vermicelli
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Pasta made in long, slender threads.
Vietnamese Meaning
Một loại mì ống được làm thành sợi dài và mảnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She added vermicelli to the soup."
"Cô ấy đã thêm bún vào súp."
-
"The recipe calls for vermicelli."
"Công thức yêu cầu bún (hoặc mì vermicelli)."
-
"We had vermicelli salad for lunch."
"Chúng tôi đã ăn bún trộn cho bữa trưa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | vermin | Loài gây hại, sâu bọ (trong một nghĩa rộng) |
| Adjective | vermiform | Có hình dạng như sâu |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Vermicelli là một loại mì sợi mỏng hơn spaghetti, thường được dùng trong các món súp, salad hoặc món xào. Đôi khi nó bị nhầm lẫn với 'angel hair pasta', nhưng vermicelli thường dày hơn một chút. Ở Việt Nam, vermicelli tương đương với bún.
Collocations (Từ đi kèm)
-
thin thin vermicelli (bún sợi nhỏ)
-
cooked cooked vermicelli (bún đã nấu chín)
-
dried dried vermicelli (bún khô)
-
eat eat vermicelli (ăn bún)
-
cook cook vermicelli (nấu bún)
-
boil boil vermicelli (luộc bún)
Idioms
-
to have a vermicelli mind
đầu óc rỗng tuếch, không có gì trong đầu (tương tự như 'đầu óc bã đậu')
"He has a vermicelli mind; he never remembers anything."
(Anh ta đầu óc rỗng tuếch; anh ta chẳng bao giờ nhớ được gì cả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vermicelli
danh từMột loại mì ống được làm thành sợi dài và mảnh.
"She added vermicelli to the soup."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time they arrive, we will have prepared the vermicelli for the party. |
Đến lúc họ đến, chúng ta sẽ đã chuẩn bị xong bún cho bữa tiệc. |
| Phủ định | By next week, I won't have eaten all the vermicelli; I'll save some for you. |
Đến tuần sau, tôi sẽ không ăn hết bún đâu; tôi sẽ để dành một ít cho bạn. |
| Nghi vấn | Will they have finished cooking the vermicelli before the guests arrive? |
Liệu họ đã nấu xong bún trước khi khách đến chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vermicelli".
