(Top Banner Ad)
thin spaghetti
A2
tính từ A2 Ẩm thực

thin spaghetti

UK: /ˈθɪn spəˈɡeti/ • US: /ˈθɪn spəˈɡeti/

Nghĩa tiếng Việt

mì spaghetti sợi nhỏ mì spaghetti mỏng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a small distance between opposite sides or surfaces.

Vietnamese Meaning

Có khoảng cách nhỏ giữa các mặt đối diện hoặc bề mặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I prefer thin spaghetti because it cooks faster."

    "Tôi thích mì spaghetti mỏng vì nó nấu nhanh hơn."

  • "This recipe calls for thin spaghetti."

    "Công thức này yêu cầu mì spaghetti mỏng."

  • "Do you prefer thin or thick spaghetti?"

    "Bạn thích mì spaghetti mỏng hay dày hơn?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spaghetti mì Ý sợi tròn
Noun pasta mì ống, nui
Adjective thin mỏng, gầy

Synonyms

slim spaghetti (mì spaghetti mảnh)

Antonyms

thick spaghetti (mì spaghetti dày)

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
spaghetti
English
thin spaghetti

Nguồn gốc của Spaghetti

Spaghetti có nguồn gốc từ Ý, có lẽ từ thời Etruscan. Tên gọi 'spaghetti' có nghĩa là 'những sợi dây nhỏ'. 'Thin spaghetti' chỉ đơn giản là một biến thể mỏng hơn của loại mì này.

Usage Note

Trong ngữ cảnh 'thin spaghetti', 'thin' mô tả kích thước của sợi mì spaghetti. Nó chỉ ra rằng sợi mì có đường kính nhỏ hơn so với các loại mì spaghetti khác. Nó thường mang ý nghĩa mì mỏng, mảnh.
Spaghetti là một loại mì ống cơ bản của Ý. 'Thin spaghetti' đơn giản chỉ một biến thể của spaghetti, nơi sợi mì có đường kính nhỏ hơn so với spaghetti thông thường. Sự khác biệt chính nằm ở độ dày và thời gian nấu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thin spaghetti
  • cooked thin spaghetti
    (mì spaghetti sợi nhỏ đã nấu chín)
  • delicious thin spaghetti
    (mì spaghetti sợi nhỏ ngon tuyệt)
Verb + thin spaghetti
  • eat thin spaghetti
    (ăn mì spaghetti sợi nhỏ)
  • cook thin spaghetti
    (nấu mì spaghetti sợi nhỏ)
  • serve thin spaghetti
    (phục vụ mì spaghetti sợi nhỏ)

Idioms

  • to be all over the place like a plate of spaghetti

    rất bừa bộn, không có tổ chức

    "His ideas were all over the place like a plate of spaghetti."

    (Ý tưởng của anh ấy rất lộn xộn, như một đĩa mì spaghetti.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thin spaghetti

tính từ
Lật mặt

Có khoảng cách nhỏ giữa các mặt đối diện hoặc bề mặt.

"I prefer thin spaghetti because it cooks faster."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thin spaghetti".

Ẩm thực Ý

Mì spaghetti là một món ăn phổ biến trong ẩm thực Ý, thường được ăn kèm với nhiều loại sốt khác nhau như sốt cà chua, sốt kem, hoặc sốt thịt.