(Top Banner Ad)
vermicelli
B1
danh từ B1 Ẩm thực

vermicelli

UK: /ˌvɜːmɪˈsɛli/ • US: /ˌvɜːrmɪˈsɛli/

Nghĩa tiếng Việt

bún
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Pasta made in long, slender threads.

Vietnamese Meaning

Một loại mì ống được làm thành sợi dài và mảnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She added vermicelli to the soup."

    "Cô ấy đã thêm bún vào súp."

  • "The recipe calls for vermicelli."

    "Công thức yêu cầu bún (hoặc mì vermicelli)."

  • "We had vermicelli salad for lunch."

    "Chúng tôi đã ăn bún trộn cho bữa trưa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vermin Loài gây hại, sâu bọ (trong một nghĩa rộng)
Adjective vermiform Có hình dạng như sâu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
vermicelli
Vulgar Latin
*vermiculus
Latin
vermis

Nguồn gốc của 'vermicelli'

Từ 'vermicelli' bắt nguồn từ tiếng Ý, có nghĩa là 'những con sâu nhỏ'. Nó bắt nguồn từ tiếng Latin 'vermis', nghĩa là 'sâu'. Tên gọi này xuất phát từ hình dáng sợi dài và mỏng của loại mì này, khiến người ta liên tưởng đến những con sâu nhỏ.

Usage Note

Vermicelli là một loại mì sợi mỏng hơn spaghetti, thường được dùng trong các món súp, salad hoặc món xào. Đôi khi nó bị nhầm lẫn với 'angel hair pasta', nhưng vermicelli thường dày hơn một chút. Ở Việt Nam, vermicelli tương đương với bún.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vermicelli
  • thin thin vermicelli
    (bún sợi nhỏ)
  • cooked cooked vermicelli
    (bún đã nấu chín)
  • dried dried vermicelli
    (bún khô)
Verb + vermicelli
  • eat eat vermicelli
    (ăn bún)
  • cook cook vermicelli
    (nấu bún)
  • boil boil vermicelli
    (luộc bún)

Idioms

  • to have a vermicelli mind

    đầu óc rỗng tuếch, không có gì trong đầu (tương tự như 'đầu óc bã đậu')

    "He has a vermicelli mind; he never remembers anything."

    (Anh ta đầu óc rỗng tuếch; anh ta chẳng bao giờ nhớ được gì cả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vermicelli

danh từ
Lật mặt

Một loại mì ống được làm thành sợi dài và mảnh.

"She added vermicelli to the soup."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time they arrive, we will have prepared the vermicelli for the party.
Đến lúc họ đến, chúng ta sẽ đã chuẩn bị xong bún cho bữa tiệc.
Phủ định
By next week, I won't have eaten all the vermicelli; I'll save some for you.
Đến tuần sau, tôi sẽ không ăn hết bún đâu; tôi sẽ để dành một ít cho bạn.
Nghi vấn
Will they have finished cooking the vermicelli before the guests arrive?
Liệu họ đã nấu xong bún trước khi khách đến chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vermicelli".

Vermicelli trên thế giới

Vermicelli không chỉ phổ biến ở Ý. Các loại mì sợi mỏng tương tự cũng được tìm thấy trong ẩm thực châu Á, đặc biệt là ở Việt Nam, Trung Quốc và Nhật Bản. Mỗi quốc gia có cách chế biến và thưởng thức vermicelli riêng, tạo nên sự đa dạng trong ẩm thực toàn cầu.