(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ vermicelli
B1

vermicelli

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

bún
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Vermicelli'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại mì ống được làm thành sợi dài và mảnh.

Definition (English Meaning)

Pasta made in long, slender threads.

Ví dụ Thực tế với 'Vermicelli'

  • "She added vermicelli to the soup."

    "Cô ấy đã thêm bún vào súp."

  • "The recipe calls for vermicelli."

    "Công thức yêu cầu bún (hoặc mì vermicelli)."

  • "We had vermicelli salad for lunch."

    "Chúng tôi đã ăn bún trộn cho bữa trưa."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Vermicelli'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: vermicelli
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

thin spaghetti(mì spaghetti mỏng)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

pasta(mì ống)
noodles(mì)
spaghetti(mì spaghetti)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực

Ghi chú Cách dùng 'Vermicelli'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Vermicelli là một loại mì sợi mỏng hơn spaghetti, thường được dùng trong các món súp, salad hoặc món xào. Đôi khi nó bị nhầm lẫn với 'angel hair pasta', nhưng vermicelli thường dày hơn một chút. Ở Việt Nam, vermicelli tương đương với bún.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Vermicelli'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)