verified statement
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một tuyên bố đã được chứng minh là đúng hoặc chính xác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company issued a verified statement confirming the accuracy of the sales figures."
"Công ty đã đưa ra một tuyên bố đã được xác minh, xác nhận tính chính xác của số liệu bán hàng."
-
"We need a verified statement from the witness before we can proceed."
"Chúng ta cần một lời khai đã được xác minh từ nhân chứng trước khi có thể tiếp tục."
-
"The audit provided a verified statement of the company's assets and liabilities."
"Cuộc kiểm toán đã cung cấp một báo cáo đã được xác minh về tài sản và nợ phải trả của công ty."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | verify | xác minh, kiểm chứng |
| Noun | verification | sự xác minh, sự kiểm chứng |
| Adjective | verifiable | có thể xác minh được |
| Verb | state | tuyên bố, phát biểu |
| Noun | statement | lời tuyên bố, bản kê khai |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh tính xác thực và độ tin cậy của thông tin. Nó hàm ý rằng một quy trình hoặc kiểm tra đã được thực hiện để xác nhận tính đúng đắn của tuyên bố. Khác với 'alleged statement' (tuyên bố bị cáo buộc) là chưa được chứng minh, hoặc 'unsubstantiated statement' (tuyên bố không có cơ sở) là thiếu bằng chứng hỗ trợ.
Prepositions
Các giới từ này thường được sử dụng để chỉ ra chủ đề của tuyên bố đã được xác minh. Ví dụ: 'a verified statement about the company's finances' (một tuyên bố đã được xác minh về tài chính của công ty).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Independent verified statement (tuyên bố đã được xác minh độc lập)
-
Factually verified statement (tuyên bố đã được xác minh về mặt thực tế)
-
Issue a verified statement (đưa ra một tuyên bố đã được xác minh)
-
Release a verified statement (công bố một tuyên bố đã được xác minh)
-
Publish a verified statement (xuất bản một tuyên bố đã được xác minh)
Idioms
-
Get something on the record
ghi lại điều gì đó một cách chính thức (tương tự như 'a verified statement' trong một số ngữ cảnh)
"The CEO wanted to get her verified statement on the record before the meeting."
(CEO muốn ghi lại tuyên bố đã được xác minh của cô ấy trước cuộc họp.)
-
Put something in writing
viết điều gì đó ra một cách chính thức (tương tự như cung cấp 'a verified statement')
"The agreement needs to be put in writing as a verified statement."
(Thỏa thuận cần phải được viết ra như một tuyên bố đã được xác minh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
verified statement
Danh từMột tuyên bố đã được chứng minh là đúng hoặc chính xác.
"The company issued a verified statement confirming the accuracy of the sales figures."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "verified statement".
