏ, gỉ sét'. Đây là một từ cổ chỉ quá trình oxy hóa tự nhiên, khi kim loại phản ứng với oxy và độ ẩm trong không khí, tạo ra một lớp phủ màu nâu đỏ hoặc xanh lá cây, như trường hợp của đồng.

Usage Note

Thường được gọi là 'patina' khi lớp gỉ này bảo vệ kim loại khỏi bị ăn mòn thêm. Gỉ đồng không giống như gỉ sắt (iron rust), vốn dễ bong tróc và làm suy yếu vật liệu. Màu sắc và thành phần của gỉ đồng có thể khác nhau tùy thuộc vào môi trường (ví dụ, độ ẩm, khí thải công nghiệp).

Prepositions

on

'Copper rust on' dùng để chỉ lớp gỉ nằm trên bề mặt của vật liệu đồng.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + copper rust
  • greenish greenish copper rust
    (gỉ đồng màu xanh lá cây nhạt)
  • thick thick copper rust
    (lớp gỉ đồng dày)
  • old old copper rust
    (gỉ đồng cũ)
Động từ + copper rust
  • develop develop copper rust
    (hình thành gỉ đồng)
  • remove remove copper rust
    (loại bỏ gỉ đồng)
  • clean off clean off copper rust
    (làm sạch gỉ đồng)
Cụm danh từ với copper rust
  • layer of a layer of copper rust
    (một lớp gỉ đồng)
  • stains of stains of copper rust
    (những vết gỉ đồng)

Idioms

  • The copper rust on the old coin gave it a beautiful patina.

    Lớp gỉ đồng trên đồng xu cũ tạo cho nó một vẻ ngoài đẹp đẽ (lớp gỉ tự nhiên theo thời gian).

    "Collectors value coins with natural copper rust, as it indicates authenticity."

    (Những người sưu tầm đánh giá cao những đồng xu có gỉ đồng tự nhiên, vì nó cho thấy tính xác thực.)

  • You can clean off copper rust from ornaments using a mild acidic solution.

    Bạn có thể làm sạch gỉ đồng trên đồ trang trí bằng dung dịch axit nhẹ.

    "To restore the shine, we need to carefully clean off the copper rust."

    (Để khôi phục độ bóng, chúng ta cần cẩn thận làm sạch lớp gỉ đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

copper rust

noun
Lật mặt

Lớp phủ màu nâu đỏ hoặc xanh lục hình thành trên đồng hoặc hợp kim đồng khi tiếp xúc với môi trường.

"The copper rust on the old penny gave it a greenish hue."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "copper rust".

Màu sắc của Tượng Nữ thần Tự do

Màu xanh đặc trưng của Tượng Nữ thần Tự do ở New York không phải là màu nguyên bản. Khi mới được xây dựng, bức tượng có màu đồng sáng bóng. Tuy nhiên, theo thời gian, lớp vỏ đồng bên ngoài đã bị oxy hóa, tạo thành lớp gỉ đồng (thường được gọi là verdigris) có màu xanh ngọc lam mà chúng ta thấy ngày nay.

Vẻ đẹp của Patina và giá trị đồ cổ

Trong nghệ thuật và đồ cổ, lớp gỉ đồng tự nhiên (patina) trên các tác phẩm điêu khắc, vật dụng hay kiến trúc đồng cũ thường được coi là dấu hiệu của tuổi tác, tính xác thực và mang lại giá trị thẩm mỹ đặc biệt. Nhiều người sưu tầm đánh giá cao vẻ đẹp 'cổ kính' này và không muốn loại bỏ nó.